Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
わたし Bài 3 · Về tôi Myself

Rất mong được giúp đỡ / Rất vui được gặp bạn — Bạn học cách giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp và ngôn ngữ mình có thể dùng. Đây là bài nền tảng để tự giới thiệu và hỏi thông tin rất cơ bản khi mới gặp ai đó. Nice to meet you. You learn how to introduce your name, nationality, job, and the languages you can use. This is the core lesson for basic self-introductions and simple first-meeting questions.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể tự giới thiệu tên, quốc tịch và nghề nghiệp của mình. Can introduce your name, nationality, and job.
  • Có thể nói mình là gì hoặc không phải là gì bằng です / じゃ ありません. Can say what you are or are not with です / じゃ ありません.
  • Có thể hỏi tên, nước, nghề nghiệp và xác nhận thông tin bằng か. Can ask about name, country, job, and confirm information with か.
  • Có thể nói mình dùng được ngôn ngữ nào bằng ~が できます. Can say which languages you can use with ~が できます.
  • Có thể chào hỏi khi mới gặp và nói どうぞ よろしく おねがいします. Can greet someone for the first time and say どうぞ よろしく おねがいします.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 3
N1 wa N2 desu
N1 là N2 N1 is N2

は đánh dấu chủ đề của câu, còn です làm cho câu lịch sự. Đây là mẫu cơ bản nhất để giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch và nhiều thông tin danh từ khác.

は marks the topic, and です makes the sentence polite. This is the most basic pattern for introducing names, jobs, nationalities, and other noun information.

Trong hội thoại thật, chủ ngữ thường được lược bớt khi đã rõ. Tuy vậy, ở giai đoạn đầu bạn nên luyện mẫu đầy đủ để quen với trật tự câu tiếng Nhật.

In real conversation, the subject is often dropped when it is obvious. Still, at the beginning it is helpful to practise the full pattern so you get used to Japanese word order.

Với người Việt, lỗi hay gặp là cố dịch từng chữ hoặc quên đọc は thành wa khi là trợ từ. Hãy ghi nhớ: viết は, nhưng đọc wa.

Vietnamese learners often try to translate word by word or forget that は is read wa as a particle. Remember: it is written は, but read wa.

Ví dụ / Examples

Tôi là Carla.

I am Carla.

Tôi là người Ai Cập.

I am Egyptian.

Tôi là kỹ sư.

I am an engineer.

Anh Jose là sinh viên.

Jose is a student.

Anh Kim là kỹ sư máy tính.

Kim is a computer engineer.

Lưu ý Note

Sau tên người, さん là cách gọi lịch sự và an toàn trong hầu hết tình huống đầu tiên gặp mặt. After a person's name, さん is a safe and polite title in most first-meeting situations.

Luyện ngữ pháp bài 3 →
Bài 3
N1 wa N2 ja arimasen
N1 không phải là N2 N1 is not N2

じゃ ありません là cách phủ định lịch sự của câu danh từ với です. Mẫu này rất hay dùng khi sửa thông tin: “Tôi không phải là sinh viên”, “Tôi không phải người Đức”.

じゃ ありません is the polite negative form for noun sentences with です. It is useful when correcting information: “I am not a student,” “I am not German.”

Ở trình độ đầu, bạn có thể xem đây là một cụm cố định đi sau danh từ. Sau này bạn sẽ gặp thêm dạng では ありません, trang trọng hơn một chút.

At this stage, you can treat it as a fixed chunk that follows a noun. Later you will also meet では ありません, which is a bit more formal.

Người Việt đôi khi quên giữ danh từ trước じゃ ありません. Hãy nghĩ theo khung: N1 は N2 じゃ ありません — chủ đề + danh từ + phủ định lịch sự.

Vietnamese learners sometimes forget to keep the noun before じゃ ありません. Think in the full frame: N1 は N2 じゃ ありません — topic + noun + polite negative.

Ví dụ / Examples

Tôi không phải là sinh viên.

I am not a student.

Tôi không phải là giáo viên.

I am not a teacher.

Anh Kim không phải là người Đức.

Kim is not German.

Anh Jose không phải là công chức.

Jose is not a civil servant.

Không phải tiếng Ả Rập. Là tiếng Trung Quốc.

It is not Arabic. It is Chinese.

Mẹo phản hồi Reply tip

Khi nghe câu hỏi có です か, bạn có thể trả lời ngắn はい、そう です hoặc いいえ、そう じゃ ありません, nhưng ở giai đoạn này chỉ cần nêu lại thông tin đúng cũng được. When you hear a です か question, you can answer briefly with はい、そう です or いいえ、そう じゃ ありません, but at this stage simply restating the correct information is also fine.

Luyện ngữ pháp bài 3 →
Bài 3
N desu ka
… có phải là … không? Is it / are you …?

Thêm か vào cuối câu sẽ biến câu lịch sự thành câu hỏi. Bạn không cần đảo trật tự từ như trong tiếng Anh; chỉ cần giữ nguyên câu và thêm か.

Adding か to the end of a polite sentence turns it into a question. You do not change the word order like in English; just keep the sentence and add か.

Mẫu này dùng tốt cho cả câu hỏi xác nhận lẫn câu hỏi với từ nghi vấn như なん, どこ, だれ. Ví dụ: おしごと は なん です か.

This pattern works for yes-no questions and also with question words such as なん, どこ, and だれ. For example: おしごと は なん です か.

Người Việt thường lên giọng đúng nhưng quên chữ か trong văn viết. Trong tiếng Nhật cơ bản, hãy tập nhìn và nghe か như dấu hiệu rất rõ của câu hỏi.

Vietnamese learners often raise their intonation correctly but forget the written か. In beginner Japanese, train yourself to see and hear か as the clear question marker.

Ví dụ / Examples

Anh Kim là người Hàn Quốc phải không?

Is Kim Korean?

Tên bạn là gì?

What is your name?

Nước của bạn là nước nào?

What country are you from?

Nghề của bạn là gì?

What is your job?

Là ai vậy?

Who is it?

Lịch sự Politeness

Khi mới gặp, おなまえ は? / おくに は? / おしごと は? nghe tự nhiên hơn kiểu hỏi quá trực tiếp và dài dòng. When meeting for the first time, short questions like おなまえ は? / おくに は? / おしごと は? sound natural and polite.

Luyện ngữ pháp bài 3 →
Bài 3
N ga dekimasu
Có thể làm / dùng N Can do / use N

Ở bài này, できます chủ yếu dùng để nói khả năng về ngôn ngữ: にほんご が できます, えいご が できます. Bạn đang nói “tôi dùng được / tôi biết” ngôn ngữ đó.

In this lesson, できます is mainly used for ability with languages: にほんご が できます, えいご が できます. You are saying that you can use or know that language.

が đánh dấu phần năng lực hoặc điều có thể làm được. Với người mới học, tốt nhất hãy ghi nhớ cả cụm N が できます như một mẫu hoàn chỉnh.

が marks the thing you are able to do or use. At the beginner stage, it is best to remember the whole chunk N が できます as one complete pattern.

Tiếng Việt hay nói “biết tiếng Nhật”, còn tiếng Nhật ở đây diễn đạt gần như “có khả năng tiếng Nhật”. Vì vậy đừng cố dịch từng chữ quá sát.

Vietnamese often says “know Japanese,” while Japanese here expresses something closer to “have ability in Japanese.” So do not translate word by word too rigidly.

Ví dụ / Examples

Tôi dùng được tiếng Nhật.

I can use Japanese.

Anh Jose dùng được tiếng Anh.

Jose can use English.

Chị Carla dùng được tiếng Ả Rập.

Carla can use Arabic.

Anh Kim dùng được tiếng Hàn.

Kim can use Korean.

Bạn dùng được tiếng Trung không?

Can you use Chinese?

Phạm vi của mẫu Scope of the pattern

Trong bài đầu này, hãy dùng できます trước hết với ngôn ngữ. Sau này bạn sẽ mở rộng nó sang những kỹ năng và hoạt động khác. In this early lesson, use できます mainly with languages. Later you will expand it to other skills and activities.

Luyện ngữ pháp bài 3 →
Bài 3
N mo
N cũng N too / also

も có nghĩa là “cũng”. Nó thường thay cho は hoặc が khi bạn muốn thêm thông tin tương tự: “Tôi là sinh viên. Kim cũng là sinh viên.”

も means “too” or “also.” It often replaces は or が when you add similar information: “I am a student. Kim is also a student.”

Mẫu này rất hữu ích trong giới thiệu bản thân vì bạn thường muốn phản hồi lại người đối diện: “Tôi cũng vậy”, “Tôi cũng dùng được tiếng Anh”.

This pattern is especially useful in self-introductions because you often respond to the other person: “Me too,” or “I can speak English too.”

Người Việt hay quên đổi trợ từ, giữ nguyên は rồi thêm も. Ở mức cơ bản, hãy nhớ rằng も thường đứng đúng chỗ của trợ từ mà nó thay thế.

Vietnamese learners often forget to replace the earlier particle and try to keep は plus も together. At this level, remember that も usually takes the place of the particle it replaces.

Ví dụ / Examples

Tôi là sinh viên. Chị Joy cũng là sinh viên.

I am a student. Joy is also a student.

Tôi dùng được tiếng Nhật. Tôi cũng dùng được tiếng Anh.

I can use Japanese. I can use English too.

Anh Kim là nhân viên công ty. Anh Yang cũng vậy.

Kim is a company employee. Yang is too.

Chị Carla là người Ai Cập. Anh Jose cũng là người Ai Cập.

Carla is Egyptian. Jose is also Egyptian.

Dùng được tiếng Đức. Cũng dùng được tiếng Trung.

I can use German. I can use Chinese too.

Phản hồi tự nhiên Natural response

Khi bạn nghe người khác tự giới thiệu, わたし も là một cách nối câu rất tự nhiên nếu thông tin của bạn giống họ. When someone introduces themselves, starting with わたし も is a very natural way to connect if your information is similar.

Luyện ngữ pháp bài 3 →

Hội thoại

Dialogues

Trao danh thiếp Exchanging business cards

Carla và Kim gặp nhau lần đầu trong lớp và trao danh thiếp. Carla and Kim meet for the first time in class and exchange business cards.

Rất hân hạnh. Tôi là Carla.

Nice to meet you. I am Carla.

Tôi là người Ai Cập. Tôi dùng được tiếng Ả Rập.

I am Egyptian. I can use Arabic.

Xin mời. Đây là danh thiếp của tôi.

Here you are. This is my business card.

Xin cảm ơn. Tôi là Kim.

Thank you very much. I am Kim.

Tôi là người Hàn Quốc. Tôi dùng được tiếng Hàn.

I am Korean. I can use Korean.

Rất mong được giúp đỡ.

Nice to meet you.

Những câu hỏi đầu tiên First questions

Tanaka hỏi Jose về tên, nước và nghề nghiệp. Tanaka asks Jose about his name, country, and job.

À, tên bạn là gì?

Um, what is your name?

Tôi là Jose.

I am Jose.

Bạn đến từ nước nào?

What country are you from?

Tôi đến từ Tây Ban Nha.

I am from Spain.

À, Tây Ban Nha à. Nghề của bạn là gì?

Ah, Spain? What is your job?

Tôi là kỹ sư.

I am an engineer.

Rất mong được giúp đỡ.

Nice to meet you.

Luyện hỏi về ngôn ngữ Practising language questions

Yang và Joy hỏi nhau xem dùng được ngôn ngữ nào. Yang and Joy ask each other which languages they can use.

Ừm, bạn dùng được tiếng Nhật không?

Um, can you use Japanese?

Vâng, tôi dùng được một chút.

Yes, a little.

Bạn cũng dùng được tiếng Anh à?

Can you use English too?

Vâng. Tôi cũng dùng được tiếng Anh.

Yes. I can use English too.

Hả, còn tiếng Ả Rập thì sao?

Oh, what about Arabic?

Không. Tiếng Ả Rập khó lắm.

No. Arabic is difficult.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Rất hân hạnh được gặp.

Nice to meet you.

Tôi là Carla.

I am Carla.

Rất mong được giúp đỡ / rất vui được gặp bạn.

Nice to meet you / I look forward to working with you.

Tên bạn là gì?

What is your name?

Bạn đến từ nước nào?

What country are you from?

Nghề của bạn là gì?

What is your job?

Tôi là người ~.

I am ~.

Tôi dùng được tiếng ~.

I can use ~.

Là gì vậy?

What is it?

Là ai vậy?

Who is it?

Từ vựng (32)

Vocabulary

  • aa
    thán từ
    A
    ah
  • anoo
    thán từ
    Từ dùng để mào đầu câu chuyện (あのう、おなま えは?)
    um...
  • arabiago
    danh từ
    Tiếng Ả Rập
    Arabic language
  • e
    thán từ
    Hả
    huh?
  • eeto
    thán từ
    Ừm, chuyện đó thì… (nói khi đang suy nghĩ để đưa ra câu trả lời)
    well...
  • ejiputo
    tên riêng
    Ai Cập
    Egypt
  • enjinia
    danh từ
    Kỹ sư
    engineer
  • お国
    okuni (kuni)
    danh từ
    Đất nước (cách nói lịch sự)
    country (polite)
  • oshigoto
    danh từ
    Công việc, nghề nghiệp (cách nói lịch sự)
    job; work (polite)
  • お名前
    onamae (namae)
    danh từ
    Tên (cách nói lịch sự)
    name (polite)
  • kaishain
    danh từ
    Nhân viên công ty
    company employee
  • kairo
    tên riêng
    Cairo (thủ đô của Ai Cập)
    Cairo
  • 学生
    gakusee
    danh từ
    Sinh viên, học sinh
    student
  • kankoku
    tên riêng
    Hàn Quốc
    Korea
  • kankokugo
    danh từ
    Tiếng Hàn Quốc
    Korean language
  • kankokujin
    tên riêng
    Người Hàn Quốc
    Korean person
  • kyooshi
    danh từ
    Giáo viên
    teacher; instructor
  • kerun
    tên riêng
    Koln (thành phố công nghiệp) ở Tây Đức
    Cologne
  • koomuin
    danh từ
    Công chức
    civil servant
  • konpyuutaa
    danh từ
    Máy tính
    computer
  • shanhai
    tên riêng
    Thượng Hải
    Shanghai
  • shufu
    danh từ
    Nội trợ
    homemaker
  • 人/~人
    ~jin
    hậu tố
    Người ~
    person from ~
  • 中国
    chuugoku
    tên riêng
    Trung Quốc
    China
  • 中国語
    chuugokugo
    danh từ
    Tiếng Trung Quốc
    Chinese language
  • dekimasu
    động từ
    Có thể
    can; be able to
  • doitsu
    tên riêng
    Đức
    Germany
  • doitsugo
    danh từ
    Tiếng Đức
    German language
  • doozo
    cách nói
    Xin mời
    please; go ahead
  • muzukashii
    tính từ い
    Khó
    difficult
  • meeshi
    danh từ
    Danh thiếp
    business card
  • 私
    watashi
    đại từ
    Tôi (đại từ nhân xưng ngôi thứ 1)
    I

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 3

Kanji

Tự giới thiệu khi mới gặp Self-introductions when meeting for the first time

Trong tiếng Nhật, khi mới gặp ai đó, người ta thường bắt đầu bằng はじめまして rồi nói tên, quốc tịch hoặc nghề nghiệp thật ngắn gọn. Kết thúc bằng どうぞ よろしく おねがいします là rất tự nhiên.

In Japanese, when meeting someone for the first time, people often begin with はじめまして and then give their name, nationality, or job in a short way. Ending with どうぞ よろしく おねがいします sounds very natural.

Trong môi trường công việc, めいし (danh thiếp) rất quan trọng. Ngay cả khi bạn chưa làm việc ở Nhật, việc luyện cách giới thiệu ngắn gọn và lịch sự sẽ giúp bạn nghe hiểu và phản xạ tốt hơn.

In business settings, めいし (business cards) are important. Even if you are not working in Japan, practising short and polite self-introductions helps your listening and speaking a lot.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.