語
NGỮ
ngôn ngữ; từ ngữ language; word
14 nét · Bài 2
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
ごgo
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 日本語 | にほんご nihongo | tiếng Nhật Japanese language |
| 英語 | えいご eego | tiếng Anh English language |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 語 với từ quen thuộc 日本語 (にほんご) để nhớ nghĩa “ngôn ngữ; từ ngữ”. Link 語 to the familiar word 日本語 (にほんご) to remember “language; word”.