Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
せいかつ Bài 9 · Cuộc sống Daily life

Bạn thức dậy lúc mấy giờ? — Bài 9 học cách hỏi và nói giờ giấc trong sinh hoạt hằng ngày. Bạn sẽ dùng giờ cụ thể, khoảng thời gian, ~ごろ và thể phủ định ません để nói về lịch thường ngày. What time do you get up?. Lesson 9 teaches how to ask and tell the time in daily life. You will use exact times, ranges, ~ごろ, and the negative ません form to talk about everyday routines.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể hỏi và nói bây giờ là mấy giờ. Can ask and tell the time.
  • Có thể nói mình thức dậy, đi học/đi làm và đi ngủ lúc mấy giờ. Can say what time you get up, go to school/work, and go to bed.
  • Có thể nói thời gian từ mấy giờ đến mấy giờ. Can say a time range from X to Y.
  • Có thể nói hoạt động diễn ra khoảng mấy giờ và nói điều mình không làm bằng ません. Can say around what time something happens and say what you do not do with ません.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 9
ima nanji desu ka / N-ji (han / N-fun-pun) desu
Hỏi và nói giờ Asking and telling the time

Mẫu いま なんじ です か dùng để hỏi bây giờ là mấy giờ. Khi trả lời, bạn nói ~じ cho giờ đúng, ~じはん cho “rưỡi”, và ~じ ~ふん/ぷん khi cần nói cả phút.

The pattern いま なんじ です か asks the current time. In the answer, use ~じ for an exact hour, ~じはん for “half past”, and ~じ ~ふん/ぷん when you need minutes too.

Khi muốn làm rõ buổi sáng hay buổi chiều/tối, thêm ごぜん (AM) hoặc ごご (PM) ở đầu. Người học tiếng Việt thường quên rằng tiếng Nhật hay bỏ chủ ngữ; chỉ cần nói giờ là đã đủ tự nhiên trong ngữ cảnh này.

To make AM/PM clear, add ごぜん (a.m.) or ごご (p.m.) at the front. Vietnamese learners often look for a full subject, but Japanese usually sounds natural with just the time expression here.

Bảng dạng / Forms

Giờ đúng On the hour
Giờ rưỡi Half past
Giờ và phút Hour + minutes
Buổi sáng / chiều AM / PM

Ví dụ / Examples

Bây giờ là mấy giờ?

What time is it now?

Bây giờ là 9 giờ sáng.

It is 9 a.m. now.

Bây giờ là 6 giờ rưỡi chiều.

It is 6:30 p.m.

Bữa tối là lúc 7 giờ tối.

Dinner is at 7 p.m.

Bây giờ là 10 giờ 5 phút tối.

It is 10:05 at night.

Lưu ý Note

Cách đọc phút thay đổi giữa ふん và ぷん. Ở trình độ này, hãy nghe và bắt chước theo từng cụm như 5ふん, 10ぷん, 30ぷん. Minute readings alternate between ふん and ぷん. At this level, it is best to learn them as chunks such as 5ふん, 10ぷん, and 30ぷん.

Luyện ngữ pháp bài 9 →
Bài 9
N-ji ni Vmasu
Làm gì vào lúc mấy giờ Doing something at a specific time

Sau một mốc giờ cụ thể, dùng trợ từ に để đánh dấu thời điểm hành động xảy ra: 7じ に おきます. Đây là mẫu cơ bản để nói về lịch sinh hoạt hằng ngày.

After a specific clock time, use the particle に to mark when the action happens: 7じ に おきます. This is the basic pattern for talking about daily routines.

Hãy phân biệt thời điểm với khoảng thời gian. Với giờ cụ thể dùng に, còn khi nói “từ... đến...” thì dùng から / まで. Một lỗi quen thuộc của người Việt là thêm に sau まいにち; với từ chỉ tần suất như まいにち, thường không cần に.

Keep a point in time separate from a time range. Specific times take に, while “from...to...” uses から / まで. A common learner mistake is adding に after まいにち; frequency words like まいにち usually do not take に.

Ví dụ / Examples

Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.

I get up at 6 a.m. every day.

Tôi tắm vòi sen lúc 7 giờ.

I take a shower at 7 o'clock.

Tôi đi đến trường lúc 8 giờ.

I go to school at 8 o'clock.

Tôi về nhà lúc 6 giờ chiều.

I go home at 6 p.m.

Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối.

I go to bed at 11 p.m.

Mẹo Tip

Bạn có thể nói まいにち 7じ に おきます. Ở đây まいにち chỉ tần suất, còn 7じ に mới là thời điểm chính xác. You can say まいにち 7じ に おきます. Here まいにち shows frequency, while 7じ に marks the exact time.

Luyện ngữ pháp bài 9 →
Bài 9
N kara N made
Từ... đến... From... to...

から chỉ điểm bắt đầu và まで chỉ điểm kết thúc. Mẫu này rất hay dùng với giờ làm việc, giờ học, hoặc khoảng thời gian dành cho một hoạt động.

から marks the starting point and まで marks the ending point. This pattern is very common for work hours, school hours, or the time spent on an activity.

Bạn có thể dùng mẫu này với câu danh từ như しごと は 9じ から 5じ まで です hoặc với câu động từ như 7じ から 8じ まで うんどう を します. Không cần thêm に sau các mốc giờ trong cùng một dải thời gian.

You can use it in noun-style sentences such as しごと は 9じ から 5じ まで です or with verbs such as 7じ から 8じ まで うんどう を します. You do not add に after those clock times inside the same range.

Ví dụ / Examples

Công việc là từ 9 giờ đến 5 giờ.

Work is from 9 to 5.

Trường học là từ 8 giờ rưỡi sáng đến 3 giờ chiều.

School is from 8:30 a.m. to 3 p.m.

Tôi tập thể dục từ 7 giờ đến 8 giờ tối.

I exercise from 7 to 8 p.m.

Tôi đọc blog từ 10 giờ đến 10 giờ rưỡi.

I read blogs from 10 to 10:30.

Tôi bận từ sáng đến tối.

I am busy from morning to night.

Lưu ý Note

Nếu chỉ muốn nói điểm bắt đầu, có thể chỉ dùng から. Tuy nhiên trong bài này, cặp から / まで xuất hiện rất thường xuyên khi nói về lịch sinh hoạt. If you only want to give a starting point, から alone is possible. In this lesson, though, the pair から / まで is especially common for daily schedules.

Luyện ngữ pháp bài 9 →
Bài 9
N-ji goro Vmasu
Khoảng mấy giờ Around a certain time

Thêm ごろ sau giờ để nói “khoảng”, “tầm”: 6じ ごろ, 10じ ごろ. Mẫu này hữu ích khi bạn không muốn nói giờ quá chính xác.

Add ごろ after a time expression to mean “around”: 6じ ごろ, 10じ ごろ. This is useful when you do not want to be too exact.

Khác với に, ごろ diễn tả sự ước lượng. Trong giao tiếp đời thường, khi nói về giờ về nhà, giờ ăn tối hay giờ đi ngủ, dùng ごろ nghe rất tự nhiên.

Unlike plain に, ごろ adds approximation. In everyday conversation, it sounds very natural for talking about going home, having dinner, or going to bed.

Ví dụ / Examples

Tôi thức dậy khoảng 6 giờ sáng.

I get up around 6 a.m.

Bữa tối vào khoảng 7 giờ tối.

Dinner is around 7 p.m.

Tôi về nhà khoảng 6 giờ chiều.

I go home around 6 p.m.

Tôi viết nhật ký khoảng 10 giờ tối.

I write my diary around 10 p.m.

Tôi đi ngủ khoảng 11 giờ.

I go to bed around 11 o'clock.

Mẹo dùng Usage tip

Khi đã dùng ごろ, bạn không cần nói phút rất chi tiết. 7じ ごろ tự nhiên hơn 7じ 3ふん ごろ trong hầu hết tình huống sơ cấp. Once you use ごろ, you usually do not need very detailed minutes. 7じ ごろ is more natural than 7じ 3ふん ごろ in most beginner situations.

Luyện ngữ pháp bài 9 →
Bài 9
Vmasen
Không làm... Do / does not...

Đổi ます thành ません để tạo thể phủ định lịch sự: おきます → おきません, ねます → ねません. Mẫu này giúp bạn nói về thói quen không có hoặc việc mình không làm.

Change ます to ません to make the polite negative: おきます → おきません, ねます → ねません. This lets you talk about habits you do not have or actions you do not do.

Người học tiếng Việt đôi khi muốn thêm một từ riêng cho “không”, nhưng trong tiếng Nhật phần phủ định nằm ngay ở đuôi động từ. Vì vậy chỉ cần đổi đuôi, không cần thêm từ phủ định khác.

Vietnamese learners sometimes expect a separate word for “not”, but in Japanese the negation is built into the verb ending. You only need to change the ending.

Bảng dạng / Forms

Khẳng định Affirmative
Phủ định Negative

Ví dụ / Examples

Tôi không thức dậy lúc 8 giờ sáng.

I do not get up at 8 a.m.

Tôi không tắm vòi sen vào buổi sáng.

I do not take a shower in the morning.

Tôi không tập thể dục mỗi ngày.

I do not exercise every day.

Buổi tối tôi không đọc blog.

I do not read blogs at night.

Tôi không đi ngủ vào khoảng 10 giờ.

I do not go to bed around 10 o'clock.

Lưu ý Note

Trong lời nói hằng ngày, Vません vừa có thể diễn tả “không” nói chung vừa có thể diễn tả “thường không” tùy ngữ cảnh. In everyday speech, Vません can mean either a simple “do not” or a habitual “do not usually”, depending on the context.

Luyện ngữ pháp bài 9 →

Hội thoại

Dialogues

Hỏi lịch sinh hoạt buổi sáng Asking about a morning routine

カーラ hỏi たなか về giờ thức dậy, đi làm và đi ngủ. Carla asks Tanaka about his wake-up, work, and bedtime schedule.

Anh Tanaka, mỗi ngày anh thức dậy lúc mấy giờ?

Mr. Tanaka, what time do you get up every day?

Tôi thức dậy lúc 6 giờ rưỡi sáng.

I get up at 6:30 a.m.

Anh đi đến công ty lúc mấy giờ?

What time do you go to the office?

Tôi đi lúc 8 giờ.

I go at 8 o'clock.

Khoảng mấy giờ anh về nhà?

About what time do you go home?

Tôi về nhà khoảng 6 giờ chiều.

I go home around 6 p.m.

Buổi tối anh đi ngủ lúc mấy giờ?

What time do you go to bed at night?

Tôi đi ngủ khoảng 11 giờ.

I go to bed around 11.

Một buổi tối bận rộn A busy evening

ジョイ hỏi キム về giờ làm việc và việc làm sau bữa tối. Joy asks Kim about work hours and what Kim does after dinner.

Hôm nay bạn bận à?

Are you busy today?

Vâng. Công việc là từ 9 giờ đến 5 giờ.

Yes. Work is from 9 to 5.

Sau bữa tối, bạn làm gì?

What do you do after dinner?

Tôi tắm vòi sen. Tôi cũng tập thể dục.

I take a shower. I also exercise.

Bạn cũng viết nhật ký à?

Do you write a diary too?

Không, tôi không viết nhật ký.

No, I do not write a diary.

Vậy thì bạn ngủ lúc mấy giờ?

Then what time do you go to bed?

Tôi ngủ khoảng 11 giờ.

I go to bed around 11.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Bây giờ là mấy giờ?

What time is it now?

Bây giờ là 7 giờ sáng.

It is 7 a.m.

Tôi thức dậy lúc 7 giờ rưỡi.

I get up at 7:30.

Tôi đi đến trường lúc 8 giờ.

I go to school at 8 o'clock.

Tôi về nhà khoảng 6 giờ chiều.

I go home around 6 p.m.

Công việc là từ 9 giờ đến 5 giờ.

Work is from 9 to 5.

Sau bữa tối, tôi tắm vòi sen.

I take a shower after dinner.

Tôi tập thể dục mỗi ngày.

I exercise every day.

Tôi viết nhật ký vào khoảng 10 giờ tối.

I write my diary around 10 p.m.

Từ vựng (39)

Vocabulary

  • asa
    thời gian
    Buổi sáng
    morning
  • 後
    ato
    phó từ
    Sau
    after; afterwards
  • abimasu
    động từ
    Tắm
    to bathe; to shower
  • 行きます
    ikimasu
    động từ
    Đi, đi đến
    to go
  • isogashii
    tính từ い
    Bận
    busy
  • uchi
    danh từ
    Nhà
    home
  • undoo
    danh từ
    Vận động/thể dục
    exercise
  • okimasu
    động từ
    Thức dậy
    to get up
    Nghĩa ở bài này là “thức dậy”; khác với おきます (bài 15) = “đặt/để”.
  • osoi
    tính từ い
    Muộn
    late; slow
  • 会社
    kaisha
    danh từ
    Công ty
    company
  • 帰ります
    kaerimasu
    động từ
    Về, trở về
    to go home; to return
  • 書きます
    kakimasu
    động từ
    Viết
    to write
    Nghĩa ở bài này là “viết”; khác với かきます (bài 11) = “vẽ”.
  • 家事
    kaji
    danh từ
    Việc nhà
    housework
  • 学校
    gakkoo
    danh từ
    Trường học
    school
  • 九
    ku
    số
    Chín
    nine
  • 午後
    gogo
    thời gian
    Buổi chiều (PM)
    p.m.; afternoon
  • 午前
    gozen
    thời gian
    Buổi sáng (AM)
    a.m.; morning
  • ~goro
    hậu tố
    Khoảng ~
    about
  • 時/~時
    ~ji
    thời gian
    ~ giờ
    o'clock
  • shigoto
    danh từ
    Công việc
    work; job
  • shimasu
    động từ
    Làm
    to do
  • shawaa
    danh từ
    Vòi hoa sen
    shower
  • 十
    juu
    số
    Mười
    ten
  • seikatsu
    danh từ
    Cuộc sống, việc sinh hoạt
    daily life
  • 何時
    nanji
    từ để hỏi
    Mấy giờ
    what time
  • nikki
    danh từ
    Nhật ký
    diary
  • 寝ます
    nemasu
    động từ
    Ngủ
    to sleep; to go to bed
  • nemui
    tính từ い
    Buồn ngủ
    sleepy
  • 入ります
    hairimasu
    động từ
    Vào
    to enter
  • 八
    hachi
    số
    Tám
    eight
  • 早い
    hayai
    tính từ い
    Sớm
    early
  • 半/~半
    ~han
    thời gian
    Nửa, rưỡi
    half past
  • bangohan
    danh từ
    Bữa tối
    dinner
  • hiru
    thời gian
    Buổi trưa
    noon
  • hirugohan
    danh từ
    Bữa trưa
    lunch
  • burogu
    danh từ
    Blog
    blog
  • 毎日
    mainichi
    thời gian
    Hàng ngày
    every day
  • 読みます
    yomimasu
    động từ
    Đọc
    to read
  • yoru
    thời gian
    Buổi tối
    night

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 9

Kanji

Nhịp sinh hoạt và đúng giờ ở Nhật Daily rhythm and punctuality in Japan

Trong đời sống ở Nhật, giờ giấc rất được coi trọng. Tàu điện, trường học và công ty thường vận hành rất đúng giờ, vì vậy người học tiếng Nhật sẽ sớm gặp những câu hỏi như “mấy giờ?” hoặc “từ mấy giờ đến mấy giờ?”.

Time is highly valued in everyday life in Japan. Trains, schools, and companies usually run very punctually, so learners quickly encounter questions such as “What time?” and “From what time to what time?”.

Khi nói về sinh hoạt hằng ngày, người Nhật cũng hay nhắc đến tắm vòi sen, bữa tối và giờ đi ngủ như những mốc cố định. Dùng ごろ cũng rất phổ biến khi người nói không muốn nói quá chính xác mà vẫn muốn nghe lịch sự và tự nhiên.

When talking about daily routines, Japanese speakers often mention showers, dinner, and bedtime as regular points in the day. Using ごろ is also very common when the speaker wants to sound natural without giving an exact minute.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.