今
KIM
bây giờ now
4 nét · Bài 9
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
こんkon
Kun'yomi (訓)
いまima
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 今 | いま ima | bây giờ now |
| 今週 | こんしゅう konshuu | tuần này this week |
| 今月 | こんげつ kongetsu | tháng này this month |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 今 với từ quen thuộc 今 (いま) để nhớ nghĩa “bây giờ”. Link 今 to the familiar word 今 (いま) to remember “now”.