休
HƯU
nghỉ rest
6 nét · Bài 12
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
きゅうkyuu
Kun'yomi (訓)
やす.みyasu.miやす.むyasu.mu
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 休み | やすみ yasumi | ngày nghỉ; nghỉ holiday; rest |
| 休む | やすむ yasumu | nghỉ rest; take a break |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 休 với từ quen thuộc 休み (やすみ) để nhớ nghĩa “nghỉ”. Link 休 to the familiar word 休み (やすみ) to remember “rest”.