Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
私
TƯ

tôi; riêng tư I; private

7 nét · Bài 2

Âm đọc

On'yomi (音)

—

Kun'yomi (訓)

watashi

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
watashi
tôi I
shiritsu
tư lập private
Mẹo nhớ

Gắn chữ 私 với từ quen thuộc 私 (わたし) để nhớ nghĩa “tôi; riêng tư”. Link 私 to the familiar word 私 (わたし) to remember “I; private”.