八
BÁT
tám eight
2 nét · Bài 1
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
はちhachi
Kun'yomi (訓)
やya
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 八つ | やっつ yattsu | tám cái eight things |
| 八日 | ようか yooka | ngày mùng tám; tám ngày eighth day; eight days |
| 八月 | はちがつ hachigatsu | tháng tám August |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 八 với từ quen thuộc 八つ (やっつ) để nhớ nghĩa “tám”. Link 八 to the familiar word 八つ (やっつ) to remember “eight”.