買
MÃI
mua buy
12 nét · Bài 12
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
ばいbai
Kun'yomi (訓)
か.うka.u
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 買う | かう kau | mua buy |
| 買い物 | かいもの kaimono | mua sắm shopping |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 買 với từ quen thuộc 買う (かう) để nhớ nghĩa “mua”. Link 買 to the familiar word 買う (かう) to remember “buy”.