週
CHU
tuần week
11 nét · Bài 10
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
しゅうshuu
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 毎週 | まいしゅう maishuu | mỗi tuần every week |
| 今週 | こんしゅう konshuu | tuần này this week |
| 来週 | らいしゅう raishuu | tuần tới next week |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 週 với từ quen thuộc 毎週 (まいしゅう) để nhớ nghĩa “tuần”. Link 週 to the familiar word 毎週 (まいしゅう) to remember “week”.