万
VẠN
vạn, mười nghìn ten thousand
3 nét · Bài 6
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
まんman
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一万円 | いちまんえん ichiman'en | mười nghìn yên ten thousand yen |
| 十万円 | じゅうまんえん juuman'en | một trăm nghìn yên one hundred thousand yen |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 万 với từ quen thuộc 一万円 (いちまんえん) để nhớ nghĩa “vạn, mười nghìn”. Link 万 to the familiar word 一万円 (いちまんえん) to remember “ten thousand”.