外
NGOẠI
ngoài outside
5 nét · Bài 8
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
がいgai
Kun'yomi (訓)
そとsoto
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 外 | そと soto | bên ngoài outside |
| 外国 | がいこく gaikoku | nước ngoài foreign country |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 外 với từ quen thuộc 外 (そと) để nhớ nghĩa “ngoài”. Link 外 to the familiar word 外 (そと) to remember “outside”.