力
LỰC
sức lực power; strength
2 nét · Bài 5
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
りょくryoku
Kun'yomi (訓)
ちからchikara
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 力 | ちから chikara | sức lực power; strength |
| 力もち | ちからもち chikaramochi | người khỏe strong person |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 力 với từ quen thuộc 力 (ちから) để nhớ nghĩa “sức lực”. Link 力 to the familiar word 力 (ちから) to remember “power; strength”.