Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
日
NHẬT

ngày, mặt trời day, sun

4 nét · Bài 2

Âm đọc

On'yomi (音)

nichi

Kun'yomi (訓)

hibika

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
nihon
Nhật Bản Japan
nichiyoobi
chủ nhật Sunday
mainichi
mỗi ngày every day
Mẹo nhớ

Gắn chữ 日 với từ quen thuộc 日本 (にほん) để nhớ nghĩa “ngày, mặt trời”. Link 日 to the familiar word 日本 (にほん) to remember “day, sun”.