九
CỬU
chín nine
2 nét · Bài 1
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
きゅうkyuuくku
Kun'yomi (訓)
ここのkokono
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 九つ | ここのつ kokonotsu | chín cái nine things |
| 九日 | ここのか kokonoka | ngày mùng chín; chín ngày ninth day; nine days |
| 九月 | くがつ kugatsu | tháng chín September |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 九 với từ quen thuộc 九つ (ここのつ) để nhớ nghĩa “chín”. Link 九 to the familiar word 九つ (ここのつ) to remember “nine”.