中
TRUNG
trong; giữa inside; middle
4 nét · Bài 8
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
ちゅうchuu
Kun'yomi (訓)
なかnaka
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 中 | なか naka | bên trong; ở giữa inside; middle |
| 中国 | ちゅうごく chuugoku | Trung Quốc China |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 中 với từ quen thuộc 中 (なか) để nhớ nghĩa “trong; giữa”. Link 中 to the familiar word 中 (なか) to remember “inside; middle”.