Khi nào thì tiện / phù hợp? — Bài 10 giúp bạn nói về thứ, tháng, ngày và hẹn lịch. Bạn sẽ dùng いつ, ~ようび に, ~がつ ~にち に, cùng các mẫu が いいです / だいじょうぶです / だめです để chọn thời gian phù hợp. When is convenient?. Lesson 10 helps you talk about days, months, dates, and making plans. You will use いつ, ~ようび に, ~がつ ~にち に, and patterns such as が いいです / だいじょうぶです / だめです to choose a suitable time.
Mục tiêu bài học
もくひょう
Can-do goals
✓Có thể hỏi khi nào một sự kiện diễn ra hoặc khi nào ai đó đến. Can ask when an event happens or when someone comes.
✓Có thể nói thứ và ngày tháng cho kế hoạch của mình. Can say weekdays and dates for plans.
✓Có thể hỏi và trả lời ngày nào phù hợp. Can ask and answer which day is convenient.
✓Có thể hẹn sinh nhật, bữa ăn hoặc hoạt động theo lịch. Can arrange birthdays, meals, or activities on a schedule.
Ngữ pháp
ぶんぽう
Grammar
Bài 10
いつ Vます か / N は いつ です か
itsu Vmasu ka / N wa itsu desu ka
Hỏi “khi nào?” Asking “when?”
いつ có nghĩa là “khi nào?”. Bạn có thể dùng với động từ như いつ きます か hoặc với danh từ/sự kiện như たんじょうび は いつ です か.
いつ means “when?”. You can use it with verbs, as in いつ きます か, or with nouns/events, as in たんじょうび は いつ です か.
Khác với nhiều câu hỏi thời gian có に, bản thân いつ thường không đi với trợ từ trong mẫu cơ bản này. Sau khi hỏi bằng いつ, câu trả lời thường là một thứ, một ngày tháng, hoặc một mốc thời gian phù hợp.
Unlike many time expressions that take に, いつ itself usually appears without a particle in this basic pattern. The answer is normally a weekday, a date, or another suitable time expression.
Ví dụ / Examples
おたんじょうびはいつですか。otanjoobi wa itsu desu ka.
Sinh nhật của bạn là khi nào?
When is your birthday?
7がつふつかです。7gatsu futsuka desu.
Là ngày 2 tháng 7.
It is July 2nd.
いつきますか。itsu kimasu ka.
Khi nào bạn đến?
When are you coming?
らいしゅうのどようびにきます。raishuu no doyoobi ni kimasu.
Tôi sẽ đến vào thứ Bảy tuần sau.
I am coming next Saturday.
いつテニスをしますか。itsu tenisu o shimasu ka.
Khi nào bạn chơi tennis?
When do you play tennis?
にちようびにテニスをします。nichiyoobi ni tenisu o shimasu.
Tôi chơi tennis vào Chủ nhật.
I play tennis on Sunday.
Lưu ý Note
Với sinh nhật của người khác, sách dùng おたんじょうび để lịch sự hơn. Khi nói chung về “sinh nhật”, bạn cũng sẽ gặp たんじょうび.For another person's birthday, the lesson uses おたんじょうび as a polite form. You will also see たんじょうび when speaking more generally about “birthday”.
Làm gì vào thứ / ngày tháng nào Doing something on a weekday or date
Khi nói một ngày cụ thể trong lịch, dùng に: どようび に, 7がつ ふつか に. Đây là mẫu cơ bản để hẹn ngày cho tiệc, buổi hòa nhạc, đi bảo tàng hay các kế hoạch khác.
When you refer to a specific day on the calendar, use に: どようび に, 7がつ ふつか に. This is the basic pattern for setting dates for parties, concerts, museum visits, and other plans.
Tiếng Nhật có một số cách đọc ngày tháng đặc biệt như ついたち, ふつか, なのか, はつか, にじゅうよっか. Vì vậy người học nên ghi nhớ theo từng cụm thay vì cố đoán hoàn toàn theo số.
Japanese has several special date readings such as ついたち, ふつか, なのか, はつか, and にじゅうよっか. It is best to memorize them as chunks rather than trying to predict everything from the number alone.
Bảng dạng / Forms
1 ngày 1st
ついたちtsuitachi
2 ngày 2nd
ふつかfutsuka
7 ngày 7th
なのかnanoka
20 ngày 20th
はつかhatsuka
24 ngày 24th
にじゅうよっかnijuuyokka
Ví dụ / Examples
げつようびにかいものをします。getsuyoobi ni kaimono o shimasu.
Tôi đi mua sắm vào thứ Hai.
I go shopping on Monday.
すいようびにびじゅつかんにきます。suiyoobi ni bijutsukan ni kimasu.
Tôi đến bảo tàng mỹ thuật vào thứ Tư.
I come to the art museum on Wednesday.
7がつふつかにパーティーをします。7gatsu futsuka ni paatii o shimasu.
Tôi tổ chức tiệc vào ngày 2 tháng 7.
I have a party on July 2nd.
8がつなのかにコンサートにいきます。8gatsu nanoka ni konsaato ni ikimasu.
Tôi đi hòa nhạc vào ngày 7 tháng 8.
I go to a concert on August 7th.
もくようびにびょういんにきます。mokuyoobi ni byooin ni kimasu.
Tôi đến bệnh viện vào thứ Năm.
I come to the hospital on Thursday.
Mẹo quan trọng Important tip
Với các từ tương đối như きょう, きのう, あした, tiếng Nhật thường không thêm に. Nhưng với thứ và ngày tháng cụ thể, に là mẫu rất phổ biến trong bài này.With relative time words such as きょう, きのう, and あした, Japanese often does not use に. With specific weekdays and dates, however, に is the normal pattern in this lesson.
いつ が いい です か / N が いい です / N は だいじょうぶ です / N は だめ です
itsu ga ii desu ka / N ga ii desu / N wa daijoobu desu / N wa dame desu
Chọn thời gian phù hợp Choosing a convenient time
Khi sắp xếp kế hoạch, いつ が いい です か hỏi “khi nào thì tiện / tốt?”. Câu trả lời thường dùng N が いい です để nêu lựa chọn phù hợp nhất.
When arranging plans, いつ が いい です か asks “When is good / convenient?”. The answer often uses N が いい です to give the preferred choice.
だいじょうぶ です nghĩa là “ổn / được”, còn だめ です nghĩa là “không được / không tiện”. Mẫu này rất hữu ích khi hẹn ngày cho bữa ăn, tiệc sinh nhật hay hoạt động cuối tuần.
だいじょうぶ です means “it is okay / that works”, while だめ です means “it is not okay / that will not work”. This pattern is especially useful for arranging meals, birthday parties, or weekend activities.
Ví dụ / Examples
いつがいいですか。itsu ga ii desu ka.
Khi nào thì tiện?
When is convenient?
どようびがいいです。doyoobi ga ii desu.
Thứ Bảy thì tiện / tốt.
Saturday is good.
きんようびはだいじょうぶです。kin'yoobi wa daijoobu desu.
Thứ Sáu thì được.
Friday is okay.
かようびはだめです。kayoobi wa dame desu.
Thứ Ba thì không được.
Tuesday is no good.
しょくじはにちようびがいいです。shokuji wa nichiyoobi ga ii desu.
Bữa ăn vào Chủ nhật thì tiện.
Sunday is good for the meal.
パーティーは7がつなのかがだいじょうぶです。paatii wa 7gatsu nanoka ga daijoobu desu.
Tiệc vào ngày 7 tháng 7 thì được.
July 7th works for the party.
Khác biệt nhỏ Small difference
いい です nghe thiên về “tốt / hợp”, còn だいじょうぶ です nghe thiên về “không có vấn đề, làm được”. Trong hội thoại, cả hai đều rất thường gặp.いい です sounds more like “good / preferred”, while だいじょうぶ です sounds more like “no problem, that works”. In conversation, both are very common.
Động từ きます nghĩa là “đến”. Mẫu N に きます dùng để nói ai đó đến trường, đến nhà, đến bệnh viện, đến bữa tiệc hoặc đến một nơi/sự kiện đang được nói tới.
The verb きます means “to come”. The pattern N に きます is used for coming to school, to someone’s home, to the hospital, to a party, or to another place/event that is the reference point in the conversation.
Người học thường nhầm きます với いきます. Hãy dùng きます khi chuyển động được nhìn theo hướng “đến đây / đến nơi đang làm điểm quy chiếu trong hội thoại”.
Learners often mix up きます and いきます. Use きます when the movement is seen as “coming here / coming to the place that serves as the reference point in the conversation”.
Ví dụ / Examples
あしたたなかさんはがっこうにきます。ashita tanakasan wa gakkoo ni kimasu.
Ngày mai anh Tanaka sẽ đến trường.
Mr. Tanaka is coming to school tomorrow.
らいしゅうジョイさんはびじゅつかんにきます。raishuu joisan wa bijutsukan ni kimasu.
Tuần sau Joy sẽ đến bảo tàng mỹ thuật.
Joy is coming to the art museum next week.
どようびにともだちがうちにきます。doyoobi ni tomodachi ga uchi ni kimasu.
Thứ Bảy bạn tôi sẽ đến nhà.
My friend is coming to my house on Saturday.
パーティーにたくさんのひとがきます。paatii ni takusan no hito ga kimasu.
Nhiều người sẽ đến bữa tiệc.
Many people are coming to the party.
もくようびにびょういんにきます。mokuyoobi ni byooin ni kimasu.
Tôi đến bệnh viện vào thứ Năm.
I come to the hospital on Thursday.
Mẹo nhớ Memory tip
Nếu bạn đang đứng ở nơi đến hoặc xem nơi đó như trung tâm của cuộc nói chuyện, きます thường tự nhiên hơn いきます.If you are at the destination or treating it as the center of the conversation, きます often sounds more natural than いきます.
Lên lịch bằng thứ và ngày ở Nhật Scheduling with weekdays and dates in Japan
ぶんか
Ở Nhật, khi hẹn gặp hay sắp xếp hoạt động, người ta thường xác nhận rất rõ thứ mấy hoặc ngày mấy. Việc dùng lịch, đặc biệt trong công việc và trường học, là một phần rất quen thuộc của giao tiếp hằng ngày.
In Japan, people often confirm exactly which weekday or which date when arranging plans. Using calendars, especially for work and school, is a very normal part of everyday communication.
Sinh nhật cũng thường được hỏi một cách đơn giản như おたんじょうび は いつ です か. Không phải lúc nào cũng có tiệc lớn; nhiều khi người nói chỉ muốn biết ngày để chúc mừng hoặc hẹn một bữa ăn nhỏ.
Birthdays are also commonly asked in a simple way, such as おたんじょうび は いつ です か. Not every birthday involves a big party; sometimes the speaker simply wants to know the date in order to congratulate someone or arrange a small meal.
Luyện tập bài này
れんしゅう
Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.