Chúng ta cùng đi nhé? — Bài 12 tập trung vào mời rủ, nhận lời và từ chối lịch sự. Bạn sẽ dùng Vませんか, Vましょう, N と いっしょ に Vます, cùng các mẫu nói điểm đến, mục đích đi và thông tin sự kiện, giá vé. Shall we go together?. Lesson 12 focuses on inviting, accepting, and politely declining. You will use Vませんか, Vましょう, N と いっしょ に Vます, and patterns for destinations, purposes of going, and information about events and prices.
Mục tiêu bài học
もくひょう
Can-do goals
✓Có thể mời ai đó đi cùng và đáp lại lời mời. Can invite someone to go together and respond to an invitation.
✓Có thể nói đi cùng với ai. Can say who you go with.
✓Có thể nói đi đâu và đi để làm gì. Can say where you are going and what you are going to do there.
✓Có thể hỏi về sự kiện, ngày tổ chức và giá tiền. Can ask about events, their dates, and prices.
Ngữ pháp
ぶんぽう
Grammar
Bài 12
Vません か
Vmasen ka
Mời / rủ một cách lịch sự A polite invitation
Dù hình thức là phủ định, Vません か không có nghĩa “không làm à?” trong bài này mà là lời mời lịch sự: “cùng ... nhé?”, “... không?”. Đây là mẫu rất phổ biến để rủ ai đó đi xem, đi nghe hoặc đi đến một sự kiện.
Although it looks negative, Vません か in this lesson does not simply mean “won’t you...?” literally; it functions as a polite invitation: “Would you like to...?” or “Shall we...?”. It is very common for inviting someone to watch, listen to, or go to an event.
Ngữ điệu và ngữ cảnh rất quan trọng. Người học tiếng Việt thường thấy lạ vì câu mời lại mang hình thức phủ định, nhưng trong tiếng Nhật đây là cách mời rất mềm và lịch sự.
Intonation and context matter. This form may feel unusual to learners because an invitation uses a negative shape, but in Japanese it sounds soft and polite.
Ví dụ / Examples
いっしょにフェスティバルにいきませんか。issho ni fesutibaru ni ikimasen ka.
Bạn cùng đi lễ hội nhé?
Would you like to go to the festival together?
らいげつのふつか、はなびたいかいをみませんか。raigetsu no futsuka,hanabitaikai o mimasen ka.
Ngày 2 tháng sau, bạn đi xem lễ hội pháo hoa nhé?
Would you like to watch the fireworks festival on the 2nd of next month?
にじゅうよっかにまつりにいきませんか。nijuuyokka ni matsuri ni ikimasen ka.
Ngày 24 bạn đi lễ hội nhé?
Would you like to go to the festival on the 24th?
かぶきのショーをみませんか。kabuki no shoo o mimasen ka.
Bạn xem buổi biểu diễn kabuki nhé?
Would you like to watch the kabuki show?
ジェイポップをききませんか。jeipoppu o kikimasen ka.
Bạn nghe J-pop nhé?
Would you like to listen to J-pop?
Lưu ý Note
Sau lời mời, người nghe có thể đáp いい です ね để đồng ý hoặc ざんねん です が... để từ chối nhẹ nhàng.After an invitation, the listener can reply with いい です ね to agree or ざんねん です が... to decline gently.
Vましょう dùng khi người nói chủ động đề nghị “chúng ta hãy...”. Sau khi đã thống nhất một ý tưởng, mẫu này thường xuất hiện để chốt kế hoạch: じゃあ、いきましょう.
Vましょう is used when the speaker actively suggests “let's ...”. After both sides show interest, this form often appears to settle the plan: じゃあ、いきましょう.
So với Vませんか, mẫu Vましょう trực tiếp hơn một chút. Nó hay đi với phản hồi như いい です ね khi hai người cùng thấy kế hoạch đó hay.
Compared with Vません か, Vましょう is slightly more direct. It often goes with reactions such as いい です ね when both people like the plan.
Ví dụ / Examples
じゃあ、なのかにいきましょう。jaa,nanoka ni ikimashoo.
Vậy thì ngày 7 chúng ta đi nhé.
Then let's go on the 7th.
いっしょにたいこのショーをみましょう。issho ni taiko no shoo o mimashoo.
Chúng ta cùng xem buổi biểu diễn trống taiko nhé.
Let's watch the taiko show together.
はなびをみにいきましょう。hanabi o mi ni ikimashoo.
Chúng ta đi xem pháo hoa nhé.
Let's go watch the fireworks.
まつりでしゃしんをとりましょう。matsuri de shashin o torimashoo.
Chúng ta chụp ảnh ở lễ hội nhé.
Let's take photos at the festival.
すもうをみましょう。sumoo o mimashoo.
Chúng ta xem sumo nhé.
Let's watch sumo.
Mẹo dùng Usage tip
Trong đoạn hội thoại ngắn, じゃあ、Vましょう nghe rất tự nhiên sau khi hai bên đã đồng ý sơ bộ về ngày hoặc hoạt động.In short conversations, じゃあ、Vましょう sounds very natural once both speakers have broadly agreed on the day or activity.
Làm gì cùng với ai Doing something together with someone
Dùng N と いっしょ に để nói bạn đi / làm cùng với ai. と đánh dấu người đồng hành, còn いっしょ に nhấn mạnh ý “cùng nhau”.
Use N と いっしょ に to say who you go or do something with. と marks the companion, and いっしょ に emphasizes the idea of doing it together.
Câu hỏi tương ứng là だれ と いっしょ に ... ます か. Mẫu này rất hữu ích trong chủ đề đi chơi, lễ hội và sự kiện, vì người Nhật thường hỏi rõ đi với bạn bè hay gia đình.
The matching question is だれ と いっしょ に ... ます か. This pattern is very useful for outings, festivals, and events, because people often ask clearly whether you are going with friends or family.
Ví dụ / Examples
ともだちといっしょにフェスティバルにいきます。tomodachi to issho ni fesutibaru ni ikimasu.
Tôi đi lễ hội cùng bạn bè.
I go to the festival with my friends.
だれといっしょにはなびたいかいにいきますか。dare to issho ni hanabitaikai ni ikimasu ka.
Bạn đi lễ hội pháo hoa cùng với ai?
Who do you go to the fireworks festival with?
カーラさんといっしょにかぶきをみます。kaarasan to issho ni kabuki o mimasu.
Tôi xem kabuki cùng Carla.
I watch kabuki with Carla.
ぼくはホセさんといっしょにまつりにいきます。boku wa hosesan to issho ni matsuri ni ikimasu.
Tớ đi lễ hội cùng anh Jose.
I go to the festival with Jose.
キムさんはかぞくといっしょにショーにいきます。kimusan wa kazoku to issho ni shoo ni ikimasu.
Kim đi xem show cùng gia đình.
Kim goes to the show with family.
Lưu ý Note
Nếu chỉ nói N と Vます vẫn có thể hiểu là “cùng với N”, nhưng いっしょ に làm câu nghe rõ và tự nhiên hơn trong bài này.Saying N と Vます can already mean “with N”, but adding いっしょ に makes the meaning clearer and more natural in this lesson.
Có sự kiện vào ngày / trên lịch There is an event on a date / on the calendar
Mẫu N に N が あります dùng để nói có sự kiện vào một ngày hay trên lịch: ふつか に フェスティバル が あります. Đây là cách rất tự nhiên để giới thiệu hoạt động sắp tới.
The pattern N に N が あります says that there is an event on a date or on a calendar: ふつか に フェスティバル が あります. It is a very natural way to introduce upcoming activities.
Bạn cũng có thể dùng mẫu này để hỏi どんな イベント が あります か. Trong bài 12, mẫu cũ あります được mở rộng sang ngữ cảnh lịch, lễ hội và chương trình biểu diễn.
You can also use this pattern to ask どんな イベント が あります か. In Lesson 12, the familiar あります pattern is extended to calendars, festivals, and performances.
Ví dụ / Examples
らいげつのふつかにフェスティバルがあります。raigetsu no futsuka ni fesutibaru ga arimasu.
Ngày 2 tháng sau có lễ hội.
There is a festival on the 2nd of next month.
なのかにジェイポップのコンサートがあります。nanoka ni jeipoppu no konsaato ga arimasu.
Ngày 7 có buổi hòa nhạc J-pop.
There is a J-pop concert on the 7th.
にじゅうよっかにはなびたいかいがあります。nijuuyokka ni hanabitaikai ga arimasu.
Ngày 24 có lễ hội bắn pháo hoa.
There is a fireworks display on the 24th.
カレンダーにイベントがあります。karendaa ni ibento ga arimasu.
Trên lịch có một sự kiện.
There is an event on the calendar.
ジャパンフェスティバルにきもののショーがあります。japan fesutibaru ni kimono no shoo ga arimasu.
Ở lễ hội Japan Festival có trình diễn kimono.
There is a kimono show at the Japan Festival.
Mẹo nói tự nhiên Natural usage tip
Sau khi nói có sự kiện, người Nhật rất hay hỏi tiếp いくら です か hoặc だれ と いきます か để kéo dài cuộc trò chuyện.After mentioning an event, Japanese speakers often continue with questions like いくら です か or だれ と いきます か to keep the conversation going.
Lễ hội, pháo hoa và sự kiện ở Nhật Festivals, fireworks, and events in Japan
ぶんか
Ở Nhật có rất nhiều まつり, フェスティバル và はなびたいかい theo mùa. Người ta thường đi cùng bạn bè hoặc gia đình, xem biểu diễn, ăn đồ lễ hội và chụp ảnh kỷ niệm.
Japan has many seasonal まつり, フェスティバル, and はなびたいかい events. People often go with friends or family, watch performances, eat festival food, and take photos.
Một số sự kiện cần vé và có giá khá cao như kịch かぶき hay các buổi コンサート, nhưng cũng có nhiều chương trình むりょう tại công viên hoặc quảng trường địa phương. Vì vậy các câu như いくら です か hay いっしょ に いきません か xuất hiện rất thường xuyên trong đời sống thực tế.
Some events, such as かぶき performances or コンサート, require tickets and can be expensive, but there are also many むりょう programs in parks and local public spaces. That is why questions such as いくら です か and invitations such as いっしょ に いきません か are very common in real life.
Luyện tập bài này
れんしゅう
Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.