三
TAM
ba three
3 nét · Bài 1
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
さんsan
Kun'yomi (訓)
みmi
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 三つ | みっつ mittsu | ba cái three things |
| 三人 | さんにん sannin | ba người three people |
| 三日 | みっか mikka | ngày mùng ba; ba ngày third day; three days |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 三 với từ quen thuộc 三つ (みっつ) để nhớ nghĩa “ba”. Link 三 to the familiar word 三つ (みっつ) to remember “three”.