本
BẢN
sách; gốc book; origin
5 nét · Bài 2
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
ほんhon
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 本 | ほん hon | sách book |
| 日本 | にほん nihon | Nhật Bản Japan |
| 日本語 | にほんご nihongo | tiếng Nhật Japanese language |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 本 với từ quen thuộc 本 (ほん) để nhớ nghĩa “sách; gốc”. Link 本 to the familiar word 本 (ほん) to remember “book; origin”.