円
VIÊN
yên; tròn yen; circle
4 nét · Bài 6
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
えんen
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 円 | えん en | yên yen |
| 百円 | ひゃくえん hyakuen | một trăm yên one hundred yen |
| 十円 | じゅうえん juuen | mười yên ten yen |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 円 với từ quen thuộc 円 (えん) để nhớ nghĩa “yên; tròn”. Link 円 to the familiar word 円 (えん) to remember “yen; circle”.