Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
円
VIÊN

yên; tròn yen; circle

4 nét · Bài 6

Âm đọc

On'yomi (音)

en

Kun'yomi (訓)

—

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
en
yên yen
hyakuen
một trăm yên one hundred yen
juuen
mười yên ten yen
Mẹo nhớ

Gắn chữ 円 với từ quen thuộc 円 (えん) để nhớ nghĩa “yên; tròn”. Link 円 to the familiar word 円 (えん) to remember “yen; circle”.