土
THỔ
đất earth; soil
3 nét · Bài 10
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
どdo
Kun'yomi (訓)
つちtsuchi
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 土 | つち tsuchi | đất soil |
| 土曜日 | どようび doyoobi | thứ bảy Saturday |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 土 với từ quen thuộc 土 (つち) để nhớ nghĩa “đất”. Link 土 to the familiar word 土 (つち) to remember “earth; soil”.