一
NHẤT
một one
1 nét · Bài 1
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
いちichi
Kun'yomi (訓)
ひとhito
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一つ | ひとつ hitotsu | một cái one thing |
| 一日 | いちにち ichinichi | một ngày one day |
| 一人 | ひとり hitori | một người one person |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 一 với từ quen thuộc 一つ (ひとつ) để nhớ nghĩa “một”. Link 一 to the familiar word 一つ (ひとつ) to remember “one”.