私
TƯ
tôi; riêng tư I; private
7 nét · Bài 2
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
—
Kun'yomi (訓)
わたしwatashi
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 私 | わたし watashi | tôi I |
| 私立 | しりつ shiritsu | tư lập private |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 私 với từ quen thuộc 私 (わたし) để nhớ nghĩa “tôi; riêng tư”. Link 私 to the familiar word 私 (わたし) to remember “I; private”.