Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
たべもの Bài 5 · Đồ ăn Food

Bạn thích món gì? — Bài 5 giúp bạn nói về việc ăn uống hằng ngày, hỏi người khác thích món gì và trả lời bằng những câu lịch sự rất cơ bản. What food do you like?. Lesson 5 teaches you to talk about everyday eating and drinking, ask what someone likes, and answer with very basic polite sentences.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể nói mình ăn hoặc uống gì bằng mẫu ます/ません. Can say what you eat or drink with ます/ません forms.
  • Có thể hỏi và trả lời về món ăn, đồ uống mình thích. Can ask and answer about foods and drinks you like.
  • Có thể nói tần suất như luôn luôn, thường xuyên, đôi khi hoặc không ~ lắm. Can talk about frequency such as always, often, sometimes, or not very much.
  • Có thể trả lời đơn giản bằng はい/いいえ khi được hỏi về sở thích ăn uống. Can give simple はい/いいえ answers when asked about food preferences.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 5
N o V masu / V masen
Ăn/uống N; không ăn/uống N Eat/drink N; do not eat/drink N

を đánh dấu tân ngữ trực tiếp, tức là món bạn ăn hoặc đồ bạn uống. Ở bài này, động từ trung tâm là たべます và のみます.

を marks the direct object, the thing you eat or drink. In this lesson, the main verbs are たべます and のみます.

Dạng phủ định lịch sự là ません. Người học tiếng Việt thường quên trợ từ を hoặc đặt động từ quá sớm; trong tiếng Nhật, tân ngữ thường đứng trước động từ.

The polite negative form is ません. Vietnamese-speaking learners often drop を or place the verb too early; in Japanese, the object usually comes before the verb.

Bảng dạng / Forms

Khẳng định Affirmative
Phủ định Negative

Ví dụ / Examples

Tôi ăn bữa sáng.

I eat breakfast.

Tôi ăn bánh mì.

I eat bread.

Tôi uống cà phê.

I drink coffee.

Tôi không uống nước.

I do not drink water.

Tôi không ăn cá.

I do not eat fish.

Lưu ý Note

Trong hội thoại, chủ ngữ như わたし は thường bị lược bỏ nếu đã rõ ngữ cảnh. In conversation, the subject such as わたし は is often omitted when it is clear from context.

Luyện ngữ pháp bài 5 →
Bài 5
itsumo / yoku / tokidoki / amari + V
Luôn luôn / thường / đôi khi / không ~ lắm Always / often / sometimes / not very much

Các phó từ tần suất thường đứng trước động từ hoặc trước cụm động từ. Chúng giúp bạn nói về thói quen ăn uống một cách rất tự nhiên.

Frequency adverbs usually come before the verb or before the whole verb phrase. They let you talk naturally about eating and drinking habits.

あまり gần như luôn đi với câu phủ định: あまり のみません. Đây là điểm người học rất dễ quên, vì trong tiếng Việt “không lắm” cũng cần yếu tố phủ định đi cùng.

あまり is normally used with a negative verb: あまり のみません. This is easy to forget, because the same idea in Vietnamese also needs a negative element.

Ví dụ / Examples

Tôi luôn luôn ăn sáng.

I always eat breakfast.

Tôi thường uống cà phê.

I often drink coffee.

Tôi thỉnh thoảng uống trà đen.

I sometimes drink black tea.

Tôi không uống sữa bò nhiều lắm.

I do not drink milk very much.

Tôi thường ăn rau.

I often eat vegetables.

Mẹo nhớ Tip

Bạn có thể học theo trục mạnh → yếu: いつも → よく → ときどき → あまり ~ません。 You can remember them on a scale from strong to weak: いつも → よく → ときどき → あまり ~ません.

Luyện ngữ pháp bài 5 →
Bài 5
N ga suki desu / suki ja arimasen / daisuki desu
Thích N / không thích N / rất thích N Like N / do not like N / love N

すき là tính từ na, không phải động từ. Vì vậy, mẫu tự nhiên là N が すき です, không phải một động từ tương đương “to like” như trong tiếng Việt hay tiếng Anh.

すき is a na-adjective, not a verb. So the natural pattern is N が すき です, not a verb meaning “to like” as in English or Vietnamese.

Dạng phủ định lịch sự là すき じゃ ありません. Khi muốn nhấn mạnh mức độ yêu thích, dùng だいすき です. Bạn cũng sẽ rất hay nghe mẫu có chủ đề: わたし は パン が すき です.

The polite negative is すき じゃ ありません. To show a stronger feeling, use だいすき です. You will also often hear a topic added: わたし は パン が すき です.

Bảng dạng / Forms

Thích Like
Không thích Do not like
Rất thích Love

Ví dụ / Examples

Tôi thích trái cây.

I like fruit.

Tôi rất thích cá.

I love fish.

Tôi không thích thịt.

I do not like meat.

Bạn có thích cà phê không?

Do you like coffee?

Vâng, tôi thích.

Yes, I do.

Không, tôi không thích.

No, I do not.

Lỗi thường gặp Common mistake

Đừng quên が trước すき. Mẫu パン を すき です là sai. Do not forget が before すき. パン を すき です is incorrect.

Luyện ngữ pháp bài 5 →
Bài 5
nani o V masu ka / nani ga suki desu ka
Bạn ăn/uống gì? / Bạn thích gì? What do you eat/drink? / What do you like?

なに dùng để hỏi “cái gì”. Khi hỏi về hành động, dùng なに を; khi hỏi về sở thích, dùng なに が với すき です.

なに means “what.” For an action, use なに を; for preference, use なに が with すき です.

Câu trả lời thường nhắc lại đúng mẫu ngữ pháp của câu hỏi. Nhờ vậy, hội thoại ở trình độ A1 sẽ rõ ràng và rất dễ luyện lặp lại.

The answer usually repeats the same pattern as the question. This makes A1-level conversation clear and easy to practice again and again.

Ví dụ / Examples

Bạn ăn gì?

What do you eat?

Tôi ăn bánh mì.

I eat bread.

Bạn uống gì?

What do you drink?

Tôi uống nước trái cây.

I drink juice.

Bạn thích gì?

What do you like?

Tôi thích trứng.

I like eggs.

Phát âm Pronunciation

なに đôi khi đọc thành なん trước một số âm khác, nhưng ở các mẫu cơ bản của bài này bạn chỉ cần nhớ nghĩa là “cái gì”. なに sometimes becomes なん before certain sounds, but in this lesson you mainly need to remember that it means “what.”

Luyện ngữ pháp bài 5 →

Hội thoại

Dialogues

Khảo sát bữa sáng Breakfast survey

カーラ hỏi ジョイ về bữa sáng và đồ uống thường ngày cho một bảng khảo sát nhỏ. Kāra asks Joi about breakfast and everyday drinks for a small survey.

Đây là bảng khảo sát. Bạn có ăn sáng không?

It is a survey. Do you eat breakfast?

Có, tôi luôn ăn.

Yes, I always do.

Bạn ăn gì?

What do you eat?

Tôi ăn bánh mì và trứng.

I eat bread and eggs.

Bạn uống gì?

What do you drink?

Tôi uống trà đen. Tôi không uống cà phê nhiều lắm.

I drink black tea. I do not drink coffee very much.

Món ăn yêu thích trong lớp Favorite foods in class

たなか và キム nói chuyện về món ăn và đồ uống mình thích. Tanaka and Kim talk about the foods and drinks they like.

Kim, bạn thích gì?

Kim, what do you like?

Tôi thích trái cây.

I like fruit.

Bạn cũng thích nước ép trái cây à?

Do you like juice too?

Vâng, tôi rất thích.

Yes, I love it.

Còn anh Tanaka thích gì?

What do you like, Mr. Tanaka?

Tôi thích súp miso và cơm.

I like miso soup and rice.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Bạn ăn gì?

What do you eat?

Bạn uống gì?

What do you drink?

Bạn thích gì?

What do you like?

Tôi luôn ăn sáng.

I always eat breakfast.

Tôi thường ăn rau.

I often eat vegetables.

Tôi thỉnh thoảng uống trà.

I sometimes drink tea.

Tôi không uống sữa bò nhiều lắm.

I do not drink milk very much.

Tôi thích trái cây.

I like fruit.

Tôi không thích thịt.

I do not like meat.

Từ vựng (26)

Vocabulary

  • asagohan
    danh từ
    Bữa sáng
    breakfast
  • amari
    phó từ
    Không ~ lắm (dùng trong câu phủ định)
    not very; not much
  • ankeeto
    danh từ
    Bảng thăm dò ý kiến
    questionnaire
  • itsumo
    phó từ
    Luôn luôn
    always
  • お茶
    ocha (cha)
    danh từ
    Trà
    tea
  • gyuunyuu
    danh từ
    Sữa bò
    milk
  • kudamono
    danh từ
    Trái cây
    fruit
  • koocha
    danh từ
    Trà túi lọc
    black tea
  • koohii
    danh từ
    Cà phê
    coffee
  • gohan
    danh từ
    Cơm
    rice; meal
  • 魚
    sakana
    danh từ
    Cá
    fish
  • juusu
    danh từ
    Nước ép trái cây
    juice
  • 好き
    suki(na)
    tính từ な
    Thích
    to like; fond of
  • 食べます
    tabemasu
    động từ
    Ăn
    to eat
  • 食べ物
    tabemono
    danh từ
    Đồ ăn
    food
  • tamago
    danh từ
    Trứng
    egg
  • 何
    nani/nan
    từ để hỏi
    Cái gì
    what
  • 肉
    niku
    danh từ
    Thịt
    meat
  • 飲みます
    nomimasu
    động từ
    Uống
    to drink
  • 飲み物
    nomimono
    danh từ
    Đồ uống
    drink; beverage
  • haa
    thán từ
    Hả (nói khi bị hỏi bất ngờ)
    huh?
  • pan
    danh từ
    Bánh mì
    bread
  • 水
    mizu
    danh từ
    Nước
    water
  • misoshiru
    danh từ
    Súp Miso
    miso soup
  • yasai
    danh từ
    Rau
    vegetables
  • yoku
    phó từ
    Thường xuyên
    often

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 5

Kanji

Bữa sáng và sở thích ăn uống Breakfast and food preferences

Ở Nhật, bữa sáng có thể rất đơn giản như bánh mì và cà phê, nhưng cũng có thể là cơm, trứng và súp miso. Vì vậy trong hội thoại cơ bản, những từ như ごはん, パン, みそしる xuất hiện rất thường xuyên.

In Japan, breakfast can be very simple, like bread and coffee, but it can also be rice, eggs, and miso soup. That is why words such as ごはん, パン, and みそしる appear often in basic conversation.

Khi hỏi về sở thích, người Nhật hay dùng mẫu すき です một cách nhẹ nhàng và lịch sự. Trả lời ngắn như はい、すきです hoặc いいえ、すきじゃありません nghe tự nhiên trong lớp học và trong các cuộc nói chuyện đầu tiên.

When asking about preferences, Japanese speakers often use すき です in a soft and polite way. Short replies like はい、すきです or いいえ、すきじゃありません sound natural in class and in early conversations.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.