百
BÁCH
trăm hundred
6 nét · Bài 6
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
ひゃくhyaku
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 百円 | ひゃくえん hyakuen | một trăm yên one hundred yen |
| 三百 | さんびゃく sanbyaku | ba trăm three hundred |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 百 với từ quen thuộc 百円 (ひゃくえん) để nhớ nghĩa “trăm”. Link 百 to the familiar word 百円 (ひゃくえん) to remember “hundred”.