Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
口
KHẨU

miệng; cửa mouth; opening

3 nét · Bài 5

Âm đọc

On'yomi (音)

koo

Kun'yomi (訓)

kuchi

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
kuchi
miệng mouth
iriguchi
lối vào entrance
Mẹo nhớ

Gắn chữ 口 với từ quen thuộc 口 (くち) để nhớ nghĩa “miệng; cửa”. Link 口 to the familiar word 口 (くち) to remember “mouth; opening”.