Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
三
TAM

ba three

3 nét · Bài 1

Âm đọc

On'yomi (音)

san

Kun'yomi (訓)

mi

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
mittsu
ba cái three things
sannin
ba người three people
mikka
ngày mùng ba; ba ngày third day; three days
Mẹo nhớ

Gắn chữ 三 với từ quen thuộc 三つ (みっつ) để nhớ nghĩa “ba”. Link 三 to the familiar word 三つ (みっつ) to remember “three”.