店
ĐIẾM
cửa hàng shop; store
8 nét · Bài 6
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
てんten
Kun'yomi (訓)
みせmise
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 店 | みせ mise | cửa hàng shop |
| 書店 | しょてん shoten | hiệu sách bookstore |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 店 với từ quen thuộc 店 (みせ) để nhớ nghĩa “cửa hàng”. Link 店 to the familiar word 店 (みせ) to remember “shop; store”.