毎
MỖI
mỗi every
6 nét · Bài 9
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
まいmai
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 毎日 | まいにち mainichi | mỗi ngày every day |
| 毎週 | まいしゅう maishuu | mỗi tuần every week |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 毎 với từ quen thuộc 毎日 (まいにち) để nhớ nghĩa “mỗi”. Link 毎 to the familiar word 毎日 (まいにち) to remember “every”.