Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
言
NGÔN

nói; lời nói say; word

7 nét · Bài 11

Âm đọc

On'yomi (音)

gen

Kun'yomi (訓)

i.u

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
iu
nói say
hitokoto
một lời a word; a brief remark
Mẹo nhớ

Gắn chữ 言 với từ quen thuộc 言う (いう) để nhớ nghĩa “nói; lời nói”. Link 言 to the familiar word 言う (いう) to remember “say; word”.