Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
にほんご Bài 1 · Tiếng Nhật Japanese

Chữ Hiragana — Bạn làm quen với bảng chữ hiragana, các âm đặc biệt và những cụm chào hỏi đầu tiên. Sau bài này, bạn có thể đọc những từ ngắn rất cơ bản bằng tiếng Nhật. Hiragana. You get familiar with hiragana, special sounds, and your first basic greetings. After this lesson, you can read very short basic Japanese words and set phrases.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể nhận ra 5 nguyên âm và thứ tự đọc cơ bản của hiragana. Can recognise the five vowels and the basic reading order of hiragana.
  • Có thể đọc các âm đặc biệt như ゛/゜, ゃゅょ, っ, ん và nguyên âm dài trong những từ quen thuộc. Can read special sounds such as ゛/゜, ゃゅょ, っ, ん, and long vowels in familiar words.
  • Có thể hiểu và dùng những lời chào đầu tiên như おはよう ございます, こんにちは, ありがとう ございます. Can understand and use first greetings such as おはよう ございます, こんにちは, and ありがとう ございます.
  • Có thể trả lời đơn giản bằng はい / いいえ và đếm từ 1 đến 10. Can answer simply with はい / いいえ and count from 1 to 10.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 1
a i u e o / hiragana
Nền tảng của bảng hiragana The foundation of the hiragana chart

Hiragana là bảng chữ cơ bản để viết tiếng Nhật. Bạn nên học theo thứ tự hàng dọc và hàng ngang của bảng あいうえお để quen với nhịp âm của tiếng Nhật.

Hiragana is the basic script of Japanese. Learn it in the order of the a-i-u-e-o chart so you get used to the rhythm of Japanese sounds.

Mỗi ô thường là một nhịp âm. Hãy đọc chậm từng nhịp: に・ほ・ん・ご. Cách này rất hữu ích cho người Việt vì ta dễ có xu hướng đọc nhanh cả cụm như một từ tiếng Việt.

Each symbol is usually one mora, or one beat. Read slowly beat by beat: に・ほ・ん・ご. This helps Vietnamese learners, who often want to read the whole word too quickly.

Một số âm dễ nhầm với cách đọc theo chữ Latin: し = shi, ち = chi, つ = tsu, ふ = fu. Không nên đọc thành si, ti, tu, hu theo thói quen.

Some sounds do not match simple Latin-letter expectations: し = shi, ち = chi, つ = tsu, ふ = fu. Avoid reading them as si, ti, tu, or hu.

Bảng dạng / Forms

5 nguyên âm Five vowels
Hàng k K row
Hàng s S row
Hàng t T row

Ví dụ / Examples

Năm nguyên âm cơ bản: a, i, u, e, o.

The five basic vowels: a, i, u, e, o.

Hàng ka-ki-ku-ke-ko.

The ka-ki-ku-ke-ko row.

Hàng sa-shi-su-se-so.

The sa-shi-su-se-so row.

Hàng ta-chi-tsu-te-to.

The ta-chi-tsu-te-to row.

Từ にほんご được viết bằng hiragana.

The word にほんご is written in hiragana.

Mẹo học Study tip

Học theo hàng sẽ dễ nhớ hơn học rời từng chữ. Mỗi ngày đọc to 5 nguyên âm trước rồi mới sang các hàng khác. It is easier to memorise by rows than by isolated characters. Read the five vowels aloud every day before moving to other rows.

Luyện ngữ pháp bài 1 →
Bài 1
dakuten / handakuten / small ya yu yo
Âm đục, âm p và âm ghép nhỏ Voiced sounds, p-sounds, and small-sound combinations

Dấu ゛(だくてん) biến âm vô thanh thành âm đục: か → が, さ → ざ, た → だ, は → ば. Dấu ゜(はんだくてん) chỉ đi với hàng は để tạo ぱ.

The mark ゛(dakuten) turns unvoiced sounds into voiced ones: か → が, さ → ざ, た → だ, は → ば. The mark ゜(handakuten) is used with the は row to make ぱ sounds.

Chữ nhỏ ゃ・ゅ・ょ ghép với âm hàng i như き / し / ち / に / ひ / み / り để tạo âm mới: きゃ, しゅ, ちょ. Không đọc tách thành ki-ya hay shi-yu.

Small ゃ・ゅ・ょ combine with i-row sounds such as き / し / ち / に / ひ / み / り to form new sounds like きゃ, しゅ, ちょ. Do not read them as separate syllables like ki-ya or shi-yu.

Người Việt thường thêm nguyên âm phụ khi đọc, ví dụ đọc しゅ thành siu. Hãy giữ âm gọn trong một nhịp: shu, cho, ja.

Vietnamese learners often add an extra vowel, for example reading しゅ like siu. Keep the sound compact in one beat: shu, cho, ja.

Ví dụ / Examples

か đổi thành が khi thêm dakuten.

か becomes が when dakuten is added.

は đổi thành ぱ khi thêm handakuten.

は becomes ぱ when handakuten is added.

にほんご có âm ご với dakuten.

にほんご contains the voiced sound ご.

ざっし bắt đầu bằng âm ざ.

ざっし begins with the voiced sound ざ.

Các âm ghép kya, kyu, kyo.

The contracted sounds kya, kyu, kyo.

Các âm ghép sha, shu, sho.

The contracted sounds sha, shu, sho.

Lưu ý Note

Chữ lớn や・ゆ・よ là một âm riêng. Chữ nhỏ ゃ・ゅ・ょ chỉ đi sau một âm khác để tạo âm ghép. Large や・ゆ・よ are full sounds on their own. Small ゃ・ゅ・ょ only combine with a preceding sound to make a contracted sound.

Luyện ngữ pháp bài 1 →
Bài 1
small tsu / n / long vowels
Âm ngắt, ん và nguyên âm dài Pauses, ん, and long vowels

Chữ nhỏ っ tạo một nhịp ngắt ngắn trước phụ âm sau nó. Trong ざっし, bạn dừng rất ngắn trước âm し; nếu bỏ nhịp ngắt này, từ sẽ nghe khác.

Small っ creates a short pause before the next consonant. In ざっし, you briefly stop before し; if you skip the pause, the word sounds different.

ん là một nhịp riêng. Trước b / p / m, âm này thường nghe gần giống m, nhưng khi viết vẫn luôn là ん. Đừng nuốt âm cuối quá nhanh.

ん is one full beat. Before b / p / m, it may sound a bit like m, but it is still written as ん. Do not swallow it too quickly at the end of a word.

Nguyên âm dài rất quan trọng trong tiếng Nhật. Chúng thường được viết bằng おう / おお / えい / ええ / ああ / いい / うう. Người Việt dễ rút ngắn âm, nhưng trong tiếng Nhật độ dài có thể làm đổi nghĩa hoặc làm giọng nghe thiếu tự nhiên.

Long vowels are important in Japanese. They are often written as おう / おお / えい / ええ / ああ / いい / うう. Vietnamese learners often shorten them, but vowel length affects natural pronunciation and sometimes meaning.

Bảng dạng / Forms

Nguyên âm dài kiểu o O-type long vowels
Nguyên âm dài kiểu e E-type long vowels
Các kiểu khác Other patterns

Ví dụ / Examples

ざっし có chữ nhỏ っ.

ざっし contains small っ.

しんぶん có âm ん ở giữa từ.

しんぶん has ん in the middle of the word.

さん kết thúc bằng ん.

さん ends with ん.

おはよう có nguyên âm dài viết bằng おう.

おはよう has a long vowel written with おう.

ありがとう cũng có âm dài ở phần とう.

ありがとう also has a long vowel in the とう part.

いいえ có nguyên âm dài kiểu いい.

いいえ has the long-vowel pattern いい.

Lỗi thường gặp Common mistake

Nếu đọc ざっし như zashi hoặc đọc おはよう quá ngắn, người nghe vẫn có thể hiểu, nhưng giọng sẽ rất không tự nhiên. If you read ざっし like zashi or shorten おはよう, people may still understand, but it will sound very unnatural.

Luyện ngữ pháp bài 1 →

Hội thoại

Dialogues

Chào buổi sáng trong lớp Morning greeting in class

Carla chào thầy Tanaka và cảm ơn sau khi được chú ý. Carla greets Mr. Tanaka and thanks him after getting his attention.

Chào buổi sáng ạ.

Good morning.

Chào buổi sáng.

Good morning.

Xin lỗi / làm phiền một chút ạ.

Excuse me.

Vâng?

Yes?

Cảm ơn thầy ạ.

Thank you very much.

Không có gì.

You're welcome.

Bài đọc đầu tiên First reading drill

Thầy Sato luyện chào hỏi và số đếm với Joy. Mr. Sato practises greetings and numbers with Joy.

Xin chào.

Hello.

Xin chào.

Hello.

Số nhé.

Numbers.

Một, hai, ba.

One, two, three.

Đúng rồi.

Good / yes.

Em cảm ơn ạ.

Thank you very much.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Chào buổi sáng.

Good morning.

Xin chào / chào buổi chiều.

Hello / good afternoon.

Chào buổi tối.

Good evening.

Tạm biệt.

Goodbye.

Xin cảm ơn.

Thank you very much.

Xin lỗi / làm phiền / cảm ơn vì đã giúp.

Excuse me / sorry / thank you for the trouble.

Vâng / có.

Yes.

Không / không phải.

No.

Một, hai, ba, bốn, năm.

One, two, three, four, five.

Sáu, bảy, tám, chín, mười.

Six, seven, eight, nine, ten.

Từ vựng (14)

Vocabulary

  • iie
    thán từ
    Không/không sao
    no
  • 一
    ichi
    số
    Một
    one
  • katakana
    danh từ
    Chữ Katakana
    katakana
  • kanji
    danh từ
    Chữ Hán
    kanji
  • 語/~語
    ~go
    hậu tố
    Tiếng ~
    language
  • zasshi
    danh từ
    Tạp chí
    magazine
  • 三
    san
    số
    Ba
    three
  • shinbun
    danh từ
    Báo, báo chí
    newspaper
  • suuji
    danh từ
    Số, chữ số
    number; numeral
  • 二
    ni
    số
    Hai
    two
  • 日本語
    nihongo
    danh từ
    Tiếng Nhật
    Japanese language
  • hai
    thán từ
    Vâng/có
    yes
  • hiragana
    danh từ
    Chữ Hiragana
    hiragana
  • ローマ字
    roomaji
    danh từ
    Chữ Latin
    roman letters

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 1

Kanji

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.