Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
大
ĐẠI

to; lớn big; large

3 nét · Bài 7

Âm đọc

On'yomi (音)

dai

Kun'yomi (訓)

oo.kii

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
ookii
to, lớn big
daigaku
đại học university
Mẹo nhớ

Gắn chữ 大 với từ quen thuộc 大きい (おおきい) để nhớ nghĩa “to; lớn”. Link 大 to the familiar word 大きい (おおきい) to remember “big; large”.