女
NỮ
nữ; phụ nữ woman; female
3 nét · Bài 4
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
じょjo
Kun'yomi (訓)
おんなonna
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 女 | おんな onna | phụ nữ woman |
| 女の子 | おんなのこ onnanoko | bé gái girl |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 女 với từ quen thuộc 女 (おんな) để nhớ nghĩa “nữ; phụ nữ”. Link 女 to the familiar word 女 (おんな) to remember “woman; female”.