Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
二
NHỊ

hai two

2 nét · Bài 1

Âm đọc

On'yomi (音)

ni

Kun'yomi (訓)

futa

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
futatsu
hai cái two things
futari
hai người two people
futsuka
ngày mùng hai; hai ngày second day; two days
Mẹo nhớ

Gắn chữ 二 với từ quen thuộc 二つ (ふたつ) để nhớ nghĩa “hai”. Link 二 to the familiar word 二つ (ふたつ) to remember “two”.