Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
たべもの Bài 6 · Đồ ăn Food

Bạn ăn ở đâu? — Bài 6 giúp bạn nói nơi ăn uống, miêu tả món ăn bằng tính từ い cơ bản và gọi món trong quán bằng các mẫu rất thông dụng. Where do you eat?. Lesson 6 teaches you to say where you eat and drink, describe food with basic i-adjectives, and order items in a shop or restaurant.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể hỏi và nói mình ăn ở đâu bằng trợ từ で. Can ask and say where you eat by using the particle で.
  • Có thể nói món ăn ngon hay không ngon bằng mẫu tính từ い cơ bản. Can say whether food is delicious or not with basic i-adjective patterns.
  • Có thể nói món ăn mình thích nhất bằng すきな N và いちばん. Can say your favorite dish by using すきな N and いちばん.
  • Có thể gọi món bằng ください và おねがいします, kèm số lượng đơn giản. Can order food with ください and おねがいします, with simple quantities.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 6
N de V masu / doko de V masu ka
Làm hành động ở N / Làm ở đâu? Do an action at N / Where do you do it?

で đánh dấu nơi diễn ra hành động. Trong bài này, hành động chính là ăn hoặc uống: レストラン で たべます, みせ で のみます.

で marks the place where an action happens. In this lesson, the main actions are eating and drinking: レストラン で たべます, みせ で のみます.

Đừng nhầm で với に của bài sau. で nói nơi làm việc gì đó, còn に trong các mẫu tồn tại sẽ nói nơi có cái gì hoặc ai đó ở đâu.

Do not confuse で with に from later existence patterns. で marks the place where you do something, while に marks where something or someone is located.

Ví dụ / Examples

Tôi ăn ở nhà hàng.

I eat at a restaurant.

Tôi uống cà phê ở quán.

I drink coffee at a shop.

Bạn ăn ở đâu?

Where do you eat?

Tôi ăn ở quán kia.

I eat at that shop over there.

Hôm nay tôi ăn ở nhà hàng.

Today I eat at a restaurant.

Lưu ý Note

Khi trả lời câu hỏi どこで, bạn chỉ cần thay phần địa điểm: レストランで たべます / みせで のみます. When answering a どこで question, you mainly replace the place part: レストランで たべます / みせで のみます.

Luyện ngữ pháp bài 6 →
Bài 6
N wa i-adj desu / i-adj kunai desu
N thì ngon/rẻ/nhanh; N thì không ngon/rẻ/nhanh N is tasty/cheap/fast; N is not tasty/cheap/fast

Tính từ い có thể đứng trực tiếp trước です: おいしい です, やすい です. Đây là cách miêu tả món ăn hoặc quán rất cơ bản.

An i-adjective can come directly before です: おいしい です, やすい です. This is a very basic way to describe food or a place.

Ở dạng phủ định, bỏ い cuối và thêm くない です: おいしくない です. Người học dễ quên phần く này, nhưng đó là dấu hiệu quan trọng của phủ định tính từ い.

For the negative form, remove the final い and add くない です: おいしくない です. Learners often forget the く, but it is an important part of the negative form.

Bảng dạng / Forms

Khẳng định Affirmative
Phủ định Negative

Ví dụ / Examples

Cà ri ngon.

Curry is delicious.

Quán này rẻ.

This shop is cheap.

Ramen ngon.

Ramen is tasty.

Coca-cola không ngon lắm.

Cola is not tasty.

Quán này phục vụ nhanh.

This shop is fast.

So sánh nhanh Quick contrast

Tính từ い như おいしい không cần thêm な trước danh từ. Mẫu có な sẽ xuất hiện với すき ở điểm ngữ pháp tiếp theo. An i-adjective like おいしい does not take な before a noun. You will see な with すき in the next grammar point.

Luyện ngữ pháp bài 6 →
Bài 6
sukina N wa N desu / ichiban sukina N wa N desu
Món/đồ yêu thích là N / thích nhất là N My favorite N is N / the one I like most is N

Khi すき đứng trước danh từ, nó đổi thành すきな: すきな りょうり, すきな のみもの. Đây là cách rất tự nhiên để giới thiệu sở thích của mình.

When すき comes before a noun, it becomes すきな: すきな りょうり, すきな のみもの. This is a natural way to introduce your preferences.

いちばん đặt trước cụm để nói “nhất”. Ở trình độ A1, bạn có thể dùng mẫu cố định いちばん すきな N は ~ です mà chưa cần học những cấu trúc so sánh dài hơn.

いちばん is placed before the phrase to mean “the most.” At A1 level, you can safely use the fixed pattern いちばん すきな N は ~ です without learning longer comparison structures yet.

Ví dụ / Examples

Món ăn tôi thích là cà ri.

The dish I like is curry.

Món tôi thích nhất là sushi.

My favorite dish is sushi.

Đồ uống tôi thích là cà phê.

The drink I like is coffee.

Món tôi thích nhất trong thực đơn là ramen.

My favorite item on the menu is ramen.

Quán tôi thích là quán kia.

The shop I like is that one over there.

Lỗi thường gặp Common mistake

Vì すき là tính từ na, trước danh từ phải có な: すきな りょうり. Mẫu すき りょうり là sai. Because すき is a na-adjective, it needs な before a noun: すきな りょうり. すき りょうり is incorrect.

Luyện ngữ pháp bài 6 →
Bài 6
N o kudasai / N o hitotsu futatsu mittsu onegaishimasu
Cho tôi N / Cho tôi một, hai, ba cái N Please give me N / One, two, three of N, please

Trong quán ăn hoặc cửa hàng, N を ください là cách gọi món rất thông dụng. Muốn nói số lượng, bạn có thể dùng N を ひとつ おねがいします.

In a restaurant or shop, N を ください is a very common way to order. To add quantity, you can say N を ひとつ おねがいします.

おねがいします nghe lịch sự và mềm hơn. Với bài này, chỉ cần nhớ các bộ đếm cơ bản ひとつ, ふたつ, みっつ và câu hỏi いくつ.

おねがいします sounds polite and soft. In this lesson, you mainly need the basic counters ひとつ, ふたつ, みっつ and the question いくつ.

Bảng dạng / Forms

Một cái One
Hai cái Two
Ba cái Three
Bao nhiêu cái? How many?

Ví dụ / Examples

Cho tôi món cà ri.

Curry, please.

Cho tôi một cà phê nóng.

One hot coffee, please.

Cho tôi hai bánh hamburger.

Two hamburgers, please.

Cho tôi ba phần khoai tây chiên.

Three orders of fries, please.

Mấy cái vậy?

How many is that?

Dùng trong quán In a shop

Bạn sẽ nghe cả ください và おねがいします trong đời sống thực. Cả hai đều lịch sự ở trình độ cơ bản, nhưng おねがいします thường mềm và đầy đủ hơn. You will hear both ください and おねがいします in real life. Both are polite at a basic level, but おねがいします often sounds softer and fuller.

Luyện ngữ pháp bài 6 →

Hội thoại

Dialogues

Hôm nay ăn ở đâu? Where shall we eat today?

カーラ và さとう nói chuyện về chỗ ăn trưa và món mình thích. Kāra and Satō talk about where to have lunch and what they like.

Hôm nay chúng ta ăn ở đâu?

Where do we eat today?

Chúng ta ăn ở quán kia nhé.

Let us eat at that shop over there.

Quán đó ngon không?

Is that shop good?

Vâng, ngon lắm. Cũng rẻ nữa.

Yes, it is delicious. It is cheap too.

Món anh thích là gì?

What dish do you like?

Món tôi thích nhất là mì soba.

My favorite dish is soba.

Gọi món ở quán burger Ordering at a burger shop

ジョイ gọi món tại quầy bằng các mẫu đơn giản của bài này. Joi orders at the counter using the simple patterns from this lesson.

Xin mời ạ.

Go ahead, please.

Ừm, cho tôi một bánh hamburger phô mai.

Umm, one cheeseburger, please.

Còn đồ uống thì sao ạ?

And for a drink?

Cho tôi cà phê đá.

Iced coffee, please.

Anh có muốn khoai tây chiên không ạ?

Would you like fries?

Vâng, nhưng không phải ba phần, cho tôi một phần thôi.

Yes, but not three—just one, please.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Bạn ăn ở đâu?

Where do you eat?

Tôi ăn ở quán kia.

I eat at that shop over there.

Cà ri ngon.

Curry is delicious.

Quán này không rẻ.

This shop is not cheap.

Món tôi thích là mì udon.

The dish I like is udon.

Đồ uống tôi thích nhất là nước cam.

My favorite drink is orange juice.

Cho tôi ramen.

Ramen, please.

Cho tôi một cà phê nóng.

One hot coffee, please.

Cho tôi hai pizza.

Two pizzas, please.

Từ vựng (29)

Vocabulary

  • aisu
    danh từ
    Đá
    iced
  • ano
    chỉ thị
    ~ kia (あのみせ: Cửa hàng kia)
    that
  • 一番
    ichiban
    phó từ
    Nhất, thứ nhất
    most; best
  • udon
    danh từ
    Mì Udon
    udon noodles
  • ee
    thán từ
    Khẩu ngữ dùng để kéo dài thời gian suy nghĩ trong lúc nói
    uh...
  • oishii
    tính từ い
    Ngon
    delicious
  • orenjijuusu
    danh từ
    Nước cam
    orange juice
  • karee
    danh từ
    Cà ri
    curry
  • 今日
    kyoo
    thời gian
    Hôm nay
    today
  • koora
    danh từ
    Cocacola
    cola
  • sushi
    danh từ
    Sushi
    sushi
  • soba
    danh từ
    Mì Soba
    soba noodles
  • chiizubaagaa
    danh từ
    Bánh Hamburger phomat
    cheeseburger
  • doomo
    cách nói
    Cảm ơn
    thanks
  • 早い
    hayai
    tính từ い
    Nhanh
    fast
  • hanbaagaa
    danh từ
    Bánh Hamburger
    hamburger
  • piza
    danh từ
    Bánh Pizza
    pizza
  • 一つ
    hitotsu
    đơn vị đếm
    Một cái
    one thing
  • 百
    hyaku/byaku/pyaku
    số
    Một trăm
    hundred
  • 二つ
    futatsu
    đơn vị đếm
    Hai cái
    two things
  • furaidopoteto
    danh từ
    Khoai tây chiên
    french fries
  • hotto
    danh từ
    Nóng
    hot
  • hottodoggu
    danh từ
    Bánh mỳ kẹp xúc xích
    hot dog
  • 店
    mise
    danh từ
    Cửa hàng, cửa tiệm
    shop
  • 三つ
    mittsu
    đơn vị đếm
    Ba cái
    three things
  • menyuu
    danh từ
    Thực đơn
    menu
  • 安い
    yasui
    tính từ い
    Rẻ
    cheap
  • raamen
    danh từ
    Mì Ramen
    ramen
  • ryoori
    danh từ
    Món ăn
    dish; cuisine
    Bản PDF bị dính với từ あかるい của dòng sau; mục này là りょうり.

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 6

Kanji

Gọi món trong quán ăn Nhật Ordering in Japanese eateries

Ở Nhật, nhiều quán ăn bình dân có thực đơn hình ảnh hoặc mẫu món ăn bằng nhựa, nên người học ở trình độ đầu có thể chỉ vào thực đơn và nói mẫu rất ngắn như ラーメンをください. Điều đó hoàn toàn tự nhiên.

In Japan, many casual eateries have picture menus or plastic food displays, so beginners can simply point and say a short phrase like ラーメンをください. That sounds perfectly natural.

Trong hội thoại lịch sự, người ta cũng hay thêm おねがいします sau món và số lượng. Chỉ cần nói rõ món, đồ uống, và số lượng như ひとつ/ふたつ là bạn đã có thể xử lý nhiều tình huống cơ bản rồi.

In polite conversation, people also often add おねがいします after the item and quantity. If you can say the food, the drink, and a number like ひとつ or ふたつ, you can already handle many basic situations.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.