Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
せいかつ Bài 10 · Cuộc sống Daily life

Khi nào thì tiện / phù hợp? — Bài 10 giúp bạn nói về thứ, tháng, ngày và hẹn lịch. Bạn sẽ dùng いつ, ~ようび に, ~がつ ~にち に, cùng các mẫu が いいです / だいじょうぶです / だめです để chọn thời gian phù hợp. When is convenient?. Lesson 10 helps you talk about days, months, dates, and making plans. You will use いつ, ~ようび に, ~がつ ~にち に, and patterns such as が いいです / だいじょうぶです / だめです to choose a suitable time.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể hỏi khi nào một sự kiện diễn ra hoặc khi nào ai đó đến. Can ask when an event happens or when someone comes.
  • Có thể nói thứ và ngày tháng cho kế hoạch của mình. Can say weekdays and dates for plans.
  • Có thể hỏi và trả lời ngày nào phù hợp. Can ask and answer which day is convenient.
  • Có thể hẹn sinh nhật, bữa ăn hoặc hoạt động theo lịch. Can arrange birthdays, meals, or activities on a schedule.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 10
itsu Vmasu ka / N wa itsu desu ka
Hỏi “khi nào?” Asking “when?”

いつ có nghĩa là “khi nào?”. Bạn có thể dùng với động từ như いつ きます か hoặc với danh từ/sự kiện như たんじょうび は いつ です か.

いつ means “when?”. You can use it with verbs, as in いつ きます か, or with nouns/events, as in たんじょうび は いつ です か.

Khác với nhiều câu hỏi thời gian có に, bản thân いつ thường không đi với trợ từ trong mẫu cơ bản này. Sau khi hỏi bằng いつ, câu trả lời thường là một thứ, một ngày tháng, hoặc một mốc thời gian phù hợp.

Unlike many time expressions that take に, いつ itself usually appears without a particle in this basic pattern. The answer is normally a weekday, a date, or another suitable time expression.

Ví dụ / Examples

Sinh nhật của bạn là khi nào?

When is your birthday?

Là ngày 2 tháng 7.

It is July 2nd.

Khi nào bạn đến?

When are you coming?

Tôi sẽ đến vào thứ Bảy tuần sau.

I am coming next Saturday.

Khi nào bạn chơi tennis?

When do you play tennis?

Tôi chơi tennis vào Chủ nhật.

I play tennis on Sunday.

Lưu ý Note

Với sinh nhật của người khác, sách dùng おたんじょうび để lịch sự hơn. Khi nói chung về “sinh nhật”, bạn cũng sẽ gặp たんじょうび. For another person's birthday, the lesson uses おたんじょうび as a polite form. You will also see たんじょうび when speaking more generally about “birthday”.

Luyện ngữ pháp bài 10 →
Bài 10
N-yoobi / N-gatsu N-nichi ni Vmasu
Làm gì vào thứ / ngày tháng nào Doing something on a weekday or date

Khi nói một ngày cụ thể trong lịch, dùng に: どようび に, 7がつ ふつか に. Đây là mẫu cơ bản để hẹn ngày cho tiệc, buổi hòa nhạc, đi bảo tàng hay các kế hoạch khác.

When you refer to a specific day on the calendar, use に: どようび に, 7がつ ふつか に. This is the basic pattern for setting dates for parties, concerts, museum visits, and other plans.

Tiếng Nhật có một số cách đọc ngày tháng đặc biệt như ついたち, ふつか, なのか, はつか, にじゅうよっか. Vì vậy người học nên ghi nhớ theo từng cụm thay vì cố đoán hoàn toàn theo số.

Japanese has several special date readings such as ついたち, ふつか, なのか, はつか, and にじゅうよっか. It is best to memorize them as chunks rather than trying to predict everything from the number alone.

Bảng dạng / Forms

1 ngày 1st
2 ngày 2nd
7 ngày 7th
20 ngày 20th
24 ngày 24th

Ví dụ / Examples

Tôi đi mua sắm vào thứ Hai.

I go shopping on Monday.

Tôi đến bảo tàng mỹ thuật vào thứ Tư.

I come to the art museum on Wednesday.

Tôi tổ chức tiệc vào ngày 2 tháng 7.

I have a party on July 2nd.

Tôi đi hòa nhạc vào ngày 7 tháng 8.

I go to a concert on August 7th.

Tôi đến bệnh viện vào thứ Năm.

I come to the hospital on Thursday.

Mẹo quan trọng Important tip

Với các từ tương đối như きょう, きのう, あした, tiếng Nhật thường không thêm に. Nhưng với thứ và ngày tháng cụ thể, に là mẫu rất phổ biến trong bài này. With relative time words such as きょう, きのう, and あした, Japanese often does not use に. With specific weekdays and dates, however, に is the normal pattern in this lesson.

Luyện ngữ pháp bài 10 →
Bài 10
itsu ga ii desu ka / N ga ii desu / N wa daijoobu desu / N wa dame desu
Chọn thời gian phù hợp Choosing a convenient time

Khi sắp xếp kế hoạch, いつ が いい です か hỏi “khi nào thì tiện / tốt?”. Câu trả lời thường dùng N が いい です để nêu lựa chọn phù hợp nhất.

When arranging plans, いつ が いい です か asks “When is good / convenient?”. The answer often uses N が いい です to give the preferred choice.

だいじょうぶ です nghĩa là “ổn / được”, còn だめ です nghĩa là “không được / không tiện”. Mẫu này rất hữu ích khi hẹn ngày cho bữa ăn, tiệc sinh nhật hay hoạt động cuối tuần.

だいじょうぶ です means “it is okay / that works”, while だめ です means “it is not okay / that will not work”. This pattern is especially useful for arranging meals, birthday parties, or weekend activities.

Ví dụ / Examples

Khi nào thì tiện?

When is convenient?

Thứ Bảy thì tiện / tốt.

Saturday is good.

Thứ Sáu thì được.

Friday is okay.

Thứ Ba thì không được.

Tuesday is no good.

Bữa ăn vào Chủ nhật thì tiện.

Sunday is good for the meal.

Tiệc vào ngày 7 tháng 7 thì được.

July 7th works for the party.

Khác biệt nhỏ Small difference

いい です nghe thiên về “tốt / hợp”, còn だいじょうぶ です nghe thiên về “không có vấn đề, làm được”. Trong hội thoại, cả hai đều rất thường gặp. いい です sounds more like “good / preferred”, while だいじょうぶ です sounds more like “no problem, that works”. In conversation, both are very common.

Luyện ngữ pháp bài 10 →
Bài 10
N ni kimasu
Đến một nơi / sự kiện Coming to a place or event

Động từ きます nghĩa là “đến”. Mẫu N に きます dùng để nói ai đó đến trường, đến nhà, đến bệnh viện, đến bữa tiệc hoặc đến một nơi/sự kiện đang được nói tới.

The verb きます means “to come”. The pattern N に きます is used for coming to school, to someone’s home, to the hospital, to a party, or to another place/event that is the reference point in the conversation.

Người học thường nhầm きます với いきます. Hãy dùng きます khi chuyển động được nhìn theo hướng “đến đây / đến nơi đang làm điểm quy chiếu trong hội thoại”.

Learners often mix up きます and いきます. Use きます when the movement is seen as “coming here / coming to the place that serves as the reference point in the conversation”.

Ví dụ / Examples

Ngày mai anh Tanaka sẽ đến trường.

Mr. Tanaka is coming to school tomorrow.

Tuần sau Joy sẽ đến bảo tàng mỹ thuật.

Joy is coming to the art museum next week.

Thứ Bảy bạn tôi sẽ đến nhà.

My friend is coming to my house on Saturday.

Nhiều người sẽ đến bữa tiệc.

Many people are coming to the party.

Tôi đến bệnh viện vào thứ Năm.

I come to the hospital on Thursday.

Mẹo nhớ Memory tip

Nếu bạn đang đứng ở nơi đến hoặc xem nơi đó như trung tâm của cuộc nói chuyện, きます thường tự nhiên hơn いきます. If you are at the destination or treating it as the center of the conversation, きます often sounds more natural than いきます.

Luyện ngữ pháp bài 10 →

Hội thoại

Dialogues

Hẹn ngày cho tiệc sinh nhật Setting a birthday party date

カーラ và ジョイ bàn ngày phù hợp cho tiệc sinh nhật. Carla and Joy discuss a good date for a birthday party.

Sinh nhật của bạn là khi nào?

When is your birthday?

Là ngày 2 tháng 7.

It is July 2nd.

Vậy tiệc thì khi nào tiện?

Then when is good for the party?

Thứ Bảy thì tiện.

Saturday is good.

Ngày 7 tháng 7 có được không?

Is July 7th okay?

Vâng, được.

Yes, that works.

Hẹn đi ăn sau giờ làm Arranging a meal after work

たなか hỏi ホセ về giờ làm việc và ngày nào tiện để dùng bữa. Tanaka asks Jose about work hours and which day is good for a meal.

Bạn làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?

What time do you work from and to?

Từ 9 giờ đến 5 giờ.

From 9 to 5.

Vậy đi ăn thì khi nào tiện?

Then when is good for a meal?

Thứ Sáu thì không được.

Friday is no good.

Thứ Bảy có được không?

Is Saturday okay?

Vâng, được.

Yes, that works.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Khi nào thì tiện?

When is convenient?

Thứ Bảy thì tiện.

Saturday is good.

Thứ Sáu thì không được.

Friday is no good.

Tôi tổ chức tiệc vào ngày 2 tháng 7.

I have a party on July 2nd.

Tôi chơi tennis vào Chủ nhật.

I play tennis on Sunday.

Sinh nhật của bạn là khi nào?

When is your birthday?

Tôi đến bảo tàng vào ngày mai.

I am coming to the museum tomorrow.

Tôi đến bệnh viện vào thứ Năm tuần sau.

I am coming to the hospital next Thursday.

Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.

I work from 9 to 5.

Từ vựng (29)

Vocabulary

  • 明日
    ashita
    thời gian
    Ngày mai
    tomorrow
  • itsu
    từ để hỏi
    Khi nào?
    when
  • otanjoobi
    danh từ
    Sinh nhật (cách nói lịch sự)
    birthday (polite)
  • 買い物
    kaimono
    danh từ
    Mua sắm
    shopping
  • 月/~月
    ~gatsu
    thời gian
    Tháng ~
    month
  • 火曜日
    kayoobi
    thời gian
    Thứ 3
    Tuesday
  • kinoo
    thời gian
    Hôm qua
    yesterday
  • 来ます
    kimasu
    động từ
    Đến
    to come
    Nghĩa ở bài này là “đến”; khác với きます (bài 16) = “mặc”.
  • 金曜日
    kin'yoobi
    thời gian
    Thứ 6
    Friday
  • 月曜日
    getsuyoobi
    thời gian
    Thứ 2
    Monday
  • konsaato
    danh từ
    Buổi hòa nhạc
    concert
  • konshuu
    thời gian
    Tuần này
    this week
  • 食事
    shokuji
    danh từ
    Dùng bữa, bữa ăn
    meal
  • 水曜日
    suiyoobi
    thời gian
    Thứ 4
    Wednesday
  • senshuu
    thời gian
    Tuần trước
    last week
  • daijoobu(na)
    tính từ な
    Không sao, không vấn đề gì
    all right; okay
  • dame
    tính từ な
    Không được
    no good; not allowed
  • tanjoobi
    danh từ
    Sinh nhật
    birthday
  • tenisu
    danh từ
    Tennis
    tennis
  • 土曜日
    doyoobi
    thời gian
    Thứ 7
    Saturday
  • 日/~日
    ~nichi
    thời gian
    Ngày ~
    day; date
  • 日曜日
    nichiyoobi
    thời gian
    Chủ nhật
    Sunday
  • baasudee
    danh từ
    Sinh nhật (từ ngoại lai)
    birthday
  • paatii
    danh từ
    Bữa tiệc
    party
  • hakubutsukan
    danh từ
    Bảo tàng
    museum
  • bijutsukan
    danh từ
    Bảo tàng mỹ thuật
    art museum
  • byooin
    danh từ
    Bệnh viện
    hospital
  • 木曜日
    mokuyoobi
    thời gian
    Thứ 5
    Thursday
  • raishuu
    thời gian
    Tuần sau
    next week

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 10

Kanji

Lên lịch bằng thứ và ngày ở Nhật Scheduling with weekdays and dates in Japan

Ở Nhật, khi hẹn gặp hay sắp xếp hoạt động, người ta thường xác nhận rất rõ thứ mấy hoặc ngày mấy. Việc dùng lịch, đặc biệt trong công việc và trường học, là một phần rất quen thuộc của giao tiếp hằng ngày.

In Japan, people often confirm exactly which weekday or which date when arranging plans. Using calendars, especially for work and school, is a very normal part of everyday communication.

Sinh nhật cũng thường được hỏi một cách đơn giản như おたんじょうび は いつ です か. Không phải lúc nào cũng có tiệc lớn; nhiều khi người nói chỉ muốn biết ngày để chúc mừng hoặc hẹn một bữa ăn nhỏ.

Birthdays are also commonly asked in a simple way, such as おたんじょうび は いつ です か. Not every birthday involves a big party; sometimes the speaker simply wants to know the date in order to congratulate someone or arrange a small meal.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.