国
QUỐC
đất nước country
8 nét · Bài 2
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
こくkoku
Kun'yomi (訓)
くにkuni
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 国 | くに kuni | đất nước country |
| 外国 | がいこく gaikoku | nước ngoài foreign country |
| 中国 | ちゅうごく chuugoku | Trung Quốc China |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 国 với từ quen thuộc 国 (くに) để nhớ nghĩa “đất nước”. Link 国 to the familiar word 国 (くに) to remember “country”.