日
NHẬT
ngày, mặt trời day, sun
4 nét · Bài 2
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
にちnichi
Kun'yomi (訓)
ひhiびbiかka
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 日本 | にほん nihon | Nhật Bản Japan |
| 日曜日 | にちようび nichiyoobi | chủ nhật Sunday |
| 毎日 | まいにち mainichi | mỗi ngày every day |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 日 với từ quen thuộc 日本 (にほん) để nhớ nghĩa “ngày, mặt trời”. Link 日 to the familiar word 日本 (にほん) to remember “day, sun”.