Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
中
TRUNG

trong; giữa inside; middle

4 nét · Bài 8

Âm đọc

On'yomi (音)

chuu

Kun'yomi (訓)

naka

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
naka
bên trong; ở giữa inside; middle
chuugoku
Trung Quốc China
Mẹo nhớ

Gắn chữ 中 với từ quen thuộc 中 (なか) để nhớ nghĩa “trong; giữa”. Link 中 to the familiar word 中 (なか) to remember “inside; middle”.