Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
いえ Bài 8 · Ngôi nhà Home

Căn phòng đẹp nhỉ — Bài 8 giúp bạn nói vị trí của đồ vật trong phòng, hỏi đồ ở đâu, chỉ đồ vật và địa điểm, đồng thời dùng những câu lịch sự khi đến nhà bạn bè. It is a nice room, isn’t it?. Lesson 8 teaches you to say where things are in a room, ask where something is, point to objects and places, and use polite phrases when visiting someone’s home.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể nói một đồ vật ở trên, dưới, trong hay bên cạnh đồ vật khác. Can say that an object is on, under, in, or beside another object.
  • Có thể hỏi đồ vật hoặc người ở đâu bằng どこ に ありますか/いますか. Can ask where an object or person is with どこ に ありますか/いますか.
  • Có thể dùng これ/この N/ここ/こちら để chỉ đồ vật và địa điểm. Can use これ/この N/ここ/こちら to point to objects and places.
  • Có thể nói những câu đơn giản khi đến nhà bạn và dùng ね/よ cho tự nhiên hơn. Can say simple phrases when visiting a friend’s home and use ね/よ more naturally.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 8
N1 no N2
N2 của N1 / N2 thuộc về hay liên quan đến N1 N2 of N1 / N2 belonging or related to N1

の nối hai danh từ. Nó có thể chỉ sở hữu như ともだち の いえ, hoặc chỉ mối quan hệ gần gũi như へや の しゃしん, コーヒー の カップ.

の links two nouns. It can show possession, as in ともだち の いえ, or a close relationship, as in へや の しゃしん or コーヒー の カップ.

Mẫu này rất quan trọng vì các cụm vị trí của bài 8 đều cần の ở giữa hai danh từ: テーブル の うえ, はこ の なか. Vì vậy, hãy xem の như chiếc cầu nối giữa hai danh từ.

This pattern is important because the position expressions in Lesson 8 all need の between two nouns: テーブル の うえ, はこ の なか. You can think of の as a bridge linking the nouns.

Ví dụ / Examples

Đây là nhà của bạn tôi.

This is my friend’s house.

Đây là ảnh của căn phòng.

This is a picture of the room.

Đây là cốc cà phê.

This is a coffee cup.

Đây là ảnh của khu vườn.

This is a picture of the garden.

Phòng của Kim đẹp đấy.

Kim’s room is nice.

Lưu ý Note

Trong bài này, hãy đặc biệt chú ý các cụm như N の うえ, N の した, N の なか, N の よこ vì chúng xuất hiện lặp lại rất nhiều. In this lesson, pay special attention to phrases like N の うえ, N の した, N の なか, and N の よこ because they repeat very often.

Luyện ngữ pháp bài 8 →
Bài 8
N wa doko ni arimasu ka / N1 wa N2 no ue shita naka yoko ni arimasu
N ở đâu? / N ở trên, dưới, trong, bên cạnh N khác Where is N? / N is on, under, in, or beside another N

Để hỏi vị trí, dùng N は どこ に あります か hoặc います か. Khi trả lời, bạn nói N1 は N2 の うえ/した/なか/よこ に あります.

To ask about location, use N は どこ に あります か or います か. To answer, say N1 は N2 の うえ/した/なか/よこ に あります.

Trong bài này, từ vựng trọng tâm là うえ, した, なか, よこ. Cùng một vị trí ngữ pháp này về sau cũng mở rộng rất tự nhiên sang các từ như となり, まえ, うしろ.

In this lesson, the core vocabulary is うえ, した, なか, and よこ. Later, the same grammar slot also extends naturally to words like となり, まえ, and うしろ.

Ví dụ / Examples

Nhà vệ sinh ở đâu?

Where is the toilet?

Nhà vệ sinh ở cạnh lối vào.

The toilet is beside the entrance.

Cốc ở trên bàn.

The cup is on the table.

Chiếc hộp ở dưới bàn.

The box is under the table.

Sách ở trong hộp.

The book is in the box.

Đồng hồ ở bên cạnh bức ảnh.

The clock is beside the photograph.

Lưu ý Note

Với người, chỉ cần đổi động từ cuối: ともだち は だいどころ に います。 Cấu trúc còn lại giữ nguyên. For people, you only change the final verb: ともだち は だいどころ に います. The rest of the structure stays the same.

Luyện ngữ pháp bài 8 →
Bài 8
kore / sore / are / kono N / sono N / ano N / koko / kochira
cái này/đó/kia; N này/đó/kia; ở đây/chỗ này this/that/that over there; this/that N; here/this way

Dùng これ・それ・あれ khi danh từ đứng một mình: これ は とけい です. Khi danh từ đi sau, dùng この・その・あの + N: この しゃしん, あの へや.

Use これ・それ・あれ when the noun stands alone: これ は とけい です. When a noun follows, use この・その・あの + N: この しゃしん, あの へや.

Để chỉ nơi chốn, dùng ここ; dạng lịch sự hơn là こちら. Người học dễ nhầm これ và この, nên hãy nhớ: これ đứng một mình, còn この phải đi với danh từ.

For places, use ここ; the more polite form is こちら. Learners often confuse これ and この, so remember: これ stands alone, while この must be followed by a noun.

Bảng dạng / Forms

Đứng một mình Standalone
Đứng trước danh từ Before a noun
Chỉ nơi chốn For places

Ví dụ / Examples

Cái này là đồng hồ.

This is a clock.

Cái đó là búp bê.

That is a doll.

Cái kia là ảnh của Kim.

That over there is Kim’s photograph.

Bức ảnh này đẹp.

This picture is nice.

Căn phòng kia rộng.

That room over there is spacious.

Xin mời sang chỗ này.

This way, please.

Mẹo nhớ Tip

Nếu sau từ chỉ định có danh từ, hãy chọn この/その/あの. Nếu không có danh từ theo sau, hãy chọn これ/それ/あれ. If a noun comes after the demonstrative, choose この/その/あの. If no noun follows, choose これ/それ/あれ.

Luyện ngữ pháp bài 8 →
Bài 8
-ne / -yo
nhỉ / nhé, đấy isn’t it? / you know, I’m telling you

ね làm câu mềm hơn và mời người nghe đồng cảm hay đồng ý: いい へや です ね. Nó rất hay dùng khi bạn đang cùng nhìn một thứ và chia sẻ cảm nhận.

ね softens the sentence and invites agreement or shared feeling: いい へや です ね. It is very common when both speakers are looking at the same thing.

よ thêm thông tin cho người nghe hoặc nhấn nhẹ điều người nói muốn báo: ほん は ここ です よ. Với người học, cặp ね/よ là bước nhỏ nhưng rất quan trọng để câu nói nghe tự nhiên hơn.

よ gives information to the listener or lightly emphasizes what the speaker is telling them: ほん は ここ です よ. For learners, the pair ね/よ is a small but very important step toward sounding more natural.

Ví dụ / Examples

Căn phòng đẹp nhỉ.

It is a nice room, isn’t it?

Khu vườn này đẹp nhỉ.

This garden is pretty, isn’t it?

Sách ở đây nhé.

The book is here, you know.

Nhà vệ sinh ở phía này nhé.

The toilet is this way.

Bức ảnh kia đẹp nhỉ.

That picture is nice, isn’t it?

Lưu ý Note

Cùng một câu, chỉ cần thêm ね hoặc よ là sắc thái đổi đi khá nhiều. Hãy nghe và bắt chước theo cụm hoàn chỉnh thay vì học tách rời từng từ. The nuance changes a lot when you add ね or よ to the same sentence. It is best to listen to and copy whole chunks rather than learn them as isolated words.

Luyện ngữ pháp bài 8 →

Hội thoại

Dialogues

Đến nhà bạn Visiting a friend’s home

カーラ đến nhà キム và nói những câu rất cơ bản khi được mời vào nhà. Kāra visits Kim’s home and uses very basic phrases after being invited inside.

À, xin mời sang chỗ này.

Ah, this way, please.

Xin phép làm phiền ạ.

Excuse me for coming in.

Căn phòng đẹp nhỉ.

It is a nice room, isn’t it?

Cảm ơn nhé.

Thanks.

Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

Where is the toilet?

Nó ở cạnh lối vào đấy.

It is beside the entrance.

Tìm đồ trong phòng Looking for things in the room

たなか và ジョイ nhìn quanh một căn phòng và hỏi vị trí các đồ vật. Tanaka and Joi look around a room and ask where things are.

Cái này là gì?

What is this?

Đó là cái hộp.

That is a box.

Sách ở đâu?

Where is the book?

Nó ở trong hộp.

It is in the box.

Búp bê ở đâu?

Where is the doll?

Nó ở trên kệ. Ở cạnh bức ảnh kia.

It is on the shelf. Beside that photograph.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Xin mời sang chỗ này.

This way, please.

Xin phép làm phiền ạ.

Excuse me for coming in.

Cái này là đồng hồ.

This is a clock.

Bức ảnh này đẹp.

This picture is nice.

Nhà vệ sinh ở đâu?

Where is the toilet?

Phòng tắm ở cạnh bếp.

The bath is beside the kitchen.

Cốc ở trên bàn.

The cup is on the table.

Sách ở trong hộp.

The book is in the box.

Búp bê ở dưới kệ.

The doll is under the shelf.

Khu vườn đẹp nhỉ.

It is a nice garden, isn’t it?

Từ vựng (21)

Vocabulary

  • a
    thán từ
    À (あ、こちらにどうぞ: À, xin mời đi phía này)
    ah
  • ii
    tính từ い
    Tốt
    good
  • 上
    ue
    danh từ
    Trên
    up; on top
  • ofuro (furo)
    danh từ
    Bồn tắm
    bath
  • kappu
    danh từ
    Tách (uống cà phê)
    cup
  • genkan
    danh từ
    Tiền sảnh (nơi cởi và để giày dép trước khi vào nhà)
    entrance
  • koko
    chỉ thị
    Ở đây, chỗ này
    here
  • kochira
    chỉ thị
    Chỗ này, ở đây (cách nói lịch sự của ここ)
    this way; here
  • kore
    chỉ thị
    Cái này (gần người nói và người nghe)
    this one
  • 下
    shita
    danh từ
    Bên dưới
    below; under
  • shashin
    danh từ
    Tấm ảnh, tấm hình
    photograph
  • daidokoro
    danh từ
    Bếp
    kitchen
  • tana
    danh từ
    Tủ, kệ
    shelf
  • toire
    danh từ
    Nhà vệ sinh
    toilet
  • 時計
    tokee
    danh từ
    Đồng hồ
    clock
  • 中
    naka
    danh từ
    Trong, bên trong
    inside
  • niwa
    danh từ
    Vườn
    garden
  • ningyoo
    danh từ
    Búp bê
    doll
  • hako
    danh từ
    Hộp
    box
  • 本
    hon
    danh từ
    Sách
    book
  • yoko
    danh từ
    Bên cạnh
    beside

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 8

Kanji

Vào nhà người khác ở Nhật Entering someone’s home in Japan

Khi đến nhà người khác ở Nhật, bạn thường đứng ở げんかん, tức khu vực ngay lối vào, rồi mới bước vào trong sau khi được mời. Câu こちらにどうぞ rất thường dùng để hướng khách đi theo vào nhà hoặc sang một chỗ ngồi.

When visiting someone’s home in Japan, you usually first stand in the げんかん, the entrance area, and only step inside after being invited. The phrase こちらにどうぞ is very common when guiding a guest into the home or toward a seat.

Khách thường nói おじゃまします khi bước vào. Câu này không dịch sát từng chữ sang tiếng Việt, nhưng mang sắc thái “xin phép làm phiền” rất lịch sự. Những câu cảm thán nhẹ như いいへやですね cũng giúp cuộc trò chuyện nghe thân thiện và tự nhiên hơn.

Guests often say おじゃまします when entering. It does not translate word for word into English, but it carries the polite feeling of “excuse me for intruding.” Light comments such as いいへやですね also help the conversation sound warm and natural.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.