曜
DIỆU
thứ trong tuần day of week
18 nét · Bài 10
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
ようyoo
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 曜日 | ようび yoobi | thứ trong tuần day of the week |
| 月曜日 | げつようび getsuyoobi | thứ hai Monday |
| 土曜日 | どようび doyoobi | thứ bảy Saturday |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 曜 với từ quen thuộc 曜日 (ようび) để nhớ nghĩa “thứ trong tuần”. Link 曜 to the familiar word 曜日 (ようび) to remember “day of week”.