Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
わたし Bài 4 · Về tôi Myself

Gia đình tôi có 3 người — Bạn học cách nói về gia đình, số người, nơi sinh sống và tuổi. Bài này cũng giúp bạn mô tả ảnh gia đình ngắn gọn và phân biệt cách gọi người trong gia đình của mình với gia đình người khác. There are three people in my family. You learn how to talk about family members, the number of people, where they live, and their ages. This lesson also helps you describe a family photo briefly and distinguish between words for your own family and someone else’s family.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể nói gia đình mình có bao nhiêu người và gồm những ai. Can say how many people are in your family and who they are.
  • Có thể nói ai sống ở đâu bằng ~に すんで います. Can say where someone lives with ~に すんで います.
  • Có thể hỏi và nói tuổi bằng ~さい, なんさい, いくつ. Can ask and say ages with ~さい, なんさい, and いくつ.
  • Có thể dùng ひとり, ふたり, ~にん để đếm người. Can count people with ひとり, ふたり, and ~にん.
  • Có thể giới thiệu người trong ảnh gia đình bằng N1 の N2 và những từ chỉ gia đình cơ bản. Can introduce people in a family photo with N1 の N2 and basic family vocabulary.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 4
N1 wa N2 to N3 desu
N1 là N2 và N3 N1 is N2 and N3

と nối danh từ với danh từ, nghĩa là “và”. Khi nói về gia đình, mẫu này rất tiện để liệt kê các thành viên: ちち と はは と わたし.

と connects nouns and means “and.” When talking about family, it is very useful for listing members: ちち と はは と わたし.

Bạn có thể dùng mẫu này sau khi nói tổng số người trong gia đình. Ví dụ: かぞく は 3にん です。ちち と はは と わたし です。

You can use this pattern after saying the total number of people in the family. For example: かぞく は 3にん です。ちち と はは と わたし です。

Người Việt thường muốn dùng thật nhiều dấu phẩy như khi nói tiếng Việt. Trong tiếng Nhật cơ bản, chỉ cần lặp と giữa các danh từ là đủ rõ và tự nhiên.

Vietnamese learners often want to use many commas the way they would in Vietnamese. In basic Japanese, simply repeating と between nouns is clear and natural.

Ví dụ / Examples

Gia đình tôi là bố, chị gái và tôi.

My family is my father, my older sister, and me.

Gia đình có 3 người.

There are three people in the family.

Có hai người con: em trai và em gái.

There are two children: a younger brother and a younger sister.

Trong ảnh này là anh trai và chị gái tôi.

In this photo are my older brother and older sister.

Gia đình này là chồng, vợ và con.

This family is a husband, a wife, and a child.

Lưu ý Note

と dùng để nối danh từ. Đừng dùng nó để nối tính từ hay động từ ở giai đoạn này. と is used to connect nouns. At this stage, do not use it to connect adjectives or verbs.

Luyện ngữ pháp bài 4 →
Bài 4
N ni sunde imasu
Sống ở N Live in N

Mẫu N に すんで います dùng để nói một người đang sống ở đâu. に đánh dấu địa điểm, còn すんで います là cách nói tự nhiên của すみます khi diễn tả trạng thái hiện tại.

The pattern N に すんで います is used to say where someone lives. に marks the place, and すんで います is the natural way to use すみます for a present living situation.

Ở mức đầu, bạn có thể học すんで います như một cụm cố định mang nghĩa “đang sống / sống ở”. Chưa cần phân tích sâu toàn bộ ý nghĩa của ~て います.

At this level, you can simply learn すんで います as a set phrase meaning “live in / be living in.” You do not need to analyse all the uses of ~て います yet.

Người Việt đôi khi dịch thành “đang sống” rồi tưởng đây là hành động tạm thời. Trong nhiều trường hợp, tiếng Nhật dùng ~て います để diễn tả trạng thái hiện tại lâu dài, như nơi cư trú.

Vietnamese learners sometimes translate it as “is living” and think it must be temporary. In Japanese, ~て います often describes a current state, including long-term residence.

Ví dụ / Examples

Tôi sống ở Tokyo.

I live in Tokyo.

Anh trai tôi sống ở Osaka.

My older brother lives in Osaka.

Em gái tôi sống ở Seoul.

My younger sister lives in Seoul.

Anh trai và chị gái tôi sống ở Hokkaido.

My older brother and older sister live in Hokkaido.

Bạn tôi sống ở Paris.

My friend lives in Paris.

Cặp từ cần nhớ A pair to remember

Trong danh sách từ bạn thấy すみます, nhưng khi giới thiệu bản thân hoặc gia đình, câu thực tế thường là N に すんで います. In the vocabulary list you see すみます, but in real introductions about yourself or your family, the sentence is often N に すんで います.

Luyện ngữ pháp bài 4 →
Bài 4
N wa … sai desu / nansai desu ka / ikutsu
Tuổi: ... tuổi / mấy tuổi? Age: ... years old / how old?

Để nói tuổi, dùng ~さい sau số: 5さい, 7さい. Khi hỏi, bạn có thể nói なんさい です か hoặc いくつ です か.

To say an age, put ~さい after the number: 5さい, 7さい. To ask, you can say なんさい です か or いくつ です か.

なんさい đi rất thẳng vào ý “mấy tuổi”, còn いくつ là cách hỏi chung, mềm hơn và rất hay dùng với trẻ em: この こ は いくつ です か.

なんさい directly means “how old?”, while いくつ is a softer general way to ask and is very common with children: この こ は いくつ です か.

Người Việt thường chỉ nói con số, nhưng trong tiếng Nhật nên giữ cả cụm ~さい です để câu lịch sự và rõ ràng.

Vietnamese speakers often say only the number, but in Japanese it is better to keep the full polite frame ~さい です.

Ví dụ / Examples

Em trai tôi 7 tuổi.

My younger brother is seven years old.

Em gái tôi 5 tuổi.

My younger sister is five years old.

Đứa trẻ 6 tuổi.

The child is six years old.

Con của anh/chị mấy tuổi?

How old is your child?

Em bé này mấy tuổi?

How old is this child?

Lưu ý xưng hô Politeness note

Với gia đình người khác, cách nói như おこさん thường lịch sự hơn cách hỏi quá trần trụi. When talking about another person's family, forms like おこさん sound more polite than very direct wording.

Luyện ngữ pháp bài 4 →
Bài 4
hitori / futari / … nin
Đếm người Counting people

Khi đếm người, 1 và 2 là dạng đặc biệt: ひとり, ふたり. Từ 3 trở đi, bạn chỉ cần số + にん: 3にん, 4にん, 5にん.

When counting people, 1 and 2 are special: ひとり and ふたり. From 3 onward, use the number plus にん: 3にん, 4にん, 5にん.

Mẫu này rất hay đi với câu hỏi なんにん です か khi hỏi số người trong gia đình, nhóm bạn hay lớp học.

This pattern is very common with the question なんにん です か when asking about family size, a group of friends, or a class.

Với người Việt, lỗi dễ gặp là dùng trực tiếp số thường như いち にん hay に にん. Hãy nhớ riêng hai dạng đầu tiên: ひとり, ふたり.

Vietnamese learners often try to use the regular number words directly, like いち にん or に にん. Remember the first two special forms: ひとり and ふたり.

Bảng dạng / Forms

1 người One person
2 người Two people
3 người trở lên Three or more people

Ví dụ / Examples

Gia đình có 3 người.

There are three people in the family.

Có một người con.

There is one child.

Có hai người con.

There are two children.

Có 4 người bạn.

There are four friends.

Gia đình có mấy người?

How many people are in your family?

Mẹo nhớ Memory tip

Hãy nhớ cặp ひとり・ふたり như một khối riêng. Sau đó chuyển sang quy tắc đều hơn với ~にん. Memorise ひとり・ふたり as a special pair first. After that, the regular ~にん pattern is much easier.

Luyện ngữ pháp bài 4 →
Bài 4
N1 no N2
N2 của N1 N2 of N1 / N1's N2

の nối hai danh từ. Trong bài này, nó rất quan trọng để nói quan hệ gia đình: わたし の ちち, あに の こども, かぞく の しゃしん.

の links two nouns. In this lesson, it is essential for family relationships: わたし の ちち, あに の こども, かぞく の しゃしん.

Khi nói về gia đình của mình với người ngoài, tiếng Nhật thường dùng các từ khiêm tốn như ちち, はは, あに, あね. Khi nói về gia đình người khác, thường dùng dạng lịch sự hơn như おとうさん, おかあさん, おにいさん.

When talking about your own family to outsiders, Japanese often uses humble forms such as ちち, はは, あに, あね. For someone else’s family, more respectful forms like おとうさん, おかあさん, おにいさん are common.

Bạn cũng có thể lồng các mẫu đã học để nói nhiều thông tin hơn: はは も おおさか に すんで います hoặc ちち は こうむいん じゃ ありません.

You can also combine this with earlier patterns to add more information: はは も おおさか に すんで います or ちち は こうむいん じゃ ありません.

Ví dụ / Examples

Đây là bố tôi.

This is my father.

Chị gái tôi cũng sống ở Osaka.

My older sister also lives in Osaka.

Con của anh trai tôi là hai đứa.

My older brother has two children.

Bố của anh Kim sống ở Seoul.

Kim's father lives in Seoul.

Bố tôi không phải công chức.

My father is not a civil servant.

Phân biệt cách gọi Different family terms

Nói về gia đình mình: ちち, はは, あに, あね, おとうと, いもうと. Nói về gia đình người khác: おとうさん, おかあさん, おにいさん, おねえさん. For your own family: ちち, はは, あに, あね, おとうと, いもうと. For someone else’s family: おとうさん, おかあさん, おにいさん, おねえさん.

Luyện ngữ pháp bài 4 →

Hội thoại

Dialogues

Xem ảnh gia đình Looking at a family photo

Carla cho Kim xem ảnh gia đình và giới thiệu từng người. Carla shows Kim a family photo and introduces the people in it.

Ảnh này là ảnh gia đình tôi.

This photo is my family photo.

Ồ. Gia đình bạn có mấy người?

Oh. How many people are in your family?

Ba người.

Three people.

Người này là ai vậy?

Who is this person?

Đó là bố tôi.

That is my father.

Trông ngầu quá nhỉ.

He looks cool, doesn’t he?

Hỏi về em trai Asking about a younger brother

Joy hỏi Kim em trai của Kim sống ở đâu và bao nhiêu tuổi. Joy asks Kim where his younger brother lives and how old he is.

À, em trai bạn sống ở đâu?

Um, where does your younger brother live?

Em ấy sống ở Seoul.

He lives in Seoul.

Em ấy mấy tuổi?

How old is he?

Em ấy 7 tuổi.

He is seven years old.

Ồ. Dễ thương quá nhỉ.

Oh. He is cute, isn’t he?

Đứa bé trong ảnh The child in the photo

Yang cho Tanaka xem ảnh cháu của chị gái mình. Yang shows Tanaka a photo of his older sister’s child.

Em bé này là con của chị gái tôi.

This child is my older sister’s child.

Ồ. Em bé mấy tuổi rồi?

Oh. How old is the child?

Bé 6 tuổi.

The child is six years old.

Xinh quá nhỉ.

So lovely, isn’t she?

Xin cảm ơn.

Thank you very much.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Gia đình bạn có mấy người?

How many people are in your family?

Có 3 người.

There are three people.

Là ai vậy?

Who is it?

Đây là bố tôi.

This is my father.

Em trai tôi 7 tuổi.

My younger brother is seven years old.

Con của anh/chị mấy tuổi?

How old is your child?

Anh trai tôi sống ở Osaka.

My older brother lives in Osaka.

Chị gái tôi cũng sống ở Tokyo.

My older sister also lives in Tokyo.

Đây là ảnh gia đình.

This is a family photo.

Dễ thương quá nhỉ.

So cute, isn’t it?

Từ vựng (39)

Vocabulary

  • 兄
    ani
    danh từ
    Anh trai (của mình)
    older brother
  • 姉
    ane
    danh từ
    Chị gái (của mình)
    older sister
  • 妹
    imooto
    danh từ
    Em gái (của mình)
    younger sister
  • eetto
    thán từ
    À, ờ (nói khi cần suy nghĩ một chút)
    er...
  • oosaka
    tên riêng
    Osaka (tên địa danh)
    Osaka
  • 夫
    otto
    danh từ
    Chồng (của mình)
    husband
  • お父さん
    otoosan
    danh từ
    Bố (của người khác)
    father
  • 弟
    otooto
    danh từ
    Em trai (của mình)
    younger brother
  • kazoku
    danh từ
    Gia đình
    family
  • kakkoii
    tính từ い
    Có phong cách
    cool
  • kawaii
    tính từ い
    Dễ thương
    cute
  • kiree(na)
    tính từ な
    Đẹp, sạch sẽ
    pretty; clean
  • 子
    ko
    danh từ
    Bé ~
    child
  • 五
    go
    số
    Năm
    five
  • 子ども
    kodomo
    danh từ
    Con, trẻ con
    child
  • kono
    chỉ thị
    ~ này
    this
  • ~sai
    đơn vị đếm
    ~ tuổi
    years old
  • 七
    shichi
    số
    Bảy
    seven
  • sumimasu
    động từ
    Sinh sống
    to live
  • sooru
    tên riêng
    Seoul (thủ đô của Hàn Quốc)
    Seoul
  • dare
    từ để hỏi
    Ai
    who
  • 父
    chichi
    danh từ
    Bố (của mình)
    father
  • tsuma
    danh từ
    Vợ (của mình)
    wife
  • 東京
    tookyoo
    tên riêng
    Tokyo
    Tokyo
  • doko
    từ để hỏi
    Ở đâu?
    where
  • 友だち
    tomodachi
    danh từ
    Bạn bè
    friend
  • 七
    nana
    số
    Bảy
    seven
  • 人/~人
    ~nin
    đơn vị đếm
    (số) người
    people
  • 母
    haha
    danh từ
    Mẹ ( của mình )
    mother
  • pari
    tên riêng
    Paris (thủ đô của Pháp)
    Paris
  • 人
    hito
    danh từ
    Người
    person
  • 一人
    hitori
    đơn vị đếm
    Một mình
    one person
  • 二人
    futari
    đơn vị đếm
    Hai người
    two people
  • furansu
    tên riêng
    Pháp
    France
  • hee/hee
    thán từ
    Hả, vậy sao
    wow; really?
  • hokkaidoo
    tên riêng
    Hokkaido (tên địa danh)
    Hokkaido
  • 四
    yon
    số
    Bốn
    four
  • 六
    roku
    số
    Sáu
    six
  • wakai
    tính từ い
    Trẻ
    young

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 4

Kanji

Nói về gia đình trong tiếng Nhật Talking about family in Japanese

Tiếng Nhật phân biệt khá rõ giữa cách gọi người thân của mình và cách gọi người thân của người khác. Vì vậy ちち / はは không giống おとうさん / おかあさん. Đây không chỉ là khác từ vựng mà còn là khác về mức độ lịch sự và góc nhìn.

Japanese clearly distinguishes between terms for your own family and terms for someone else’s family. That is why ちち / はは are different from おとうさん / おかあさん. It is not only vocabulary; it also reflects politeness and point of view.

Khi cho xem ảnh gia đình, người Nhật thường giới thiệu rất ngắn gọn: ai là ai, sống ở đâu, bao nhiêu tuổi. Không phải lúc nào cũng đi sâu vào thông tin riêng tư, nên cách nói ngắn và lịch sự thường phù hợp nhất.

When showing a family photo, Japanese speakers often introduce people briefly: who they are, where they live, and how old they are. A short and polite style is usually more appropriate than going too deep into private details.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.