読
ĐỘC
đọc read
14 nét · Bài 11
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
どくdoku
Kun'yomi (訓)
よ.むyo.mu
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 読む | よむ yomu | đọc read |
| 読書 | どくしょ dokusho | đọc sách reading books |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 読 với từ quen thuộc 読む (よむ) để nhớ nghĩa “đọc”. Link 読 to the familiar word 読む (よむ) to remember “read”.