Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
小
TIỂU

nhỏ small

3 nét · Bài 7

Âm đọc

On'yomi (音)

shoo

Kun'yomi (訓)

chii.sai

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
chiisai
nhỏ small
shoogakkoo
trường tiểu học elementary school
Mẹo nhớ

Gắn chữ 小 với từ quen thuộc 小さい (ちいさい) để nhớ nghĩa “nhỏ”. Link 小 to the familiar word 小さい (ちいさい) to remember “small”.