学
HỌC
học study
8 nét · Bài 3
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
がくgaku
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 学生 | がくせい gakusee | học sinh; sinh viên student |
| 学校 | がっこう gakkoo | trường học school |
| 大学 | だいがく daigaku | đại học university |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 学 với từ quen thuộc 学生 (がくせい) để nhớ nghĩa “học”. Link 学 to the familiar word 学生 (がくせい) to remember “study”.