何
HÀ
gì; nào what
7 nét · Bài 2
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
—
Kun'yomi (訓)
なにnaniなんnan
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 何 | なに nani | cái gì what |
| 何時 | なんじ nanji | mấy giờ what time |
| 何人 | なんにん nannin | mấy người how many people |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 何 với từ quen thuộc 何 (なに) để nhớ nghĩa “gì; nào”. Link 何 to the familiar word 何 (なに) to remember “what”.