Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
いえ Bài 7 · Ngôi nhà Home

Có ba phòng — Bài 7 giúp bạn nói trong nhà có gì, có bao nhiêu đồ vật hay người, đồng thời miêu tả phòng và nhà bằng các tính từ quen thuộc. There are three rooms. Lesson 7 teaches you to say what is in a house, how many things or people there are, and how to describe rooms and homes with familiar adjectives.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể nói trong nhà hoặc trong phòng có đồ vật gì bằng あります. Can say what things are in a house or room with あります.
  • Có thể nói ở một nơi có người nào bằng います. Can say what people are in a place with います.
  • Có thể hỏi và trả lời số lượng bằng いくつ và các bộ đếm ~つ. Can ask and answer about quantity with いくつ and the general ~つ counters.
  • Có thể miêu tả nhà và phòng là rộng, hẹp, đẹp, mới hay cũ. Can describe a house or room as spacious, small, pretty, new, or old.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 7
N ni N ga arimasu / imasu
Ở N có đồ vật / có người There is a thing / there is a person in N

Mẫu này dùng để nói sự tồn tại. あります dùng cho đồ vật, phòng, bàn ghế, nhà cửa; います dùng cho người và động vật.

This pattern is used for existence. あります is for things, rooms, furniture, and buildings; います is for people and animals.

Cấu trúc cơ bản là địa điểm に + vật/người が + あります/います. Với người học tiếng Việt, điểm cần chú ý là tiếng Nhật tách rõ “đồ vật” và “người/sinh vật” bằng hai động từ khác nhau.

The basic structure is place に + thing/person が + あります/います. For Vietnamese-speaking learners, an important point is that Japanese uses different verbs for things and for people/living beings.

Bảng dạng / Forms

Đồ vật Things
Người People

Ví dụ / Examples

Trong nhà có máy điều hòa.

There is an air conditioner in the house.

Trong phòng có giường.

There is a bed in the room.

Trong phòng có ti vi.

There is a TV in the room.

Trong nhà có gia đình tôi ở đó.

My family is in the house.

Ở công viên có bạn tôi.

My friend is in the park.

Lưu ý Note

Không dùng あります cho người. Mẫu ちちがあります là sai; phải nói ちちがいます. Do not use あります for people. ちちがあります is incorrect; you must say ちちがいます.

Luyện ngữ pháp bài 7 →
Bài 7
N ni nani ga arimasu ka / dare ga imasu ka
Ở N có cái gì? / có ai? What is in N? / Who is in N?

Khi hỏi về đồ vật, dùng なに が あります か. Khi hỏi về người, dùng だれ が います か. Sự khác nhau này đi thẳng theo cặp あります/います của điểm ngữ pháp trước.

Use なに が あります か when asking about things, and だれ が います か when asking about people. This follows the same あります/います contrast as the previous grammar point.

Câu trả lời thường lặp lại danh từ và động từ tương ứng: テーブル が あります / ともだち が います. Cách lặp này rất tốt cho luyện nói ở trình độ A1.

The answer usually repeats the noun and the matching verb: テーブル が あります / ともだち が います. This kind of repetition is very useful for A1 speaking practice.

Ví dụ / Examples

Trong phòng có gì?

What is in the room?

Có ghế sofa.

There is a sofa.

Ở nhà có ai?

Who is at home?

Có bố tôi ở nhà.

My father is there.

Ở công viên có bạn của bạn không?

Is your friend in the park?

Mẹo nói Speaking tip

Nếu bạn chưa biết rõ danh từ, cứ dùng mẫu hỏi với なに hoặc だれ trước; sau đó mới lặp lại danh từ trong câu trả lời. If you do not know the noun yet, start with a question using なに or だれ, then repeat the noun in the answer.

Luyện ngữ pháp bài 7 →
Bài 7
ikutsu arimasu ka / -tsu arimasu
Có bao nhiêu cái? / Có ~ cái How many are there? / There are ~

Để hỏi số lượng đồ vật chung chung, dùng いくつ. Câu trả lời thường dùng các bộ đếm ひとつ, ふたつ, みっつ, よっつ, いつつ, むっつ.

To ask about the number of general objects, use いくつ. The answer often uses counters like ひとつ, ふたつ, みっつ, よっつ, いつつ, and むっつ.

Mẫu này rất hợp với đồ đạc trong nhà như phòng, bàn, ghế, giường. Ở giai đoạn đầu, bạn chưa cần học tất cả các loại trợ số đếm chuyên biệt; ~つ là đủ dùng trong rất nhiều tình huống.

This pattern works well for household items such as rooms, tables, chairs, and beds. At the beginner stage, you do not need every special counter yet; ~つ is enough for many situations.

Ví dụ / Examples

Có bao nhiêu phòng?

How many rooms are there?

Có ba phòng.

There are three rooms.

Có hai cái giường.

There are two beds.

Có bốn cái ghế.

There are four chairs.

Có một cái bàn.

There is one table.

Có sáu máy điều hòa.

There are six air conditioners.

Lưu ý Note

Với người, bài 4 đã dùng ~にん; với đồ vật chung chung ở bài này, ưu tiên ~つ. For people, Lesson 4 used ~にん; for general objects in this lesson, use ~つ.

Luyện ngữ pháp bài 7 →
Bài 7
N wa i-adj desu / i-adj kunai desu / na-adj desu / na-adj ja arimasen
N thì rộng/hẹp/mới/cũ/đẹp; N thì không ~ N is spacious/small/new/old/pretty; N is not ~

Bạn có thể miêu tả nhà và phòng bằng tính từ い như ひろい, せまい, あたらしい, ふるい, hoặc bằng tính từ な như きれい và ゆうめい.

You can describe homes and rooms with i-adjectives such as ひろい, せまい, あたらしい, and ふるい, or with na-adjectives such as きれい and ゆうめい.

Tính từ い đổi sang phủ định với くない です; tính từ な đổi sang phủ định với じゃ ありません. Người học rất hay nhầm hai kiểu phủ định này, nên nên học theo từng cặp rõ ràng.

An i-adjective becomes negative with くない です, while a na-adjective becomes negative with じゃ ありません. Learners often mix these two negative patterns, so it is helpful to learn them as clear pairs.

Bảng dạng / Forms

Tính từ い khẳng định i-adjective affirmative
Tính từ い phủ định i-adjective negative
Tính từ な khẳng định na-adjective affirmative
Tính từ な phủ định na-adjective negative

Ví dụ / Examples

Phòng của tôi rộng.

My room is spacious.

Căn hộ này không chật.

This apartment is not cramped.

Ngôi nhà kia cũ.

That house is old.

Phòng này đẹp/sạch.

This room is pretty/clean.

Okinawa nổi tiếng.

Okinawa is famous.

Nơi này không nổi tiếng.

This place is not famous.

Lỗi thường gặp Common mistake

Không nói ひろい じゃ ありません hay きれいくない です. Mỗi loại tính từ có một kiểu phủ định riêng. Do not say ひろい じゃ ありません or きれいくない です. Each adjective type has its own negative pattern.

Luyện ngữ pháp bài 7 →
Bài 7
i-adj N / na-adj na N
danh từ có tính từ đi kèm như phòng rộng, phòng đẹp a noun with an adjective before it, such as a spacious room or a pretty room

Khi đứng trước danh từ, tính từ い đi thẳng vào danh từ: ひろい へや, あたらしい いえ. Tính từ な cần thêm な: きれいな へや, ゆうめいな ところ.

Before a noun, an i-adjective connects directly: ひろい へや, あたらしい いえ. A na-adjective needs な: きれいな へや, ゆうめいな ところ.

Mẫu này rất hữu ích khi bạn muốn nói ngắn gọn hơn thay vì dùng cả câu với です. Nó cũng giúp bạn nhận ra rõ sự khác nhau giữa tính từ い và tính từ な.

This pattern is useful when you want to speak more briefly instead of making a full sentence with です. It also helps you clearly notice the difference between i-adjectives and na-adjectives.

Ví dụ / Examples

Tôi thích phòng rộng.

I like spacious rooms.

Đó là một căn phòng đẹp/sạch.

It is a pretty/clean room.

Có một ngôi nhà mới.

There is a new house.

Đó là một khu chung cư cũ.

It is an old condominium.

Đó là một công viên nổi tiếng.

It is a famous park.

Mẹo nhớ Tip

Nếu thấy な xuất hiện trước danh từ, hãy nghĩ ngay đến nhóm tính từ như きれい, すき, ゆうめい. If you see な before a noun, think of the na-adjective group right away, such as きれい, すき, and ゆうめい.

Luyện ngữ pháp bài 7 →

Hội thoại

Dialogues

Nhà tôi My house

カーラ kể cho キム nghe về nhà của mình và những đồ vật trong phòng. Kāra tells Kim about her house and the things in her room.

Nhà của Carla có lớn không?

Is your house big?

Không, nhỏ thôi. Nhưng có ba phòng.

No, it is small. But there are three rooms.

Trong phòng có gì?

What is in the room?

Có giường, bàn và ghế.

There is a bed, a table, and chairs.

Phòng đẹp nhỉ.

The room is nice, isn’t it?

Vâng. Đó là một căn phòng mới.

Yes. It is a new room.

Căn hộ gần công viên An apartment near the park

よしだ và ジョイ nói chuyện về nơi ở và những nơi ở gần đó. Yoshida and Joi talk about a home and nearby places.

Joy sống ở căn hộ kiểu apartment hay chung cư mansion?

Do you live in an apartment or a condominium?

Tôi sống ở chung cư.

I live in a condominium.

Ở gần đó có gì?

What is nearby?

Có công viên, trung tâm thương mại và nhà hàng.

There is a park, a department store, and a restaurant.

Là một nơi hay nhỉ.

It is a nice place, isn’t it?

Vâng. Ngày nghỉ ở đó cũng vui nữa.

Yes. Days off there are fun too.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Trong nhà có máy điều hòa.

There is an air conditioner in the house.

Trong phòng có ai?

Who is in the room?

Có bố tôi ở đó.

My father is there.

Có bao nhiêu phòng?

How many rooms are there?

Có ba phòng.

There are three rooms.

Có hai cái giường.

There are two beds.

Nhà tôi chật.

My house is small/cramped.

Phòng này đẹp/sạch.

This room is pretty/clean.

Tôi thích phòng rộng.

I like spacious rooms.

Từ vựng (31)

Vocabulary

  • atarashii
    tính từ い
    Mới
    new
  • apaato
    danh từ
    Căn hộ
    apartment
  • arimasu
    động từ
    Có (dùng cho đồ vật)
    to be; to exist (things)
  • 家
    ie
    danh từ
    Căn nhà, ngôi nhà
    house
  • ikutsu
    từ để hỏi
    Bao nhiêu cái?
    how many
  • isu
    danh từ
    Cái ghế
    chair
  • ikkodate
    danh từ
    Nhà nguyên căn, nhà riêng
    detached house
  • 五つ
    itsutsu
    đơn vị đếm
    Năm cái
    five things
  • eakon
    danh từ
    Máy điều hòa nhiệt độ
    air conditioner
  • 大きい
    ookii
    tính từ い
    To, lớn
    big
  • okinawa
    tên riêng
    Okinawa (tên địa danh)
    Okinawa
  • kurai
    tính từ い
    Tối, âm u
    dark
  • kooen
    danh từ
    Công viên
    park
  • semai
    tính từ い
    Chật, hẹp
    narrow; cramped
  • sofa
    danh từ
    Ghế sofa
    sofa
  • 小さい
    chiisai
    tính từ い
    Nhỏ, bé
    small
  • 近く
    chikaku
    phó từ
    Gần
    nearby
  • teeburu
    danh từ
    Cái bàn
    table
  • depaato
    danh từ
    Trung tâm thương mại
    department store
  • terebi
    danh từ
    Ti vi
    television
  • tokoro
    danh từ
    Nơi, địa điểm
    place
  • 広い
    hiroi
    tính từ い
    Rộng
    spacious
  • 古い
    furui
    tính từ い
    Cũ
    old
  • beddo
    danh từ
    Giường
    bed
  • heya
    danh từ
    Phòng
    room
  • manshon
    danh từ
    Chung cư
    condominium
  • 六つ
    muttsu
    đơn vị đếm
    Sáu cái
    six things
  • 休み
    yasumi
    danh từ
    Ngày nghỉ
    day off
  • yuumee(na)
    tính từ な
    Nổi tiếng
    famous
  • 四つ
    yottsu
    đơn vị đếm
    Bốn cái
    four things
  • resutoran
    danh từ
    Nhà hàng
    restaurant

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 7

Kanji

Kiểu nhà ở Nhật và cách nói về phòng Japanese housing types and talking about rooms

Trong tiếng Nhật đời sống, アパート và マンション không hoàn toàn giống nghĩa tiếng Anh. アパート thường gợi những tòa nhà nhỏ hơn, còn マンション thường là chung cư kiên cố hơn; vì vậy người học rất hay gặp cả hai từ này khi nói về nơi ở.

In everyday Japanese, アパート and マンション do not match English exactly. アパート often suggests a smaller building, while マンション often refers to a sturdier condominium-style building, so learners often hear both when talking about housing.

Người Nhật cũng hay nói về số phòng và đồ đạc trong nhà rất cụ thể, ví dụ phòng có mấy cái giường, có điều hòa hay không, phòng rộng hay hẹp. Vì thế các mẫu あります, いくつ, và tính từ miêu tả phòng rất thực tế trong giao tiếp hàng ngày.

Japanese speakers also often talk quite specifically about rooms and furniture, for example how many beds there are, whether there is air conditioning, and whether a room is spacious or small. That is why あります, いくつ, and room-description adjectives are very practical in daily conversation.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.