母
MẪU
mẹ mother
5 nét · Bài 4
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
ぼbo
Kun'yomi (訓)
ははhaha
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 母 | はは haha | mẹ mother |
| お母さん | おかあさん okaasan | mẹ mom |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 母 với từ quen thuộc 母 (はは) để nhớ nghĩa “mẹ”. Link 母 to the familiar word 母 (はは) to remember “mother”.