Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
八
BÁT

tám eight

2 nét · Bài 1

Âm đọc

On'yomi (音)

hachi

Kun'yomi (訓)

ya

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
yattsu
tám cái eight things
yooka
ngày mùng tám; tám ngày eighth day; eight days
hachigatsu
tháng tám August
Mẹo nhớ

Gắn chữ 八 với từ quen thuộc 八つ (やっつ) để nhớ nghĩa “tám”. Link 八 to the familiar word 八つ (やっつ) to remember “eight”.