時
THỜI
giờ; thời gian time; hour
10 nét · Bài 9
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
じji
Kun'yomi (訓)
ときtoki
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 何時 | なんじ nanji | mấy giờ what time |
| 一時 | いちじ ichiji | một giờ one o’clock |
| 時間 | じかん jikan | thời gian; giờ time; hour |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 時 với từ quen thuộc 何時 (なんじ) để nhớ nghĩa “giờ; thời gian”. Link 時 to the familiar word 何時 (なんじ) to remember “time; hour”.