大
ĐẠI
to; lớn big; large
3 nét · Bài 7
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
だいdai
Kun'yomi (訓)
おお.きいoo.kii
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大きい | おおきい ookii | to, lớn big |
| 大学 | だいがく daigaku | đại học university |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 大 với từ quen thuộc 大きい (おおきい) để nhớ nghĩa “to; lớn”. Link 大 to the familiar word 大きい (おおきい) to remember “big; large”.