火
HỎA
lửa fire
4 nét · Bài 10
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
かka
Kun'yomi (訓)
ひhi
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 火 | ひ hi | lửa fire |
| 火曜日 | かようび kayoobi | thứ ba Tuesday |
| 火山 | かざん kazan | núi lửa volcano |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 火 với từ quen thuộc 火 (ひ) để nhớ nghĩa “lửa”. Link 火 to the familiar word 火 (ひ) to remember “fire”.