Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
やすみのひ 1 Bài 11 · Ngày nghỉ 1 Days off 1

Sở thích của bạn là gì? — Bài 11 nói về sở thích, thể loại mình thích và hoạt động ngày nghỉ. Bạn sẽ dùng しゅみ は N です, どんな N が すきですか, mẫu N を Vます và các trạng từ tần suất như よく, ときどき, あまり, ぜんぜん. What is your hobby?. Lesson 11 is about hobbies, favorite genres, and what people do on their days off. You will use しゅみ は N です, どんな N が すきですか, the pattern N を Vます, and frequency adverbs such as よく, ときどき, あまり, and ぜんぜん.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể nói sở thích của mình là gì. Can say what your hobby is.
  • Có thể hỏi người khác thích gì và thích thể loại nào. Can ask what someone likes and what kind they like.
  • Có thể nói mình xem, nghe, đọc, viết hoặc chụp gì. Can say what you watch, listen to, read, write, or photograph.
  • Có thể nói mình thường, thỉnh thoảng, ít khi hay hoàn toàn không làm một hoạt động nào đó. Can say that you often, sometimes, not very often, or never do an activity.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 11
shumi wa N desu
Sở thích là... My hobby is...

Mẫu しゅみ は N です dùng để giới thiệu sở thích của mình bằng một danh từ như どくしょ, おんがく, えいが hay スポーツ.

The pattern しゅみ は N です introduces your hobby with a noun such as どくしょ, おんがく, えいが, or スポーツ.

Trong tiếng Việt ta hay nói “Tôi thích...” hoặc “Sở thích của tôi là...”. Trong tiếng Nhật sơ cấp, mẫu với しゅみ は rất tự nhiên khi bắt đầu cuộc trò chuyện về bản thân.

In English you might say “I like...” or “My hobby is...”. In beginner Japanese, the しゅみ は pattern is a very natural way to start talking about yourself.

Ví dụ / Examples

Sở thích của tôi là đọc sách.

My hobby is reading.

Sở thích của tớ là đi dạo.

My hobby is taking walks.

Sở thích của Carla là âm nhạc.

Carla's hobby is music.

Sở thích của Abe là cắm hoa.

Abe's hobby is flower arrangement.

Sở thích của Suzuki là gấp giấy.

Suzuki's hobby is origami.

Mẹo dùng Usage tip

Bạn cũng có thể dùng mẫu này để hỏi người khác: しゅみ は なん です か. Đây là một câu hỏi rất tự nhiên khi làm quen. You can also use this pattern to ask someone else: しゅみ は なん です か. It is a very natural question when getting to know someone.

Luyện ngữ pháp bài 11 →
Bài 11
nani ga suki desu ka / donna N ga suki desu ka
Hỏi thích gì / thích loại nào Asking what someone likes / what kind they like

なに が すき です か hỏi rộng là “bạn thích gì?”, còn どんな N が すき です か hỏi cụ thể hơn về thể loại: “bạn thích loại phim / nhạc nào?”.

なに が すき です か asks broadly “What do you like?”, while どんな N が すき です か is more specific and asks about a type or genre, such as movies or music.

Khi muốn nói mức độ mạnh hơn “thích”, dùng だいすき です. Người học tiếng Việt dễ quên trợ từ が, nhưng với すきです trong bài này, điều được thích thường đi với が.

To say “really like / love”, use だいすき です. Vietnamese learners often forget the particle が, but in this lesson the thing you like normally appears with が.

Ví dụ / Examples

Bạn thích gì?

What do you like?

Tôi thích phim.

I like movies.

Bạn thích loại phim nào?

What kind of movies do you like?

Tôi rất thích phim hành động và phim bí ẩn.

I really like action and mystery movies.

Bạn thích loại nhạc nào?

What kind of music do you like?

Tôi thích nhạc jazz và rock.

I like jazz and rock.

Lưu ý Note

どんな luôn đi trước danh từ: どんな えいが, どんな おんがく. Không dùng どんな một mình trong mẫu này. どんな always comes before a noun: どんな えいが, どんな おんがく. In this pattern, it is not used by itself.

Luyện ngữ pháp bài 11 →
Bài 11
N o Vmasu
Làm gì với một đối tượng Doing an action to an object

Trợ từ を đánh dấu đối tượng trực tiếp của động từ. Trong bài này, mẫu N を Vます xuất hiện rất nhiều với sở thích và hoạt động ngày nghỉ: えいが を みます, うた を ききます, え を かきます.

The particle を marks the direct object of a verb. In this lesson, N を Vます appears constantly with hobbies and days-off activities: えいが を みます, うた を ききます, え を かきます.

Nhiều cụm trong bài nên học như một đơn vị: さんぽ を します, スポーツ を します, しゃしん を とります. Cách học theo cụm sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn là học từng từ rời rạc.

Many expressions in this lesson are best learned as chunks: さんぽ を します, スポーツ を します, しゃしん を とります. Learning them as set phrases makes your speech more natural.

Ví dụ / Examples

Ngày nghỉ tôi đọc truyện tranh.

On my day off, I read manga.

Tôi nghe bài hát / nhạc.

I listen to songs.

Tôi vẽ tranh.

I draw pictures.

Tôi đọc tiểu thuyết.

I read novels.

Tôi viết thơ haiku.

I write haiku.

Tôi học ngoại ngữ.

I study foreign languages.

Mẹo ghi nhớ Memory tip

Trong cách viết có khoảng trắng của dự án này, hãy luôn tách を thành một token riêng: マンガ を よみます. In this project’s spaced notation, always keep を as a separate token: マンガ を よみます.

Luyện ngữ pháp bài 11 →
Bài 11
yoku / tokidoki / amari / zenzen Vmasen
Trạng từ tần suất với câu khẳng định / phủ định Frequency adverbs with affirmative and negative sentences

Các trạng từ như よく (thường), ときどき (thỉnh thoảng), あまり (không... lắm), ぜんぜん (hoàn toàn không) thường đứng trước động từ. Chúng giúp bạn nói tần suất của sở thích một cách tự nhiên hơn.

Adverbs such as よく (often), ときどき (sometimes), あまり (not very much), and ぜんぜん (not at all) usually come before the verb. They let you talk about hobbies and habits more naturally.

Trong tiếng Nhật chuẩn của bài này, あまり và ぜんぜん thường đi với dạng phủ định ません. Đây là điểm rất quan trọng: あまり みません, ぜんぜん しません.

In the standard textbook usage of this lesson, あまり and ぜんぜん usually go with the negative ません form. This is an important pattern: あまり みません, ぜんぜん しません.

Bảng dạng / Forms

Thường Often
Thỉnh thoảng Sometimes
Không ... lắm Not very much
Hoàn toàn không Not at all

Ví dụ / Examples

Tôi thường xem phim.

I often watch movies.

Tôi thỉnh thoảng đi dạo.

I sometimes take a walk.

Tôi không xem anime nhiều lắm.

I do not watch anime very much.

Tôi hoàn toàn không chơi thể thao.

I do not do sports at all.

Tôi không nghe jazz nhiều lắm.

I do not listen to jazz very much.

Tôi hoàn toàn không xem phim kinh dị.

I do not watch horror movies at all.

Lưu ý Note

Trong hội thoại đời thường hiện nay, ぜんぜん đôi khi xuất hiện với câu khẳng định. Tuy nhiên ở trình độ này, hãy dùng đúng mẫu sách: ぜんぜん + phủ định. In modern casual speech, ぜんぜん sometimes appears with affirmative forms. At this level, however, follow the textbook pattern: ぜんぜん + negative.

Luyện ngữ pháp bài 11 →

Hội thoại

Dialogues

Nói về phim yêu thích Talking about favorite movies

カーラ và ホセ nói về sở thích xem phim. Carla and Jose talk about their movie interests.

Sở thích của bạn là gì?

What is your hobby?

Là phim. Tôi thường xem phim bằng DVD.

It is movies. I often watch movies on DVD.

Bạn thích loại phim nào?

What kind of movies do you like?

Tôi thích phim hành động và khoa học viễn tưởng. Tôi không xem phim kinh dị nhiều lắm.

I like action and science fiction. I do not watch horror movies very much.

Vậy à. Tôi thích phim hài.

I see. I like comedies.

Hoạt động ngày nghỉ Days-off activities

ヤン hỏi キム về việc làm vào ngày nghỉ. Yan asks Kim what Kim does on days off.

Vào ngày nghỉ bạn làm gì?

What do you do on your day off?

Thỉnh thoảng tôi đi dạo ở bên ngoài. Tôi cũng chụp ảnh.

I sometimes take a walk outside. I also take photos.

Bạn cũng chơi thể thao à?

Do you also do sports?

Ừ, tôi chơi bóng đá. Nhưng tôi không chơi bóng chày.

Yes, I play soccer. But I do not play baseball.

À vậy à. Tôi rất thích thể thao.

Oh, I see. I really like sports.

Cho bạn xem một chiếc DVD Showing a DVD to a friend

ジョイ hỏi về một chiếc DVD của たなか. Joy asks Tanaka about a DVD.

Đó là gì vậy?

What is that?

Đó là DVD của tớ.

It is my DVD.

Đó là phim thể loại nào?

What kind of movie is it?

Là phim giả tưởng. Lát nữa tớ sẽ cho bạn xem.

It is fantasy. I will show it to you later.

Vâng, cảm ơn nhé.

Yes, thank you.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Sở thích của bạn là gì?

What is your hobby?

Sở thích của tôi là đọc sách.

My hobby is reading.

Bạn thích gì?

What do you like?

Bạn thích loại nhạc nào?

What kind of music do you like?

Tôi rất thích nhạc cổ điển và jazz.

I really like classical music and jazz.

Vào ngày nghỉ tôi đọc manga.

On my day off I read manga.

Tôi thỉnh thoảng đi dạo ở bên ngoài.

I sometimes take a walk outside.

Tôi không xem phim kinh dị nhiều lắm.

I do not watch horror movies very much.

Đó là DVD của tớ.

That is my DVD.

Tôi sẽ cho bạn xem ảnh.

I will show you the photos.

Từ vựng (55)

Vocabulary

  • akushon
    danh từ
    Phim hành động
    action movie
  • anime
    danh từ
    Phim hoạt hình
    anime
  • 生け花
    ikebana
    danh từ
    Nghệ thuật cắm hoa
    flower arrangement
  • 歌
    uta
    danh từ
    Bài hát
    song
  • 絵
    e
    danh từ
    Bức tranh, tranh
    picture
  • eega
    danh từ
    Phim
    movie
  • ee
    thán từ
    Ừ, vâng (cách nói thân mật)
    yeah
  • esuefu
    danh từ
    Phim khoa học viễn tưởng
    science fiction
  • origami
    danh từ
    Nghệ thuật gấp giấy
    origami
  • ongaku
    danh từ
    Âm nhạc
    music
  • 外国語
    gaikokugo
    danh từ
    Ngoại ngữ
    foreign language
  • 書きます
    kakimasu
    động từ
    Vẽ
    to draw
    Nghĩa ở bài này là “vẽ”; khác với かきます (bài 9) = “viết”.
  • 聞きます
    kikimasu
    động từ
    Nghe
    to listen
  • gitaa
    danh từ
    Đàn ghita
    guitar
  • kimochi
    danh từ
    Cảm xúc
    feeling
  • 九
    kyuu
    số
    Chín
    nine
  • kurashikku
    danh từ
    Nhạc cổ điển
    classical music
  • komedi
    danh từ
    Phim hài
    comedy
  • sakkaa
    danh từ
    Bóng đá
    soccer
  • sadoo
    danh từ
    Trà đạo
    tea ceremony
  • sanpo
    danh từ
    Tản bộ, đi dạo
    walk; stroll
  • jazu
    danh từ
    Nhạc Jazz
    jazz
  • juudoo
    danh từ
    Nhu đạo
    judo
  • shumi
    danh từ
    Sở thích
    hobby
  • shoosetsu
    danh từ
    Tiểu thuyết
    novel
  • supootsu
    danh từ
    Thể thao
    sports
  • zenzen
    phó từ
    Hoàn toàn không ~ (dùng trong câu phủ định)
    not at all
  • 外
    soto
    danh từ
    Bên ngoài
    outside
  • sore
    chỉ thị
    Cái đó (gần người nghe, xa người nói)
    that one
  • 大好き
    daisuki(na)
    tính từ な
    Rất thích
    to love; like very much
  • dansu
    danh từ
    Nhảy, khiêu vũ
    dance
  • diibuidii
    danh từ
    Đĩa DVD
    DVD
  • 時々
    tokidoki
    phó từ
    Thỉnh thoảng
    sometimes
  • 読書
    dokusho
    danh từ
    Việc đọc sách
    reading
  • torimasu
    động từ
    Chụp (ảnh)
    to take (a photo)
  • donna
    từ để hỏi
    Như thế nào?
    what kind of
  • 年/~年
    ~nen
    thời gian
    Năm ~
    year
  • haiku
    danh từ
    Thơ Haiku
    haiku
  • 日
    hi
    thời gian
    Ngày
    day
  • piano
    danh từ
    Đàn piano
    piano
  • fantajii
    danh từ
    Truyện giả tưởng
    fantasy
  • fuun/fuun
    thán từ
    Ồ (nói khi ngạc nhiên)
    hmm
  • 文学
    bungaku
    danh từ
    Văn học
    literature
  • benkyooshimasu
    động từ
    Học
    to study
  • boku
    đại từ
    Tôi (danh xưng của nam giới)
    I
  • poppusu
    danh từ
    Nhạc Pop
    pop music
  • horaa
    danh từ
    Phim kinh dị
    horror
  • manga
    danh từ
    Truyện tranh
    manga
  • misuterii
    danh từ
    Truyện thần bí
    mystery
  • 見せます
    misemasu
    động từ
    Cho xem
    to show
  • 見ます
    mimasu
    động từ
    Xem, nhìn
    to watch; to look
  • yakyuu
    danh từ
    Bóng chày
    baseball
  • yukkurishimasu
    động từ
    Thong thả, làm một cách chậm rãi
    to relax
  • ren'ai
    danh từ
    Phim tình cảm
    romance
  • rokku
    danh từ
    Nhạc Rock
    rock music

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 11

Kanji

Sở thích và các câu lạc bộ ở Nhật Hobbies and clubs in Japan

Ở Nhật, khi làm quen, hỏi về しゅみ là một cách rất phổ biến để tìm điểm chung. Người ta dễ nói về phim, âm nhạc, thể thao, đọc sách hoặc những sở thích mang màu sắc văn hóa như いけばな, さどう, おりがみ.

In Japan, asking about しゅみ is a very common way to find shared interests when meeting someone. People often talk about movies, music, sports, reading, or culturally distinctive hobbies such as いけばな, さどう, and おりがみ.

Ngoài ra, trường học và cộng đồng địa phương ở Nhật có rất nhiều câu lạc bộ và hoạt động nhóm. Vì vậy biết cách nói “tôi thích gì”, “tôi thường làm gì” và “tôi không làm gì” giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và gần gũi hơn.

Schools and local communities in Japan also have many clubs and group activities. Because of that, being able to say what you like, what you often do, and what you do not do makes conversation feel much more natural and friendly.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.