語彙
Từ vựng N5 · 545 từ
Xếp theo bài trong Marugoto. Bấm loa để nghe. Vocabulary by lesson with audio.
545 từ
Bài 1
- いいえiiethán từKhông/không saono
- いち一ichisốMộtone
- カタカナkatakanadanh từChữ Katakanakatakana
- かんじkanjidanh từChữ Hánkanji
- ご/~ご語/~語~gohậu tốTiếng ~language
- ざっしzasshidanh từTạp chímagazine
- さん三sansốBathree
- しんぶんshinbundanh từBáo, báo chínewspaper
- すうじsuujidanh từSố, chữ sốnumber; numeral
- に二nisốHaitwo
- にほんご日本語nihongodanh từTiếng NhậtJapanese language
- はいhaithán từVâng/cóyes
- ひらがなhiraganadanh từChữ Hiraganahiragana
- ローマじローマ字roomajidanh từChữ Latinroman letters
Bài 2
- いちどichidophó từMột lầnonce
- いますimasuđộng từỞ, có (chỉ sự tồn tại của người và động vật)to be; to exist (people/animals)
- えいごeegodanh từTiếng AnhEnglish language
- オーストラリアoosutorariatên riêngÚcAustralia
- おくれますokuremasuđộng từMuộn, chậm trễto be late
- おわりますowarimasuđộng từKết thúcto finish
- きょうしつkyooshitsudanh từPhòng họcclassroom
- くに国kunidanh từĐất nước, quốc giacountry
- さん/~さん~sanhậu tốBạn, anh/chị/cô/bác/ông (đặt sau tên người để xưng hô)Mr./Ms.
- じゅぎょうjugyoodanh từGiờ họcclass; lesson
- すこし少しsukoshiphó từMột chúta little
- スペインsupeintên riêngTây Ban NhaSpain
- せんせい先生senseedanh từThầy (cô) giáoteacher
- タイtaitên riêngThái LanThailand
- ちょっとchottophó từMột chúta little
- なまえ名前namaedanh từTênname
- はじめますhajimemasuđộng từBắt đầuto begin
- フィリピンfiripintên riêngPhilippinesthe Philippines
- ペアpeadanh từCặp, đôipair
- ~ページ~ページ~peejidanh từTrang (sách)page
- まだmadaphó từVẫn chưanot yet
- もうmoophó từThêmmore; another
- やすみます休みますyasumimasuđộng từNghỉ, nghỉ ngơito rest; to be absent
- ゆっくりyukkuriphó từChậm rãi, từ từ, thong thảslowly
- ロシアroshiatên riêngNgaRussia
Bài 3
- ああaathán từAah
- あのうanoothán từTừ dùng để mào đầu câu chuyện (あのう、おなま えは?)um...
- アラビアごarabiagodanh từTiếng Ả RậpArabic language
- え/えっethán từHảhuh?
- ええと/えーとeetothán từỪm, chuyện đó thì… (nói khi đang suy nghĩ để đưa ra câu trả lời)well...
- エジプトejiputotên riêngAi CậpEgypt
- エンジニアenjiniadanh từKỹ sưengineer
- おくに(くに)お国okuni (kuni)danh từĐất nước (cách nói lịch sự)country (polite)
- おしごと(しごと)oshigotodanh từCông việc, nghề nghiệp (cách nói lịch sự)job; work (polite)
- おなまえ(なまえ)お名前onamae (namae)danh từTên (cách nói lịch sự)name (polite)
- かいしゃいんkaishaindanh từNhân viên công tycompany employee
- カイロkairotên riêngCairo (thủ đô của Ai Cập)Cairo
- がくせい学生gakuseedanh từSinh viên, học sinhstudent
- かんこくkankokutên riêngHàn QuốcKorea
- かんこくごkankokugodanh từTiếng Hàn QuốcKorean language
- かんこくじんkankokujintên riêngNgười Hàn QuốcKorean person
- きょうしkyooshidanh từGiáo viênteacher; instructor
- ケルンkeruntên riêngKoln (thành phố công nghiệp) ở Tây ĐứcCologne
- こうむいんkoomuindanh từCông chứccivil servant
- コンピューターkonpyuutaadanh từMáy tínhcomputer
- シャンハイshanhaitên riêngThượng HảiShanghai
- しゅふshufudanh từNội trợhomemaker
- じん/~じん人/~人~jinhậu tốNgười ~person from ~
- ちゅうごく中国chuugokutên riêngTrung QuốcChina
- ちゅうごくご中国語chuugokugodanh từTiếng Trung QuốcChinese language
- できますdekimasuđộng từCó thểcan; be able to
- ドイツdoitsutên riêngĐứcGermany
- ドイツごdoitsugodanh từTiếng ĐứcGerman language
- どうぞdoozocách nóiXin mờiplease; go ahead
- むずかしいmuzukashiitính từ いKhódifficult
- めいしmeeshidanh từDanh thiếpbusiness card
- わたし私watashiđại từTôi (đại từ nhân xưng ngôi thứ 1)I
Bài 4
- あに兄anidanh từAnh trai (của mình)older brother
- あね姉anedanh từChị gái (của mình)older sister
- いもうと妹imootodanh từEm gái (của mình)younger sister
- ええっとeettothán từÀ, ờ (nói khi cần suy nghĩ một chút)er...
- おおさかoosakatên riêngOsaka (tên địa danh)Osaka
- おっと夫ottodanh từChồng (của mình)husband
- おとうさんお父さんotoosandanh từBố (của người khác)father
- おとうと弟otootodanh từEm trai (của mình)younger brother
- かぞくkazokudanh từGia đìnhfamily
- かっこいいkakkoiitính từ いCó phong cáchcool
- かわいいkawaiitính từ いDễ thươngcute
- きれい(な)kiree(na)tính từ なĐẹp, sạch sẽpretty; clean
- こ子kodanh từBé ~child
- ご五gosốNămfive
- こども子どもkodomodanh từCon, trẻ conchild
- このkonochỉ thị~ nàythis
- さい/~さい~saiđơn vị đếm~ tuổiyears old
- しち七shichisốBảyseven
- すみますsumimasuđộng từSinh sốngto live
- ソウルsoorutên riêngSeoul (thủ đô của Hàn Quốc)Seoul
- だれdaretừ để hỏiAiwho
- ちち父chichidanh từBố (của mình)father
- つまtsumadanh từVợ (của mình)wife
- とうきょう東京tookyootên riêngTokyoTokyo
- どこdokotừ để hỏiỞ đâu?where
- ともだち友だちtomodachidanh từBạn bèfriend
- なな七nanasốBảyseven
- にん/~にん人/~人~ninđơn vị đếm(số) ngườipeople
- はは母hahadanh từMẹ ( của mình )mother
- パリparitên riêngParis (thủ đô của Pháp)Paris
- ひと人hitodanh từNgườiperson
- ひとり一人hitoriđơn vị đếmMột mìnhone person
- ふたり二人futariđơn vị đếmHai ngườitwo people
- フランスfuransutên riêngPhápFrance
- へえ/へーhee/heethán từHả, vậy saowow; really?
- ほっかいどうhokkaidootên riêngHokkaido (tên địa danh)Hokkaido
- よん四yonsốBốnfour
- ろく六rokusốSáusix
- わかいwakaitính từ いTrẻyoung
Bài 5
- あさごはんasagohandanh từBữa sángbreakfast
- あまり(~ない)amariphó từKhông ~ lắm (dùng trong câu phủ định)not very; not much
- アンケートankeetodanh từBảng thăm dò ý kiếnquestionnaire
- いつもitsumophó từLuôn luônalways
- おちゃ(ちゃ)お茶ocha (cha)danh từTràtea
- ぎゅうにゅうgyuunyuudanh từSữa bòmilk
- くだものkudamonodanh từTrái câyfruit
- こうちゃkoochadanh từTrà túi lọcblack tea
- コーヒーkoohiidanh từCà phêcoffee
- ごはんgohandanh từCơmrice; meal
- さかな魚sakanadanh từCáfish
- ジュースjuusudanh từNước ép trái câyjuice
- すき(な)好きsuki(na)tính từ なThíchto like; fond of
- たべます食べますtabemasuđộng từĂnto eat
- たべもの食べ物tabemonodanh từĐồ ănfood
- たまごtamagodanh từTrứngegg
- なに/なん何nani/nantừ để hỏiCái gìwhat
- にく肉nikudanh từThịtmeat
- のみます飲みますnomimasuđộng từUốngto drink
- のみもの飲み物nomimonodanh từĐồ uốngdrink; beverage
- はあhaathán từHả (nói khi bị hỏi bất ngờ)huh?
- パンpandanh từBánh mìbread
- みず水mizudanh từNướcwater
- みそしるmisoshirudanh từSúp Misomiso soup
- やさいyasaidanh từRauvegetables
- よくyokuphó từThường xuyênoften
Bài 6
- アイスaisudanh từĐáiced
- あのanochỉ thị~ kia (あのみせ: Cửa hàng kia)that
- いちばん一番ichibanphó từNhất, thứ nhấtmost; best
- うどんudondanh từMì Udonudon noodles
- えーeethán từKhẩu ngữ dùng để kéo dài thời gian suy nghĩ trong lúc nóiuh...
- おいしいoishiitính từ いNgondelicious
- オレンジジュースorenjijuusudanh từNước camorange juice
- カレーkareedanh từCà ricurry
- きょう今日kyoothời gianHôm naytoday
- コーラkooradanh từCocacolacola
- すしsushidanh từSushisushi
- そばsobadanh từMì Sobasoba noodles
- チーズバーガーchiizubaagaadanh từBánh Hamburger phomatcheeseburger
- どうもdoomocách nóiCảm ơnthanks
- はやい早いhayaitính từ いNhanhfast
- ハンバーガーhanbaagaadanh từBánh Hamburgerhamburger
- ピザpizadanh từBánh Pizzapizza
- ひとつ/1つ一つhitotsuđơn vị đếmMột cáione thing
- ひゃく/びゃく/ぴゃく百hyaku/byaku/pyakusốMột trămhundred
- ふたつ/2つ二つfutatsuđơn vị đếmHai cáitwo things
- フライドポテトfuraidopotetodanh từKhoai tây chiênfrench fries
- ホットhottodanh từNónghot
- ホットドッグhottodoggudanh từBánh mỳ kẹp xúc xíchhot dog
- みせ店misedanh từCửa hàng, cửa tiệmshop
- みっつ/3つ三つmittsuđơn vị đếmBa cáithree things
- メニューmenyuudanh từThực đơnmenu
- やすい安いyasuitính từ いRẻcheap
- ラーメンraamendanh từMì Ramenramen
- りょうりryooridanh từMón ăndish; cuisineBản PDF bị dính với từ あかるい của dòng sau; mục này là りょうり.
Bài 7
- あたらしいatarashiitính từ いMớinew
- アパートapaatodanh từCăn hộapartment
- ありますarimasuđộng từCó (dùng cho đồ vật)to be; to exist (things)
- いえ家iedanh từCăn nhà, ngôi nhàhouse
- いくつikutsutừ để hỏiBao nhiêu cái?how many
- いすisudanh từCái ghếchair
- いっこだてikkodatedanh từNhà nguyên căn, nhà riêngdetached house
- いつつ/5つ五つitsutsuđơn vị đếmNăm cáifive things
- エアコンeakondanh từMáy điều hòa nhiệt độair conditioner
- おおきい大きいookiitính từ いTo, lớnbig
- おきなわokinawatên riêngOkinawa (tên địa danh)Okinawa
- くらいkuraitính từ いTối, âm udark
- こうえんkooendanh từCông viênpark
- せまいsemaitính từ いChật, hẹpnarrow; cramped
- ソファsofadanh từGhế sofasofa
- ちいさい小さいchiisaitính từ いNhỏ, bésmall
- ちかく近くchikakuphó từGầnnearby
- テーブルteeburudanh từCái bàntable
- デパートdepaatodanh từTrung tâm thương mạidepartment store
- テレビterebidanh từTi vitelevision
- ところtokorodanh từNơi, địa điểmplace
- ひろい広いhiroitính từ いRộngspacious
- ふるい古いfuruitính từ いCũold
- ベッドbeddodanh từGiườngbed
- へやheyadanh từPhòngroom
- マンションmanshondanh từChung cưcondominium
- むっつ/6つ六つmuttsuđơn vị đếmSáu cáisix things
- やすみ休みyasumidanh từNgày nghỉday off
- ゆうめい(な)yuumee(na)tính từ なNổi tiếngfamous
- よっつ/4つ四つyottsuđơn vị đếmBốn cáifour things
- レストランresutorandanh từNhà hàngrestaurant
Bài 8
- あ/あっathán từÀ (あ、こちらにどうぞ: À, xin mời đi phía này)ah
- いいiitính từ いTốtgood
- うえ上uedanh từTrênup; on top
- おふろ(ふろ)ofuro (furo)danh từBồn tắmbath
- カップkappudanh từTách (uống cà phê)cup
- げんかんgenkandanh từTiền sảnh (nơi cởi và để giày dép trước khi vào nhà)entrance
- ここkokochỉ thịỞ đây, chỗ nàyhere
- こちらkochirachỉ thịChỗ này, ở đây (cách nói lịch sự của ここ)this way; here
- これkorechỉ thịCái này (gần người nói và người nghe)this one
- した下shitadanh từBên dướibelow; under
- しゃしんshashindanh từTấm ảnh, tấm hìnhphotograph
- だいどころdaidokorodanh từBếpkitchen
- たなtanadanh từTủ, kệshelf
- トイレtoiredanh từNhà vệ sinhtoilet
- とけい時計tokeedanh từĐồng hồclock
- なか中nakadanh từTrong, bên tronginside
- にわniwadanh từVườngarden
- にんぎょうningyoodanh từBúp bêdoll
- はこhakodanh từHộpbox
- ほん本hondanh từSáchbook
- よこyokodanh từBên cạnhbeside
Bài 9
- あさasathời gianBuổi sángmorning
- あと後atophó từSauafter; afterwards
- あびますabimasuđộng từTắmto bathe; to shower
- いきます行きますikimasuđộng từĐi, đi đếnto go
- いそがしいisogashiitính từ いBậnbusy
- うちuchidanh từNhàhome
- うんどうundoodanh từVận động/thể dụcexercise
- おきますokimasuđộng từThức dậyto get upNghĩa ở bài này là “thức dậy”; khác với おきます (bài 15) = “đặt/để”.
- おそいosoitính từ いMuộnlate; slow
- かいしゃ会社kaishadanh từCông tycompany
- かえります帰りますkaerimasuđộng từVề, trở vềto go home; to return
- かきます書きますkakimasuđộng từViếtto writeNghĩa ở bài này là “viết”; khác với かきます (bài 11) = “vẽ”.
- かじ家事kajidanh từViệc nhàhousework
- がっこう学校gakkoodanh từTrường họcschool
- く九kusốChínnine
- ごご午後gogothời gianBuổi chiều (PM)p.m.; afternoon
- ごぜん午前gozenthời gianBuổi sáng (AM)a.m.; morning
- ごろ/~ごろ~gorohậu tốKhoảng ~about
- じ/~じ時/~時~jithời gian~ giờo'clock
- しごとshigotodanh từCông việcwork; job
- しますshimasuđộng từLàmto do
- シャワーshawaadanh từVòi hoa senshower
- じゅう十juusốMườiten
- せいかつseikatsudanh từCuộc sống, việc sinh hoạtdaily life
- なんじ何時nanjitừ để hỏiMấy giờwhat time
- にっきnikkidanh từNhật kýdiary
- ねます寝ますnemasuđộng từNgủto sleep; to go to bed
- ねむいnemuitính từ いBuồn ngủsleepy
- はいります入りますhairimasuđộng từVàoto enter
- はち八hachisốTámeight
- はやい早いhayaitính từ いSớmearly
- はん/~はん半/~半~hanthời gianNửa, rưỡihalf past
- ばんごはんbangohandanh từBữa tốidinner
- ひるhiruthời gianBuổi trưanoon
- ひるごはんhirugohandanh từBữa trưalunch
- ブログburogudanh từBlogblog
- まいにち毎日mainichithời gianHàng ngàyevery day
- よみます読みますyomimasuđộng từĐọcto read
- よるyoruthời gianBuổi tốinight
Bài 10
- あした明日ashitathời gianNgày maitomorrow
- いつitsutừ để hỏiKhi nào?when
- おたんじょうび(たんじょうび)otanjoobidanh từSinh nhật (cách nói lịch sự)birthday (polite)
- かいもの買い物kaimonodanh từMua sắmshopping
- がつ/~がつ月/~月~gatsuthời gianTháng ~month
- かようび火曜日kayoobithời gianThứ 3Tuesday
- きのうkinoothời gianHôm quayesterday
- きます来ますkimasuđộng từĐếnto comeNghĩa ở bài này là “đến”; khác với きます (bài 16) = “mặc”.
- きんようび金曜日kin'yoobithời gianThứ 6Friday
- げつようび月曜日getsuyoobithời gianThứ 2Monday
- コンサートkonsaatodanh từBuổi hòa nhạcconcert
- こんしゅうkonshuuthời gianTuần nàythis week
- しょくじ食事shokujidanh từDùng bữa, bữa ănmeal
- すいようび水曜日suiyoobithời gianThứ 4Wednesday
- せんしゅうsenshuuthời gianTuần trướclast week
- だいじょうぶ(な)daijoobu(na)tính từ なKhông sao, không vấn đề gìall right; okay
- だめ(な)dametính từ なKhông đượcno good; not allowed
- たんじょうびtanjoobidanh từSinh nhậtbirthday
- テニスtenisudanh từTennistennis
- どようび土曜日doyoobithời gianThứ 7Saturday
- にち/~にち日/~日~nichithời gianNgày ~day; date
- にちようび日曜日nichiyoobithời gianChủ nhậtSunday
- バースデーbaasudeedanh từSinh nhật (từ ngoại lai)birthday
- パーティーpaatiidanh từBữa tiệcparty
- はくぶつかんhakubutsukandanh từBảo tàngmuseum
- びじゅつかんbijutsukandanh từBảo tàng mỹ thuậtart museum
- びょういんbyooindanh từBệnh việnhospital
- もくようび木曜日mokuyoobithời gianThứ 5Thursday
- らいしゅうraishuuthời gianTuần saunext week
Bài 11
- アクションakushondanh từPhim hành độngaction movie
- アニメanimedanh từPhim hoạt hìnhanime
- いけばな生け花ikebanadanh từNghệ thuật cắm hoaflower arrangement
- うた歌utadanh từBài hátsong
- え絵edanh từBức tranh, tranhpicture
- えいがeegadanh từPhimmovie
- ええeethán từỪ, vâng (cách nói thân mật)yeah
- エスエフ/SFesuefudanh từPhim khoa học viễn tưởngscience fiction
- おりがみorigamidanh từNghệ thuật gấp giấyorigami
- おんがくongakudanh từÂm nhạcmusic
- がいこくご外国語gaikokugodanh từNgoại ngữforeign language
- かきます(えを)書きますkakimasuđộng từVẽto drawNghĩa ở bài này là “vẽ”; khác với かきます (bài 9) = “viết”.
- ききます聞きますkikimasuđộng từNgheto listen
- ギターgitaadanh từĐàn ghitaguitar
- きもちkimochidanh từCảm xúcfeeling
- きゅう九kyuusốChínnine
- クラシックkurashikkudanh từNhạc cổ điểnclassical music
- コメディkomedidanh từPhim hàicomedy
- サッカーsakkaadanh từBóng đásoccer
- さどうsadoodanh từTrà đạotea ceremony
- さんぽsanpodanh từTản bộ, đi dạowalk; stroll
- ジャズjazudanh từNhạc Jazzjazz
- じゅうどうjuudoodanh từNhu đạojudo
- しゅみshumidanh từSở thíchhobby
- しょうせつshoosetsudanh từTiểu thuyếtnovel
- スポーツsupootsudanh từThể thaosports
- ぜんぜん(~ない)zenzenphó từHoàn toàn không ~ (dùng trong câu phủ định)not at all
- そと外sotodanh từBên ngoàioutside
- それsorechỉ thịCái đó (gần người nghe, xa người nói)that one
- だいすき(な)大好きdaisuki(na)tính từ なRất thíchto love; like very much
- ダンスdansudanh từNhảy, khiêu vũdance
- ディーブイディー/DVDdiibuidiidanh từĐĩa DVDDVD
- ときどき時々tokidokiphó từThỉnh thoảngsometimes
- どくしょ読書dokushodanh từViệc đọc sáchreading
- とりますtorimasuđộng từChụp (ảnh)to take (a photo)
- どんなdonnatừ để hỏiNhư thế nào?what kind of
- ねん/~ねん年/~年~nenthời gianNăm ~year
- はいくhaikudanh từThơ Haikuhaiku
- ひ日hithời gianNgàyday
- ピアノpianodanh từĐàn pianopiano
- ファンタジーfantajiidanh từTruyện giả tưởngfantasy
- ふうん/ふーんfuun/fuunthán từỒ (nói khi ngạc nhiên)hmm
- ぶんがく文学bungakudanh từVăn họcliterature
- べんきょうしますbenkyooshimasuđộng từHọcto study
- ぼくbokuđại từTôi (danh xưng của nam giới)I
- ポップスpoppusudanh từNhạc Poppop music
- ホラーhoraadanh từPhim kinh dịhorror
- マンガmangadanh từTruyện tranhmanga
- ミステリーmisuteriidanh từTruyện thần bímystery
- みせます見せますmisemasuđộng từCho xemto show
- みます見ますmimasuđộng từXem, nhìnto watch; to look
- やきゅうyakyuudanh từBóng chàybaseball
- ゆっくりしますyukkurishimasuđộng từThong thả, làm một cách chậm rãito relax
- れんあいren'aidanh từPhim tình cảmromance
- ロックrokkudanh từNhạc Rockrock music
Bài 12
- いくらikuratừ để hỏiBao nhiêu tiền?how much
- いっしょにissho niphó từCùng nhautogether
- イベントibentodanh từSự kiệnevent
- えん/~えん円/~円~enđơn vị đếmYên (đơn vị tiền Nhật)yen
- かぶきkabukidanh từKịch Kabukikabuki
- カレンダーkarendaadanh từLịchcalendar
- きものkimonodanh từÁo Kimonokimono
- ざんねん(な)zannen(na)tính từ なĐáng tiếcregrettable; unfortunate
- ジェイポップ/Jポップjeipoppudanh từJ-pop (nhạc Pop Nhật Bản)J-pop
- ジャパンjapantên riêngNhật BảnJapan
- ショーshoodanh từBuổi trình diễnshow
- すもうsumoodanh từSumo, đấu vậtsumo wrestling
- たいこtaikodanh từTrống Taikotaiko drum
- たぶんtabunphó từCó lẽmaybe
- なのか七日nanokathời gianMồng 7the seventh day
- にじゅうよっか二十四日nijuuyokkathời gianNgày 24the twenty-fourth day
- にほん日本nihontên riêngNhật BảnJapan
- はなび花火hanabidanh từPháo hoafireworks
- はなびたいかい花火大会hanabitaikaidanh từLễ hội bắn pháo hoafireworks festival
- ファッションfasshondanh từThời trangfashion
- フェスティバルfesutibarudanh từLễ hộifestival
- ふつか二日futsukathời gianMồng 2the second day
- まつりmatsuridanh từLễ hộifestival
- むりょうmuryootính từ なMiễn phífree of charge
- もちろんmochironphó từĐương nhiênof course
- らいげつ来月raigetsuthời gianTháng saunext month
Bài 13
- あさくさasakusatên riêngAsakusa (tên địa danh)Asakusa
- いいます言いますiimasuđộng từNóito say; to tell
- ううん/うーんuun/uunthán từừm…(nói khi hơi suy nghĩ)umm...
- うえのuenotên riêngUeno (tên địa danh)Ueno
- えき駅ekidanh từNhà gastation
- おきゃくさんお客さんokyakusandanh từQuý khách, khách hàng (cách gọi lịch sự trong ngành dịch vụ)customer
- おりますorimasuđộng từXuống (xe)to get off
- カードkaadodanh từThiệpcard
- くうこうkuukoodanh từSân bayairport
- くうしゃ空車kuushadanh từXe không có kháchempty taxi
- ぐらい/~ぐらい~guraihậu tốKhoảng ~about; approximately
- じてんしゃjitenshadanh từXe đạpbicycle
- せんそうじsensoojitên riêngChùa SensojiSensoji Temple
- タクシーtakushiidanh từTaxitaxi
- ちかてつchikatetsudanh từTàu điện ngầmsubway
- つきますtsukimasuđộng từTới/đến nơito arrive
- でんしゃ電車denshadanh từTàu điệntrain
- とうきょうタワー東京タワーtookyootawaatên riêngTháp TokyoTokyo Tower
- どうやってdooyattetừ để hỏiBằng cách nào?how; by what means
- とおいtooitính từ いXafar
- どちらdochiratừ để hỏiPhía nào?which way
- にもつnimotsudanh từHành lýbaggage
- のります乗りますnorimasuđộng từLên (xe)to get on; to ride
- のりもの乗り物norimonodanh từPhương tiện đi lạivehicle
- バイクbaikudanh từXe máymotorbike
- バスbasudanh từXe buýtbus
- ふん/~ふん/ぷん分/~分~fun/punthời gian~ phútminute
- べんり(な)benri(na)tính từ なTiện lợiconvenient
- ホテルhoterudanh từKhách sạnhotel
- まち町machidanh từThành phố, thị xã, thị trấntown
- らく(な)raku(na)tính từ なThoải mái, dễ chịueasy; comfortable
Bài 14
- あっちatchichỉ thịĐằng kiaover there
- いま今imathời gianBây giờnow
- うしろ後ろushirodanh từPhía sau, đằng saubehind
- えいぎょうじかんeegyoojikandanh từThời gian mở cửabusiness hours
- おてら(てら)お寺otera (tera)danh từChùatemple
- きっさてんkissatendanh từQuán nước, quán giải khátcoffee shop
- ぎんこうginkoodanh từNgân hàngbank
- しゅくじつshukujitsuthời gianNgày lễholiday
- じんじゃ神社jinjadanh từĐền thờshrine
- すぐsuguphó từNgay lập tứcright away
- そしてsoshiteliên từVà, rồiand; then
- たかい高いtakaitính từ いCaotall; high
- たくさんtakusanphó từNhiềua lot
- ていきゅうびteekyuubithời gianNgày nghỉ định kỳregular closing day
- とおりtooridanh từĐường phốstreet
- となりtonaridanh từBên cạnhnext to
- にぎやか(な)nigiyaka(na)tính từ なNhộn nhịp, náo nhiệtlively
- ねんじゅうむきゅうnenjuumukyuucách nóiLàm việc quanh năm không nghỉ (dùng cho cửa tiệm, nhà hàng)open all year round
- ひだり左hidaridanh từBên tráileft
- ビルbirudanh từTòa nhàbuilding
- へいじつheejitsuthời gianNgày thườngweekday
- まえ前maedanh từPhía trước, đằng trướcfront
- まっすぐ(な)massugu(na)tính từ なThẳng (phía trước)straight
- みぎ右migidanh từBên phảiright
- わかります分かりますwakarimasuđộng từHiểuto understand
- わたしたち私たちwatashitachiđại từChúng tôi, chúng tawe
Bài 15
- あきはばらakihabaratên riêngAkihabara (tên địa danh)Akihabara
- あげますagemasuđộng từTặng, choto give
- あれarechỉ thịCái kia (xa cả người nói và người nghe)that one over there
- えはがき絵はがきehagakidanh từBưu thiếp ảnh, bưu ảnhpicture postcard
- おきますokimasuđộng từĐặt, đểto put; to placeNghĩa ở bài này là “đặt/để”; khác với おきます (bài 9) = “thức dậy”.
- おしゃれ(な)oshare(na)tính từ なĂn diện, hợp mốtfashionable
- おみやげ(みやげ)omiyage (miyage)danh từQuà lưu niệmsouvenir
- おもしろいomoshiroitính từ いThú vịinteresting
- かいます買いますkaimasuđộng từMuato buy
- かえます(かいます)買えますkaemasuđộng từCó thể muacan buy
- かさkasadanh từcái dù, cái ôumbrella
- ぎんざginzatên riêngGinza (tên địa danh)Ginza
- こ/~こ~kođơn vị đếm~ chiếc/cái (cách đếm đồ vật hình cầu hoặc hình hộp)small item counter
- しぶやshibuyatên riêngShibuya (tên địa danh)Shibuya
- しゅりけんshurikendanh từPhi tiêu của Ninjaninja star
- スカイツリーsukaitsuriitên riêngTháp Sky Tree (địa điểm ở Tokyo)Tokyo Skytree
- タワーtawaadanh từTháptower
- つかいます使いますtsukaimasuđộng từSử dụngto use
- ティーシャツ/Tシャツtiishatsudanh từÁo thunT-shirt
- どれdoretừ để hỏiCái nào?which one
- にほんてき(な)nihonteki(na)tính từ なĐậm chất Nhật BảnJapanese-style
- にんじゃninjadanh từNinjaninja
- はしhashidanh từĐũachopsticks
- はしおきhashiokidanh từCái gác đũachopstick rest
- はらじゅくharajukutên riêngHarajuku (tên địa danh)Harajuku
- ハンカチhankachidanh từKhăn tayhandkerchief
- ビールbiirudanh từBiabeer
- ふうfuuthán từHừ (nói khi hơi thất vọng chuyện gì)hmm
- プレゼントしますpurezentoshimasuđộng từTặng quàto give a present
- ほしいhoshiitính từ いMuốn cówant
- ポストカードposutokaadodanh từBưu thiếppostcard
- ほん/~ほん/ぼん/ぼん~本~hon/bon/ponđơn vị đếm~ chiếc/cái (dùng để đếm những vật thon dài)long object counter
- まい/~まい~maiđơn vị đếm~ tờ (dùng để đếm vật mỏng)flat item counter
- みみ耳mimidanh từTaiear
- みみかき耳かきmimikakidanh từĐồ ngoáy taiear pick
- リストrisutodanh từDanh sáchlist
Bài 16
- あお青aodanh từMàu xanhblue
- あか赤akadanh từMàu đỏred
- いろ色irodanh từMàu sắccolor
- エス/Sesudanh từCỡ S (nhỏ)size S
- エム/Memudanh từCỡ M (vừa)size M
- エル/Lerudanh từCỡ L (lớn)size L
- オレンジorenjidanh từMàu camorange
- きいろkiirodanh từMàu vàngyellow
- きます着ますkimasuđộng từMặcto wearNghĩa ở bài này là “mặc”; khác với きます (bài 10) = “đến”.
- くつkutsudanh từGiầyshoes
- くつしたkutsushitadanh từTất, vớsocks
- グレーgureedanh từMàu xámgray
- くろ黒kurodanh từMàu đenblack
- コートkootodanh từÁo khoác dài/áo măng tô (loại dài đến đầu gối)coat
- サイズsaizudanh từKích cỡsize
- ジーンズjiinzudanh từQuần jeansjeans
- じゃあjaaliên từVậy thì…(dùng khi muốn kết thúc câu chuyện)well then
- ジャケットjakettodanh từÁo khoác (loại ngắn)jacket
- シャツshatsudanh từÁo sơ mishirt
- しろ白shirodanh từMàu trắngwhite
- スカートsukaatodanh từVáyskirt
- すてき(な)suteki(na)tính từ なTuyệt vờilovely
- せん/ぜん千sen/zensốMột nghìnthousand
- たかい高いtakaitính từ いĐắt, mắcexpensive
- ちゃいろchairodanh từMàu nâubrown
- にあいますniaimasuđộng từHợpto suit; to look good on
- バッグbaggudanh từTúi xáchbag
- パンツpantsudanh từQuầnpants
- ピンクpinkudanh từMàu hồngpink
- ほかhokadanh từ~ khác (ほかのいろ:màu khác)other
- まあまあ(な)maamaa(na)tính từ なBình thườngso-so; not bad
- まん万mansốMười ngàn/một vạnten thousand
- みどりmidoridanh từMàu xanh lá câygreen
- もっとmottophó từ~ hơnmore
- よくyokuphó từRấtwell; a lot
- わあwaathán từWoawow
- ワンピースwanpiisudanh từVáy liềndress
Bài 17
- あいます会いますaimasuđộng từGặpto meet
- あそびますasobimasuđộng từChơito play; to hang out
- アルバイトarubaitodanh từViệc làm thêmpart-time job
- いやーiyaathán từKhông (văn nói)no...
- うたいます歌いますutaimasuđộng từHátto sing
- うれしいureshiitính từ いVui mừnghappy
- うんunthán từỪ (văn nói)yeah
- おおいooitính từ いĐông (người), nhiềumany; crowded
- おさけ(さけ)お酒osake (sake)danh từRượu, đồ uống có cồnalcohol; sake
- かちますkachimasuđộng từThắngto win
- カラオケkaraokedanh từKaraokekaraoke
- コーヒーショップkoohiishoppudanh từQuán cà phêcoffee shop
- すばらしいsubarashiitính từ いTuyệt vờiwonderful
- せんたくsentakudanh từGiặt giũlaundry
- そうじsoojidanh từLau dọn, dọn dẹpcleaning
- たいへん(な)taihen(na)tính từ なVất vảhard; tough
- たのしいtanoshiitính từ いVui vẻfun
- つかれますtsukaremasuđộng từMệt mỏito get tired
- どうdootừ để hỏiThế nào?how
- はは/はははhaha/hahahathán từHa ha (tiếng cười)ha ha
- ビートルズbiitoruzutên riêngBan nhạc The Beatlesthe Beatles
- ほんとう本当hontoophó từThật làreally
- まいとし毎年maitoshithời gianMỗi nămevery year
- またmataphó từLạiagain
- らいねん来年rainenthời gianNăm saunext year
- レッズrezzutên riêngReds (đội bóng nổi tiếng của Saitama; tên đầy đủ là Saitama Reds)Reds
Bài 18
- いちにちめ一日目ichinichimethời gianNgày thứ 1first day
- おばあちゃんobaachandanh từBàgrandma
- かいものします買い物しますkaimonoshimasuđộng từMua sắmto go shopping
- きょうとkyoototên riêngKyoto (tên địa danh)Kyoto
- きょねんkyonenthời gianNăm ngoáilast year
- くるま車kurumadanh từXe hơicar
- ことし今年kotoshithời gianNăm naythis year
- しんじゅくshinjukutên riêngShinjuku (tên địa danh)Shinjuku
- それからsorekaraliên từSau đóafter that
- つぎ次tsugidanh từTiếp theonext
- でもdemoliên từNhưngbut
- てんぷら天ぷらtenpuradanh từMón Tempura (đồ lăn bột chiên)tempura
- とまりますtomarimasuđộng từTrọ lại, nghỉ lạito stay overnight
- ながい長いnagaitính từ いDàilong
- ビーチbiichidanh từBãi biểnbeach
- ひこうきhikookidanh từMáy bayairplane
- ひろしま広島hiroshimatên riêngHiroshima (tên địa danh)Hiroshima
- ふつかめ二日目futsukamethời gianNgày thứ 2second day
- ふね船funedanh từThuyền, tàu thủyboat; ship
- みっかめ三日目mikkamethời gianNgày thứ 3third day
- モノレールmonoreerudanh từTàu một ray trên caomonorail
- ゆき雪yukidanh từTuyếtsnow
- よっかめ四日目yokkamethời gianNgày thứ 4fourth day