Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
毎
MỖI

mỗi every

6 nét · Bài 9

Âm đọc

On'yomi (音)

mai

Kun'yomi (訓)

—

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
mainichi
mỗi ngày every day
maishuu
mỗi tuần every week
Mẹo nhớ

Gắn chữ 毎 với từ quen thuộc 毎日 (まいにち) để nhớ nghĩa “mỗi”. Link 毎 to the familiar word 毎日 (まいにち) to remember “every”.