生
SINH
sống; sinh life; birth
5 nét · Bài 3
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
せいsee
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 学生 | がくせい gakusee | học sinh; sinh viên student |
| 先生 | せんせい sensee | thầy; cô teacher |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 生 với từ quen thuộc 学生 (がくせい) để nhớ nghĩa “sống; sinh”. Link 生 to the familiar word 学生 (がくせい) to remember “life; birth”.