Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
時
THỜI

giờ; thời gian time; hour

10 nét · Bài 9

Âm đọc

On'yomi (音)

ji

Kun'yomi (訓)

toki

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
nanji
mấy giờ what time
ichiji
một giờ one o’clock
jikan
thời gian; giờ time; hour
Mẹo nhớ

Gắn chữ 時 với từ quen thuộc 何時 (なんじ) để nhớ nghĩa “giờ; thời gian”. Link 時 to the familiar word 何時 (なんじ) to remember “time; hour”.