Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
にほんご Bài 2 · Tiếng Nhật Japanese

Chữ Katakana — Bạn học cách đọc katakana, nhất là dấu kéo dài ー, chữ nhỏ ッ và những tổ hợp âm thường gặp trong từ mượn. Bạn cũng luyện những câu rất hay dùng trong lớp học tiếng Nhật. Katakana. You learn how to read katakana, especially the long-vowel mark ー, small ッ, and common combinations in loanwords. You also practise very useful classroom expressions in Japanese.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể nhận ra katakana trong tên nước, tên ngôn ngữ và từ mượn quen thuộc. Can recognise katakana in country names, language names, and familiar loanwords.
  • Có thể đọc dấu kéo dài ー, chữ nhỏ ッ và một số tổ hợp âm mới như ティ, ファ, ウィ. Can read the long-vowel mark ー, small ッ, and newer sound combinations such as ティ, ファ, and ウィ.
  • Có thể yêu cầu giáo viên lặp lại, nói chậm hoặc giải thích nghĩa của từ. Can ask a teacher to repeat, speak slowly, or explain a word.
  • Có thể theo dõi chỉ dẫn đơn giản trong lớp như bắt đầu, kết thúc, nghỉ, trang số mấy. Can follow simple classroom instructions such as start, finish, take a break, and page numbers.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 2
katakana / long-vowel mark
Katakana và dấu kéo dài âm Katakana and the long-vowel mark

Katakana thường dùng cho từ mượn, tên nước ngoài, tên riêng nước ngoài và một số từ cần làm nổi bật. Vì vậy ở bài này bạn sẽ thấy rất nhiều tên nước như オーストラリア, スペイン, タイ.

Katakana is commonly used for loanwords, foreign country names, foreign personal names, and words that need visual emphasis. That is why this lesson includes many country names such as オーストラリア, スペイン, タイ.

Dấu ー kéo dài nguyên âm ngay trước nó. Ví dụ ページ không đọc ngắn là peji mà là peeji; ロシア thì không có dấu ー nên không kéo dài theo cùng cách.

The mark ー lengthens the vowel before it. For example, ページ is not read shortly like peji but as peeji. By contrast, ロシア has no ー, so it is not lengthened in the same way.

Người Việt hay bỏ qua độ dài âm trong katakana vì chữ trông “na ná tiếng Anh”. Hãy đọc đúng nhịp Nhật, không đọc theo chính tả tiếng Anh hay tiếng Việt.

Vietnamese learners often ignore vowel length in katakana because the words look similar to English. Read them with Japanese rhythm, not with English or Vietnamese spelling habits.

Bảng dạng / Forms

Cặp dễ nhầm Easy-to-confuse pair
Cặp dễ nhầm Easy-to-confuse pair
Cặp dễ nhầm Easy-to-confuse pair
Cặp dễ nhầm Easy-to-confuse pair

Ví dụ / Examples

Từ ページ có dấu kéo dài ー.

The word ページ has the long-vowel mark ー.

オーストラリア được viết bằng katakana.

オーストラリア is written in katakana.

スペイン là “Tây Ban Nha”.

スペイン means “Spain”.

タイ là “Thái Lan”.

タイ means “Thailand”.

フィリピン là “Philippines”.

フィリピン means “the Philippines”.

ロシア là “Nga”.

ロシア means “Russia”.

Mẹo nhìn hình chữ Shape tip

Khi dễ nhầm シ / ツ hay ソ / ン, hãy nhìn hướng nét ngắn. Đừng chỉ đoán theo trí nhớ mơ hồ. When you confuse シ / ツ or ソ / ン, look at the direction of the short strokes. Do not rely only on a vague visual memory.

Luyện ngữ pháp bài 2 →
Bài 2
small tsu / ti fa wi vu
Âm ngắt và tổ hợp âm ngoại lai Pauses and foreign-sound combinations

Chữ nhỏ ッ trong katakana hoạt động giống っ trong hiragana: nó tạo một nhịp ngắt ngắn trước phụ âm tiếp theo. Ví dụ ベッド và チケット có phụ âm đôi rõ ràng.

Small ッ in katakana works like っ in hiragana: it creates a short pause before the next consonant. Words like ベッド and チケット clearly contain doubled consonants.

Katakana còn tạo thêm nhiều âm để gần với cách phát âm quốc tế hơn, ví dụ ティ, ファ, フィ, ウィ, ヴァ. Đây là những âm không nằm nguyên vẹn trong bảng 50 âm truyền thống.

Katakana also creates many extra combinations to approximate international pronunciation, for example ティ, ファ, フィ, ウィ, ヴァ. These are not full traditional 50-sound-row items on their own.

Với người Việt, khó khăn lớn nhất là thêm nguyên âm không cần thiết. Ví dụ ティ không phải tii tách hai nhịp, còn ファ không phải hua.

For Vietnamese learners, the biggest issue is adding an unnecessary vowel. For example, ティ should not be split into two beats like ti-i, and ファ should not be read like hua.

Ví dụ / Examples

ベッド có chữ nhỏ ッ.

ベッド contains small ッ.

チケット cũng có nhịp ngắt bằng ッ.

チケット also has a pause marked by ッ.

Âm ティ thường dùng trong từ mượn mới.

The sound ティ is common in newer loanwords.

ファ gần với âm “fa”.

ファ is close to the sound “fa”.

ウィ gần với âm “wi”.

ウィ is close to the sound “wi”.

ヴァ là một cách viết gần âm “va”.

ヴァ is one way to represent a “va” sound.

Lưu ý Note

Trong đời sống, nhiều từ mượn vẫn được viết theo cách quen thuộc hơn là hoàn toàn “quốc tế”. Ví dụ một số từ vẫn dùng ベ thay vì ヴェ. In real usage, many loanwords are still written in familiar Japanese ways rather than in the most “international” spelling. For example, some words use ベ instead of ヴェ.

Luyện ngữ pháp bài 2 →
Bài 2
… o oshiete kudasai / moo ichido onegai shimasu
Xin chỉ / xin lặp lại trong lớp Asking for help or repetition in class

~を おしえて ください dùng khi bạn muốn giáo viên hoặc bạn học nói cho mình biết thông tin cần thiết, như tên, trang sách hay cách đọc. Đây là mẫu rất hữu ích và lịch sự.

~を おしえて ください is used when you want a teacher or classmate to tell you something you need, such as a name, a page number, or a reading. It is a very useful and polite pattern.

もう いちど おねがいします và ゆっくり おねがいします là hai câu “cứu nguy” quan trọng trong lớp tiếng Nhật. Chúng giúp bạn xin lặp lại hoặc xin nói chậm hơn mà vẫn rất tự nhiên.

もう いちど おねがいします and ゆっくり おねがいします are two key “survival” phrases in Japanese class. They let you ask for repetition or slower speech in a natural polite way.

ちょっと và すこし đều có nghĩa là “một chút”. ちょっと nghe khẩu ngữ hơn; すこし trung tính hơn và hay gặp trong lớp học hoặc lời giải thích.

ちょっと and すこし both mean “a little.” ちょっと sounds more conversational, while すこし is more neutral and common in class or explanations.

Bảng dạng / Forms

Xin cho biết ~ Please tell me ~
Xin nhắc lại Please say it again
Xin nói chậm Please speak slowly

Ví dụ / Examples

Xin cho biết trang 5.

Please tell me page 5.

Xin cho biết tên.

Please tell me the name.

“えいご” có nghĩa là gì ạ?

What does “えいご” mean?

Xin nhắc lại một lần nữa ạ.

Please say it one more time.

Xin nói chậm một chút ạ.

Please speak slowly.

Tôi nghỉ một chút.

I will take a short break.

Cách dùng Usage tip

Trong lớp, chỉ cần nói ngắn もう いちど hoặc ゆっくり cũng có thể được hiểu, nhưng thêm おねがいします sẽ lịch sự hơn nhiều. In class, short versions like もう いちど or ゆっくり may still be understood, but adding おねがいします makes them much more polite.

Luyện ngữ pháp bài 2 →

Hội thoại

Dialogues

Bắt đầu giờ học Starting the lesson

Giáo viên bắt đầu giờ học, Carla xin nhắc lại số trang. The teacher starts class, and Carla asks for the page number again.

Các bạn, chào buổi sáng.

Good morning, everyone.

Chào buổi sáng ạ.

Good morning.

Chúng ta bắt đầu giờ học.

We will start the lesson.

Xin lỗi, xin cho biết trang 5 ạ.

Excuse me. Please tell me page 5.

Vâng. Trang 5.

Yes. Page 5.

Xin nhắc lại một lần nữa ạ.

Please say it one more time.

Vâng. Trang 5.

Yes. Page 5.

Hỏi nghĩa của từ Asking the meaning of a word

Kim hỏi thầy về nghĩa của một từ katakana trong lớp. Kim asks the teacher about the meaning of a katakana word in class.

Xin lỗi ạ.

Excuse me.

Vâng?

Yes?

“オーストラリア” nghĩa là gì ạ?

What does “オーストラリア” mean?

Đó là tên một nước.

It is a country.

Xin nói chậm một chút ạ.

Please speak slowly.

Vâng. Là オーストラリア.

Yes. It is オーストラリア.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Bắt đầu giờ học.

We are starting the lesson.

Kết thúc giờ học.

We are finishing the lesson.

Tôi nghỉ một chút.

I will take a short break.

Xin nhắc lại một lần nữa.

Please say it one more time.

Xin nói chậm một chút.

Please speak slowly.

Xin cho biết ~.

Please tell me ~.

~ nghĩa là gì?

What does ~ mean?

Giáo viên ở trong lớp.

The teacher is in the classroom.

Vẫn chưa / chưa đâu.

Not yet.

Xin làm theo cặp.

Please do it in pairs.

Từ vựng (25)

Vocabulary

  • ichido
    phó từ
    Một lần
    once
  • imasu
    động từ
    Ở, có (chỉ sự tồn tại của người và động vật)
    to be; to exist (people/animals)
  • eego
    danh từ
    Tiếng Anh
    English language
  • oosutoraria
    tên riêng
    Úc
    Australia
  • okuremasu
    động từ
    Muộn, chậm trễ
    to be late
  • owarimasu
    động từ
    Kết thúc
    to finish
  • kyooshitsu
    danh từ
    Phòng học
    classroom
  • 国
    kuni
    danh từ
    Đất nước, quốc gia
    country
  • ~san
    hậu tố
    Bạn, anh/chị/cô/bác/ông (đặt sau tên người để xưng hô)
    Mr./Ms.
  • jugyoo
    danh từ
    Giờ học
    class; lesson
  • 少し
    sukoshi
    phó từ
    Một chút
    a little
  • supein
    tên riêng
    Tây Ban Nha
    Spain
  • 先生
    sensee
    danh từ
    Thầy (cô) giáo
    teacher
  • tai
    tên riêng
    Thái Lan
    Thailand
  • chotto
    phó từ
    Một chút
    a little
  • 名前
    namae
    danh từ
    Tên
    name
  • hajimemasu
    động từ
    Bắt đầu
    to begin
  • firipin
    tên riêng
    Philippines
    the Philippines
  • pea
    danh từ
    Cặp, đôi
    pair
  • ~ページ
    ~peeji
    danh từ
    Trang (sách)
    page
  • mada
    phó từ
    Vẫn chưa
    not yet
  • moo
    phó từ
    Thêm
    more; another
  • 休みます
    yasumimasu
    động từ
    Nghỉ, nghỉ ngơi
    to rest; to be absent
  • yukkuri
    phó từ
    Chậm rãi, từ từ, thong thả
    slowly
  • roshia
    tên riêng
    Nga
    Russia

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 2

Kanji

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.