人
NHÂN
người person
2 nét · Bài 2
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
にんninじんjin
Kun'yomi (訓)
ひとhito
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 人 | ひと hito | người person |
| 一人 | ひとり hitori | một người one person |
| 日本人 | にほんじん nihonjin | người Nhật Japanese person |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 人 với từ quen thuộc 人 (ひと) để nhớ nghĩa “người”. Link 人 to the familiar word 人 (ひと) to remember “person”.